| #STT | Mã Route | Mã hàng | Client PO | Ngày Kiểm | Người Kiểm | Vị trí | Số Lượng | Tình Trạng | Ghi chú | Sửa đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WO-01-2026-00039_1 | JC801201.ANC.01 | 21-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF line G | 2 | Fail |
1/2 sảm phẩm bị láng hơn mẫu (qc loai) |
||
| 2 | WO-09-2025-00011_23 | MH886321.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Fail |
Phần đáy chưa làm màu, chưa was, mặt đá khách bị rút đường nứt đá |
||
| 3 | WO-11-2025-00026_24 | HI885925.FBW.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 9 | Pass |
|
||
| 4 | WO-02-2026-00023_34 | RH882604.LEP.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE | 13 | Pass |
QC kiểm tra hệ thống chưa có tiêu chuẩn đá hình ảnh handover biên bản handover |
||
| 5 | WO-12-2025-00043_7 | OA787839.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
Chưa co hinh handve |
||
| 6 | WO-10-2025-00016_18 | MH686339.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Fail |
Sản phẩm chưa hoàn thiện, tay vịnh hướng vãi không giống với hình trên bv |
||
| 7 | WO-01-2026-00003_70 | SH888270.DER.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 3 | Pass |
|
||
| 8 | WO-02-2026-00023_20 | RH882601.CHM.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE | 1 | Pass |
WO-02-2026-00023_35 / QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover |
||
| 9 | RH875908.PIT.00 | 5167856 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 1 | Pass |
|
||
| 10 | WO-01-2026-00002_42 | SH888287.DER.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 1 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 11 | WO-01-2026-00003_59 | SH888264.DER.00 | 21-03-2026 | QC Pham Ngoc San | Antique - Làm Màu Chuyền | 3 | Pass |
Wo-01-2026-00002_32 |
||
| 12 | WO-02-2026-00023_36 | RH882605.CHM.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | SD04-TSC | 2 | Pass |
WO-02-2026-00023_22 / QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover |
||
| 13 | WO-09-2025-00011_15 | MH786321.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 1 | Pass |
hệ thống chưa có handover, màu ở ván hậu không đúng với bản vẽ ( sản xuất báo vy CS đã OK màu ) chưa có hướng dẫn lắp ráp và hw , sản phẩm làm để khách hàng xem trước |
||
| 14 | WO-01-2026-00019_41 | RH322304.DMB.00 | 21-03-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 14 | Pass |
|
||
| 15 | WO-01-2026-00045_12 | RH970906.PIT.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 20 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 16 | WO-01-2026-00018_34 | RH389312.HMB.00 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD Temp PTC2 | 10 | Pass |
WO-01-2026-00019_35 đã ok |
||
| 17 | WO-01-2026-00018_20 | RH389311.DHB.00 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 9 | Pass |
WO-01-2026-00018_20 +00019_36+00018_19 đã ok |
||
| 18 | WO-12-2025-00034_5 | AS380218.DEP.00 | 21-03-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 18 | Pass |
|
||
| 19 | WO-01-2026-00045_12 | RH970906.PIT.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 20 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 20 | WO-02-2026-00014_15 | RH470935.PIT.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 4 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 21 | WO-02-2026-00023_30 | RH882603.LEP.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE | 10 | Pass |
QC kiểm tra hệ thống chưa có tiêu chuẩn đá biên bản handover |
||
| 22 | WO-09-2025-00011_27 | MH886325.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Pass |
Bv cho kiểm tra theo rập, sx chưa có rập, sếp tính đồng cho khách hàng xem, khi chạy hàng lô sẽ kiểm theo rập, thực tế ráp 1/1 OK |
||
| 23 | WO-09-2025-00011_31 | MH886329.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Pass |
Mặt đá khách hàng cung cấp |
||
| 24 | WO-12-2025-00017_8 | RH314941.GGA.00 | 21-03-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 18 | Pass |
|
||
| 25 | WO-09-2025-00011_32 | MH886330.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Pass |
|
||
| 26 | WO-02-2026-00011_32 | RH470935.PIT.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 22 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 27 | WO-02-2026-00023_50 | RH843005.LCM.00 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Ton | CÔNG TY TNHH SX TM GỖ MỘC GIA PHÁT | 17 | Pass |
|
||
| 28 | WO-02-2026-00014_20 | RH470943.PIT.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
|
||
| 29 | WO-02-2026-00014_31 | RH470943.PIT.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 5 | Pass |
|
||
| 30 | WO-11-2025-00009_36 | OA820208.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 1 | Pass |
Chua8 có hình Hanover |
||
| 31 | WO-03-2026-00006_1 | RH398427.TBA.90 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 1 | Pass |
|
||
| 32 | RH314941.GGA.00 | 5156137 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 7 | Pass |
|
||
| 33 | WO-02-2026-00023_49 | RH843006.LCM.00 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Ton | CÔNG TY TNHH SX TM GỖ MỘC GIA PHÁT | 16 | Pass |
WO-02-20026-00021_31. /_36 /_ss |
||
| 34 | WO-03-2026-00015_1 | RH398508.AGM.00 | 21-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
|
||
| 35 | WO-03-2026-00015_1 | RH398508.AGM.00 | 21-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
|
||
| 36 | RH321209.PAN.00 | 5156137 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 6 | Pass |
|
||
| 37 | WO-01-2026-00031_8 | RH389328.HMP.00 | 21-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 6 | Pass |
|
||
| 38 | WO-01-2026-00031_8 | RH389328.HMP.00 | 21-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 6 | Pass |
|
||
| 39 | WO-09-2025-00011_23 | MH886321.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 5 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 40 | WO-09-2025-00002_8 | MH786308.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Fail |
Hàng chưa lắp ráp hoàn thành, đá khách hàng cung cấp ráp không lọt |
||
| 41 | WO-10-2025-00016_6 | MH686326.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 1 | Fail |
kích thước chiều dài khung ghế bị thiếu số với bản vẽ , thông tin trên báo cáo của Qc nam : Mr Andrew đã OK kích thước , vãi bọc nệm khách hàng cung cấp , không có mẫu để kiêm , khung ghế sau khi sơn hoàn thiện bị hạt , không láng , sản xuất đã báo với CS và đã để khách hàng vào kiểm |
||
| 42 | WO-03-2026-00006_2 | RH398428.TBA.90 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | Lắp Ráp PTC2 | 1 | Pass |
|
||
| 43 | WO-09-2025-00011_31 | MH886329.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 1 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 44 | WO-03-2026-00015_6 | RH398430.FAG.00 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 1 | Pass |
|
||
| 45 | WO-09-2025-00011_3 | MH786309.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Fail |
Hàng chưa lắp ráp hoàn thành, thiếu mặt đá |
||
| 46 | WO-09-2025-00011_27 | MH886325.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 47 | WO-01-2026-00018_1 | RH314924.GGA.00 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 20 | Pass |
|
||
| 48 | WO-09-2025-00011_32 | MH886330.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 49 | WO-01-2026-00019_4 | RH321021.GGS.00 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 12 | Pass |
|
||
| 50 | WO-01-2026-00033_3 | JC320712.ABS.80 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
Chưa co hinh handve |
||
| 51 | WO-09-2025-00011_19 | MH886317.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Fail |
Hàng chưa lắp ráp hoàn thành, , vòng đồng chứa làm đẹp ở bên trong phía trên |
||
| 52 | WO-01-2026-00033_7 | JC830915.FOL.80 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
Chưa co hinh handve |
||
| 53 | WO-10-2025-00016_17 | MH686338.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Pass |
HW TRANG TRÍ CHƯA ĐƯỢC LẮP RÁP |
||
| 54 | WO-01-2026-00003_75 | SH888287.DER.00 | 21-03-2026 | QC Pham Ngoc San | Antique - Làm Màu Chuyền | 15 | Pass |
Wo-01-2026-00004_53,wo-01-2026-00004_54,wo-01-2026-00003_76,wo-01-2026-00002_4,wo-01-2026-00002_42,wo-01-2026-00003_74 |
||
| 55 | WO-12-2025-00035_4 | PA590404.VEN.00 | 21-03-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 36 | Pass |
WO-01-2026-00010_9. Hàng chưa có tem nhãn, logo. Thiếu 3 bộ vạt giường. |
||
| 56 | WO-10-2025-00016_10 | MH686331.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Fail |
Màu sắc và độ bóng khác mẫu, móng đồng hở và nham nhở, tay nắm phia sau lỏng lẻo chưa được bắt chặt |
||
| 57 | WO-12-2025-00035_7 | PA790410.VEN.00 | 21-03-2026 | QC Pham Ngoc San | Antique - Làm Màu Chuyền | 6 | Pass |
|
||
| 58 | WO-01-2026-00018_19 | RH389311.HMB.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | DECOR | 24 | Pass |
WO-03-2025-0001-11 |
||
| 59 | WO-12-2025-00037_3 | PA790401.VEN.00 | 21-03-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 15 | Pass |
WO-01-2026-00010_10. Hàng chưa tem nhãn. Logo. |
||
| 60 | WO-10-2025-00016_5 | MH686325.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 1 | Fail |
Kích thước chiều rộng, nhỏ hơn so với bản vẽ 20mm , thông tin báo cáo của Qc nam ( Mr Andrew đã OK kích thước này ) sản phẩm sau khi sơn hoàn thiện bị hạt , không láng , thông tin từ sản xuất và CS : sản phẩm này cần một cái để khách hàng vào kiểm trước . |
||
| 61 | RH389311.DHB.00 | 5172284 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 4 | Pass |
|
||
| 62 | ,RH398414.TBA.90 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 1 | Pass |
|
|||
| 63 | WO-10-2025-00016_3 | MH686322.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Fail |
Da ghế khi ngồi bị hằn lại dấu, |
||
| 64 | WO-12-2025-00035_5 | PA590406.VEN.00 | 21-03-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 2 | Pass |
Hàng thiếu tem nhãn. Logo. |
||
| 65 | LD786806.TBA.90 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 1 | Pass |
|
|||
| 66 | RH398413.TBA.90 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 1 | Pass |
|
|||
| 67 | WO-03-2026-00006_3 | RH398429.TBA.90 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 1 | Pass |
|
||
| 68 | WO-10-2025-00016_3 | MH686322.CUS.70 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | UPH | 1 | Fail |
Dạ khách hàng cũng cap làm 1 cái cho khách hàng xem khi ngồi lên da bị nhăn vy cs se giá thích với khách hàng |
||
| 69 | WO-01-2026-00031_3 | RH389317.HMB.00 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 5 | Pass |
WO-01-2026-00031_4 đã ok |
||
| 70 | WO-01-2026-00024_1 | AR853617.NCO.00 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Trọng An | Veneering | 25 | Pass |
|
||
| 71 | RH398430.TBA.90 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 1 | Pass |
|
|||
| 72 | HI885920.TBA.90 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 2 | Pass |
|
|||
| 73 | WO-03-2026-00015_10 | RH398435.UAG.00 | 21-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Lắp Ráp PTC2 | 2 | Pass |
|
||
| 74 | WO-03-2026-00015_10 | RH398435.UAG.00 | 21-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Lắp Ráp PTC2 | 2 | Pass |
|
||
| 75 | WO-03-2026-00011_20 | RH342315.EGE.00 | 21-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 4 | Pass |
|
||
| 76 | WO-03-2026-00011_20 | RH342315.EGE.00 | 21-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 4 | Pass |
|
||
| 77 | WO-03-2026-00011_19 | RH342315.EGA.00 | 21-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 4 | Pass |
|
||
| 78 | WO-03-2026-00011_19 | RH342315.EGA.00 | 21-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 4 | Pass |
|
||
| 79 | WO-01-2026-00050_10 | JC462201.RAT.00 | JCD-US 5620 | 21-03-2026 | QC Nguyễn Trọng An | CÔNG TY TNHH MÂY TRE LÁ THÀNH LỘC | 12 | Pass |
|
|
| 80 | WO-02-2026-00008_2 | RH997526.CAW.00 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Ton | Công ty TNHH Star Wood Vina | 3 | Pass |
|
||
| 81 | WO-02-2026-00008_1 | RH997525.WWD.00 | 21-03-2026 | QC Bùi Văn Ton | Công ty TNHH Star Wood Vina | 3 | Pass |
|
||
| 82 | WO-12-2025-00040_1 | UT782303.PDO.00 | 20-03-2026 | Nguyễn Văn Tân | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 38 | Pass |
|
||
| 83 | WO-03-2026-00014_23 | RH798070.TBA.41 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE | 1 | Pass |
Hàng mẫu chưa có mẫu đá QC kiểm tra kích thước |
||
| 84 | WO-01-2026-00019_2 | RH322301.DMB.00 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CỬA HÀNG MỸ ANH | 8 | Pass |
|
||
| 85 | WO-03-2026-00014_2 | RH798064.TBA.40 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | SD05-NQA | 1 | Pass |
Hàng mẫu chưa có mẫu đá cho qc kiểm tra QC kiểm tra kích thước |
||
| 86 | WO-01-2026-00019_1 | RH322301.ORB.00 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CỬA HÀNG MỸ ANH | 40 | Pass |
|
||
| 87 | WO-01-2026-00019_39 | RH322302.ORB.00 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CỬA HÀNG MỸ ANH | 14 | Pass |
|
||
| 88 | WO-01-2026-00018_24 | RH322302.DMB.00 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CỬA HÀNG MỸ ANH | 5 | Pass |
|
||
| 89 | WO-03-2026-00014_6 | RH898030.TBA.41 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | SD05-NQA | 1 | Pass |
Hàng mẫu chưa có mẫu đá QC kiểm tra kích thước |
||
| 90 | WO-03-2026-00014_2 | RH898040.TBA.40 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | SD05-NQA | 1 | Pass |
Hàng mẫu chưa mẫu đá QC chỉ kiểm tra kích thước |
||
| 91 | WO-01-2026-00045_10 | RH970902.ALR.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES | 20 | Pass |
QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover hình ảnh handover |
||
| 92 | WO-01-2026-00045_13 | RH970906.ALR.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES | 20 | Pass |
QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover |
||
| 93 | WO-01-2026-00002_40 | SH888272.DER.00 | 20-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 2 | Pass |
|
||
| 94 | WO-11-2025-00026_27 | HI885926.FBI.00 | 20-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Spraying - Sơn | 6 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 95 | WO-01-2026-00006_8 | SH688211.SDB.00 | 20-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 1 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 96 | WO-03-2026-00005_9 | RH797804.SNA.00 | 20-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 1 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 97 | WO-11-2025-00026_25 | HI885926.FBC.00 | 20-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 6 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 98 | WO-09-2025-00011_8 | MH786314.CUS.70 | 20-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 1 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 99 | WO-03-2026-00014_12 | RH798004.TBA.92 | 20-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 1 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 100 | WO-03-2026-00005_12 | RH797806.SNA.00 | 20-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 1 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 101 | RH970906.PIT.00 | 20-03-2026 | sglating | 5 | Pass |
|
||||
| 102 | WO-2025-00029_1 | RH97902.PIT.01 | 20-03-2026 | sglating | 7 | Pass |
|
Edit | ||
| 103 | WO-12-2025-00029_2 | RH970901.ARL.01 | 20-03-2026 | SGLATING | 7 | Pass |
|
|||
| 104 | WO-10-2025-00016_20 | MH686328.CUS.70 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF.0 | 1 | Fail |
Sọc nhám bén cạnh.kích thước chiều sâu bv cho tổng thể là 818mm đo được 850mm sâu hơn bv 48mm.kích thước chiều cao ghế sai bv cho 924mm đo được 90mm hụt 24mm.khích thước chân bv cho 902mm đo được 925mm rộng hơn bv 33mm |
||
| 105 | WO-01-2026-00019_45 | RH322302.DMB.00 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CỬA HÀNG MỸ ANH | 18 | Pass |
|
||
| 106 | HW01-1479 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 20 | Pass |
|
|||
| 107 | WO-11-2025-00026_10 | HI885918.FBC.00 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 10 | Pass |
|
||
| 108 | WO-11-2025-00026_11 | HI885918.FBH.00 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 5 | Pass |
|
||
| 109 | WO-11-2025-00026_12 | HI885918.FBI.00 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 10 | Pass |
|
||
| 110 | WO-11-2025-00026_13 | HI885918.FBW.00 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 9 | Pass |
|
||
| 111 | WO-12-2025-00040_1 | UT782303.PDO.00 | PT02-111325-002 | 20-03-2026 | QC Ngụy Minh Trung | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 10 | Pass |
|
|
| 112 | RH882966.OPI.00 | 5167855 | 20-03-2026 | QC Ngụy Minh Trung | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 6 | Pass |
Ko ảnh handover |
||
| 113 | WO-12-2025-00034_1 | AS380223.LTF.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH GMC | 8 | Pass |
Đá chưa có tiêu chuẩn kiểm hàng theo panel mẫu |
||
| 114 | JC356808.TBA.90 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 1 | Pass |
|
|||
| 115 | WO-01-2026-00045_28 | RH970902.PIT.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Tấn Lợi | Cty TNHH Lighting Saigon | 2 | Pass |
|
||
| 116 | WO-12-2025-00034_4 | AS380217.DEP.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH GMC | 10 | Pass |
Đá chưa có tiêu chuẩn kiểm hàng theo panel mẫu |
||
| 117 | WO-01-2026-00019_37 | RH322318.DMB.00 | 20-03-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 24 | Pass |
WO-01-2026-00018_3 |
||
| 118 | WO-01-2026-00031_2 | RH389312.DHB.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 10 | Pass |
+RH389312.HMB.00 WO-01-2026-00018-34 |
||
| 119 | WO-01-2026-00031_2 | RH389312.DHB.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 10 | Pass |
+RH389312.HMB.00 WO-01-2026-00018-34 |
||
| 120 | WO-01-2026-00002_32 | SH888264.DER.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH GMC | 1 | Pass |
Không có hình ảnh Handover |
||
| 121 | WO-01-2026-00014_7 | MP865102.LOK.00 | 20-03-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 22 | Pass |
|
||
| 122 | WO-12-2025-00017_26 | RH321209.PAN.00 | 20-03-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 6 | Pass |
|
||
| 123 | WO-01-2026-00003_45 | SH788285.DTM.00 | 20-03-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 3 | Pass |
WO-01-2026-00002_23 |
||
| 124 | WO-01-2026-00003_59 | SH888264.DER.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH GMC | 3 | Pass |
Không có hình ảnh Handover |
||
| 125 | WO-02-2026-00010_10 | JC600411.CUS.01 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 6 | Pass |
|
||
| 126 | WO-02-2026-00010_10 | JC600411.CUS.01 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 6 | Pass |
|
||
| 127 | WO-01-2026-00010_11 | PA790411.VEN.00 | 20-03-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 20 | Pass |
|
||
| 128 | WO-01-2026-00003_69 | SH888270.DER.00 | 20-03-2026 | QC Pham Ngoc San | Antique - Làm Màu Chuyền | 15 | Pass |
Wo-01-2026-00004_49,wo-01-2026-00002-38,wo-01-2026-00002_37,wo-01-2026-00004_50,wo-01-2026-00003_68,wo-01-2026-00003_70 |
||
| 129 | RH314924.GGA.00 | 5156137 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 16 | Pass |
|
||
| 130 | WO-02-2026-00004_21 | HI885913.BBA.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
HÀNG FOY bv ghi chú chiều veneer |
||
| 131 | WO-02-2026-00004_21 | HI885913.BBA.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
HÀNG FOY bv ghi chú chiều veneer |
||
| 132 | WO-07-2025-00034_47 | OA687821.CUS.70 | 20-03-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 16 | Pass |
|
||
| 133 | JC462204.ABS.00 | JCD-US 5617 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 6 | Pass |
Hàng đi bù |
||
| 134 | WO-01-2026-00023_7 | GV851505.WHB.00 | 20-03-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 15 | Pass |
|
||
| 135 | WO-01-2026-00003_46 | SH788285.DTM.00 | 20-03-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 28 | Fail |
Sx làm sai so với ban ve, ban ve cho sắt ở mat hoc keo va mdf3 mm trước khi ghép gỗ, nhưng thuc tế ko có |
||
| 136 | WO-02-2026-00012_28 | RH370926.EMH.00 | 20-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 5 | Pass |
WO-02-2026-00020_1 đã ok |
||
| 137 | MS786104.SCO.00 | 4500766292 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | 2_PAK | 9 | Pass |
|
||
| 138 | WO-12-2025-00035_6 | PA790402.VEN.00 | 20-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 6 | Fail |
Thiếu tem nhãn lô gô, màu hông và cánh cửa không đều nhau |
||
| 139 | WO-01-2026-00044_9 | KR789103.ADS.01 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 20 | Pass |
|
||
| 140 | WO-02-2026-00020_1 | RH389355.HMB.00 | 20-03-2026 | QC Trần Ngọc Chương | WAD | 2 | Pass |
hệ thống chưa có handover, chưa có hw và hướng dẫn lắp ráp ( chờ phòng ted ) |
||
| 141 | WO-12-2025-00044_26 | RH862841.LTF.00 | 5168448 | 20-03-2026 | QC Ngụy Minh Trung | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 22 | Pass |
|
|
| 142 | WO-02-2026-00012_20 | RH370925.PIT.00 | 20-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 3 | Pass |
WO-02-2026-00012_26 +00015_32 +00015_33 đã ok |
||
| 143 | WO-12-2025-00044_8 | RH870920.PIT.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 5 | Pass |
|
||
| 144 | WO-12-2025-00044_9 | RH870921.PIT.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 2 | Pass |
|
||
| 145 | WO-12-2025-00037_3 | PA790401.VEN.00 | 20-03-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Pass |
|
||
| 146 | WO-11-2025-00015_32 | HK753118.WNT.00 | 20-03-2026 | QC Lê Cảnh Hồng | subcon hai Việt phát | 26 | Pass |
|
||
| 147 | WO-12-2025-00034_7 | AS380222.OMI.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 6 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 148 | HW01_1467 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 50 | Pass |
|
|||
| 149 | WO-12-2025-00043_33 | RH875909.PIT.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Pass |
|
||
| 150 | HW08_0931 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 12 | Pass |
|
|||
| 151 | HW02_807 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 2 | Pass |
|
|||
| 152 | HW12_5119 | 20-03-2026 | CMF | 2 | Pass |
|
||||
| 153 | HW17_0570 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 28 | Fail |
Loại 9/28 pcs bị dính mối hàn chấm đen |
|||
| 154 | WO-12-2025-00043_33 | RH875909.PIT.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 1 | Pass |
|
||
| 155 | RH393601.NPB.00 | 5156137 | 20-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 4 | Pass |
|
||
| 156 | MB886903.TBA.90 | MBL2262 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 1 | Pass |
Mẫu |
||
| 157 | HW01-980 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 120 | Pass |
|
|||
| 158 | MB886902.TBA.90 | MBL2262 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 1 | Pass |
Mẫu |
||
| 159 | HW09-1054 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 100 | Pass |
|
|||
| 160 | WO-12-2025-00035_6 | PA790402.VEN.00 | 20-03-2026 | QC Pham Ngoc San | Antique - Làm Màu Chuyền | 6 | Pass |
|
||
| 161 | HW02-591 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 6 | Pass |
|
|||
| 162 | OA687833.CUS.70 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 1 | Pass |
|
|||
| 163 | HW02-590 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 6 | Pass |
|
|||
| 164 | PA690404.TBA.90 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 1 | Pass |
Mẫu |
|||
| 165 | PA790419.TBA.90 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 1 | Pass |
Mẫu |
|||
| 166 | HW17-329 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 40 | Pass |
|
|||
| 167 | HW99-2294 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 20 | Pass |
|
|||
| 168 | HW99-3563 | 20-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 26 | Pass |
|
|||
| 169 | WO-01-2026-00029_4 | RH387706.GGL.00 | 20-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 42 | Pass |
|
||
| 170 | WO-12-2025-00043_42 | RH875908.PIT.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Pass |
|
||
| 171 | WO-01-2026-00031_3 | RH389317.HMB.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 13 | Pass |
RH389317.HMP.WO-01-2026-00031-4=5 |
||
| 172 | WO-01-2026-00031_3 | RH389317.HMB.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 13 | Pass |
RH389317.HMP.WO-01-2026-00031-4=5 |
||
| 173 | WO-12-2025-00043_42 | RH875908.PIT.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 1 | Pass |
|
||
| 174 | RH494304.WBL.00 | 5172284 | 20-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | PTC 2 SBL - Bắn cát ở PTC 2 | 5 | Pass |
|
||
| 175 | WO-03-2026-00011_22 | RH342317.EGE.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 2 | Pass |
|
||
| 176 | WO-03-2026-00011_22 | RH342317.EGE.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 2 | Pass |
|
||
| 177 | WO-03-2026-00011_21 | RH342317.EGA.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 2 | Pass |
|
||
| 178 | WO-03-2026-00011_21 | RH342317.EGA.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 2 | Pass |
|
||
| 179 | WO-12-2025-00043_9 | OA787841.CUS.70 | 20-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 1 | Pass |
Đã ok 10 tâm kệ |
||
| 180 | WO-01-2026-00018_20 | RH389311.DHB.00 | 20-03-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 4 | Pass |
|
||
| 181 | RH357203.ORB.00 | 5156137 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 4 | Pass |
|
||
| 182 | RH321228.LPB.00 | 5156137 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 5 | Pass |
|
||
| 183 | WO-11-2025-00032_11 | MS786104.SCO.00 | 20-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 20 | Pass |
|
||
| 184 | HW42_0029 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM | 4 | Pass |
|
|||
| 185 | WO-01-2026-00031_6 | RH389326.HMP.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 5 | Pass |
|
||
| 186 | WO-01-2026-00031_6 | RH389326.HMP.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 5 | Pass |
|
||
| 187 | HW09_1339 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 4 | Pass |
|
|||
| 188 | WO-01-2026-00031_5 | RH389326.HMB.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 13 | Pass |
|
||
| 189 | WO-01-2026-00031_5 | RH389326.HMB.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 13 | Pass |
|
||
| 190 | WO-01-2026-00025_31 | JC322801.ABS.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 10 | Pass |
|
||
| 191 | WO-01-2026-00025_31 | JC322801.ABS.00 | 20-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 10 | Pass |
|
||
| 192 | WO-01-2026-00027_21 | HC885534.TFW.00 | 20-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 1 | Pass |
|
||
| 193 | HW 09_834 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CỬA HÀNG VĂN XUÂN | 50 | Pass |
|
|||
| 194 | HW99_0387 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CỬA HÀNG VĂN XUÂN | 60 | Pass |
|
|||
| 195 | Hw06_644 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CỬA HÀNG VĂN XUÂN | 200 | Pass |
|
|||
| 196 | HW06_506 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CỬA HÀNG VĂN XUÂN | 200 | Pass |
|
|||
| 197 | HW06_646 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CỬA HÀNG VĂN XUÂN | 1200 | Pass |
|
|||
| 198 | HW09_996 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CỬA HÀNG VĂN XUÂN | 10 | Pass |
|
|||
| 199 | MB886901.TBA.90 | MBL2262 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 1 | Pass |
Mẫu |
||
| 200 | HW09_998 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CỬA HÀNG VĂN XUÂN | 30 | Pass |
|
|||
| 201 | HW04_263 | 20-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CỬA HÀNG VĂN XUÂN | 200 | Pass |
|
|||
| 202 | WO-02-2026-00020_1 | RH389355.HMB.00 | 20-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 2 | Pass |
|
||
| 203 | WO-01-2026-00018_13 | RH389319.HMB.00 | 20-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 26 | Pass |
WO-01-2026-00018_15 +WO-01-2026-00018_14 đã ok |
||
| 204 | SH888263.CRO.00 | SHLLC-PO-003836 US | 20-03-2026 | QC Ngụy Minh Trung | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 2 | Pass |
Hàng đi test ngoài, po.003735uk |
||
| 205 | WO-12-2025-00043_6 | OA687861.CUS.70 | 20-03-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Fail |
Thông tin từ sx. Kiểm kích thước bọc nêm vãi tạm. Chưa làm màu chưa mẫu màu. Thiếu nút chân, mối hàn sử lý chưa đạt. Cạnh lưng tựa còn bén. |
||
| 206 | SH788256.DTM.00 | SHLTD-PO-003134 UK | 20-03-2026 | QC Ngụy Minh Trung | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 19 | Pass |
Hàng thui thùng sửa và đóng lại. 19/20 . |
||
| 207 | WO-12-2025-00035_7 | PA790410.VEN.00 | 20-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | DECOR | 6 | Pass |
Kiểm phần dám may |
||
| 208 | WO-01-2026-00010_7 | OA887847.CUS.70 | 20-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 2 | Pass |
|
||
| 209 | WO-01-2026-00018_27 | RH340402.DMB.00 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 3 | Pass |
|
||
| 210 | WO-01-2026-00018_26 | RH340402.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 2 | Pass |
|
||
| 211 | WO-01-2026-00018_23 | RH340405.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 5 | Pass |
|
||
| 212 | WO-01-2026-00019_7 | RH340403.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 5 | Pass |
|
||
| 213 | HW12-5094 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 5 | Pass |
|
|||
| 214 | WO-01-2026-00001_16 | SH388251.CTM.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | Cty TNHH Sơn Châu Lộc | 12 | Pass |
Đá chưa có tiêu chuẩn |
||
| 215 | HW12-5095 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 5 | Pass |
|
|||
| 216 | HW15-864 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 6 | Pass |
|
|||
| 217 | HW15-863 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 12 | Pass |
|
|||
| 218 | WO-01-2026-00001_11 | SH388251.CTM.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH Sơn Châu Lộc | 3 | Pass |
Đá chưa có tiêu chuẩn |
||
| 219 | WO-01-2026-00033_13 | JC531524.EGS07.00 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 2 | Pass |
|
||
| 220 | WO-01-2026-00033_12 | JC531515.EGS07.00 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 3 | Pass |
|
||
| 221 | HU01-1356 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 30 | Pass |
|
|||
| 222 | HW01-1357 | 19-03-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân | 45 | Pass |
|
|||
| 223 | WO-01-2026-00003_46 | SH788285.DTM.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH Sơn Châu Lộc | 13 | Pass |
Không có hình ảnh Handover |
||
| 224 | WO-01-2026-00002_22 | SH788285.DTM.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH Sơn Châu Lộc | 3 | Pass |
Không có hình ảnh Handover |
||
| 225 | WO-12-2025-00043_5 | OA387805.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
|
||
| 226 | WO-11-2025-00011_19 | HC785506.UNF.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH GMC | 20 | Pass |
Đá chưa có tiêu chuẩn kiểm hàng theo panel |
||
| 227 | WO-09-2025-00011_9 | MH786315.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
|
||
| 228 | WO-11-2025-00009_36 | OA820208.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH SƠN TÀI LỘC | 1 | Pass |
Hàng chưa có tiêu chuẩn đá hình ảnh handover biên bản handover |
||
| 229 | WO-01-2026-00006_8 | SH688211.SDB.00 | 19-03-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
|
||
| 230 | WO-01-2026-00020_21 | CE786002.GTN.00 | 19-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 1 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 231 | WO-01-2026-00035_5 | JC720102.XXD.00 | 19-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 1 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 232 | WO-12-2025-00043_9 | OA787841.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 1 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 233 | WO-12-2025-00043_10 | OA787842.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 1 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 234 | WO-01-2026-00004_47 | SH888268.HDE.00 | 19-03-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 12 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 235 | WO-11-2025-00026_8 | HI885917.PRC.00 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 19 | Pass |
|
||
| 236 | WO-11-2025-00026_8 | HI885917.PRC.00 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 19 | Pass |
|
||
| 237 | WO-03-2026-00011_14 | RH322318.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 4 | Pass |
|
||
| 238 | WO-03-2026-00011_14 | RH322318.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 4 | Pass |
|
||
| 239 | WO-03-2026-00011_13 | RH322318.DMB.00 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Lắp Ráp PTC2 | 4 | Pass |
|
||
| 240 | WO-03-2026-00011_13 | RH322318.DMB.00 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Lắp Ráp PTC2 | 4 | Pass |
|
||
| 241 | WO-03-2026-00004_14 | JC613901.UNF.00 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Ton | CTY TNHH TM XNK THÀNH ĐẠT | 1 | Fail |
Kiểm FOP |
||
| 242 | WO-01-2026-00018_23 | RH340405.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Giang Châu | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG | 5 | Pass |
|
||
| 243 | WO-01-2026-00019_7 | RH340403.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Giang Châu | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG | 5 | Pass |
|
||
| 244 | WO-01-2026-00018_26 | RH340402.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Giang Châu | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG | 2 | Pass |
Tổng 5pcs |
||
| 245 | WO-01-2026-00018_41 | RH340406.DMB.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Giang Châu | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG | 5 | Pass |
|
||
| 246 | WO-01-2026-00029_3 | RH340553.ALU.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Giang Châu | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG | 42 | Pass |
|
||
| 247 | WO-01-2026-00018_12 | RH757501.PBO.00 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 10 | Pass |
Kiểm HW trục xoay |
||
| 248 | WO-03-2026-00004_16 | HI885918.FBC.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Giang Châu | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG | 10 | Fail |
Tổng số lượng 50pcs |
||
| 249 | WO-12-2025-00035_14 | PA890413.FAW.00 | 19-03-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 3 | Pass |
Thiếu tem nhãn, logo |
||
| 250 | WO-01-2026-00004_30 | SH788283.OAB.00 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 12 | Pass |
Đã kiểm ok 119 tâm kệ kính |
||
| 251 | WO-12-2025-00017_3 | RH314924.GGA.00 | 19-03-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 16 | Pass |
|
||
| 252 | RH494302.WBL.00 | 5172284 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 5 | Pass |
|
||
| 253 | WO-09-2025-00011_15 | MH786321.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
Chưa co hinh handve |
||
| 254 | WO-09-2025-00011_29 | MH886327.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 4 | Pass |
Chưa co hinh handve |
||
| 255 | WO-09-2025-00012_39 | OA887829.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 1 | Pass |
Thiếu lô gô |
||
| 256 | WO-09-2025-00011_26 | MH886324.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 10 | Pass |
Chưa co hinh handve có đường đen vòng tron sếp tinh đá xem và ok cho khách hàng xem lai |
||
| 257 | WO-09-2025-00011_24 | MH886322.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 2 | Pass |
Chưa co hinh handve venneer đen hơn và đo hơn mẫu sếp tinh ok cho khách hàng xem |
||
| 258 | WO-09-2025-00011_24 | MH886322.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 2 | Pass |
Chưa co hinh handve |
||
| 259 | WO-09-2025-00011_23 | MH886321.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 5 | Pass |
Venneer đen hơn mẫu và đo hơn mẫu sếp tinh ok cho khách hàng xem |
||
| 260 | WO-12-2025-00027_18 | SH788256.DTM.00 | 19-03-2026 | QC Pham Ngoc San | Antique - Làm Màu Chuyền | 30 | Pass |
|
||
| 261 | W09_4887 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 10 | Pass |
|
|||
| 262 | WO-12-2025-00037_3 | PA790401.VEN.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | DECOR | 20 | Pass |
|
||
| 263 | PA690415.TBA.90 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 1 | Pass |
Mẫu |
|||
| 264 | 706306.TBA.90 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 2 | Pass |
|
|||
| 265 | RH389319.DHB.00 | 5172284 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 3 | Pass |
|
||
| 266 | WO-01-2026-00018_2 | RH322318.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 16 | Pass |
|
||
| 267 | WO-03-2026-00011_2 | RH368003.MBS.00 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 4 | Pass |
|
||
| 268 | HW15_1017 | 19-03-2026 | CMF | 8 | Pass |
|
||||
| 269 | HW15_1016 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 16 | Pass |
|
|||
| 270 | HW42_0046 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 2 | Pass |
|
|||
| 271 | HW42_0045 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 4 | Pass |
|
|||
| 272 | HW08_0933 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 1 | Pass |
|
|||
| 273 | HW15_1019 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 1 | Pass |
|
|||
| 274 | HW12_5103 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 12 | Pass |
|
|||
| 275 | HW12_5104 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 14 | Pass |
|
|||
| 276 | HW12_5112 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 7 | Pass |
|
|||
| 277 | HW12_5105 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 13 | Pass |
|
|||
| 278 | HW12_5102 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 28 | Pass |
|
|||
| 279 | HW12_5111 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CMF | 7 | Pass |
|
|||
| 280 | WO-02-2026-00012_18 | RH370924.TTM.00 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 4 | Pass |
WO-02-2026-00015_31+00015_27 +00015_28+00012_13+00012_14 đã ok |
||
| 281 | WO-01-2026-00019_41 | RH322304.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 14 | Pass |
+WO-03-2026-00011-16+wo-01-2026-00018- |
||
| 282 | WO-01-2026-00019_41 | RH322304.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 14 | Pass |
+WO-03-2026-00011-16+wo-01-2026-00018- |
||
| 283 | WO-12-2025-00032_20 | MB404302.PGS02.00 | 19-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 4 | Pass |
Thiếu lô gô |
||
| 284 | WO-01-2026-00035_4 | JC462204.ABS.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 3 | Pass |
|
||
| 285 | PA890412.TBA.90 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 1 | Pass |
Mẫu |
|||
| 286 | WO-09-2025-00011_18 | MH886316.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Phan Văn Tám | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 2 | Pass |
Thiếu Hướng nhẫn láp ráo |
||
| 287 | WO-12-2025-00017_29 | RH321228.LPB.00 | 19-03-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện | 5 | Pass |
hệ thống chưa có handover |
||
| 288 | WO-01-2026-00018_18 | RH331105.DMB.00 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 26 | Pass |
WO-01-2026-00019_17 đã ok |
||
| 289 | WO-12-2025-00043_20 | RH882966.OPI.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 20 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 290 | WO-12-2025-00043_20 | RH882966.OPI.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 20 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 291 | WO-12-2025-00017_26 | RH321209.PAN.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 6 | Pass |
|
||
| 292 | WO-12-2025-00017_3 | RH314924.GGA.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 15 | Pass |
|
||
| 293 | WO-12-2025-00043_22 | RH882961.OPI.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 7 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 294 | WO-03-2026-00011_3 | RH368001.MBS.00 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 4 | Pass |
|
||
| 295 | WO-03-2026-00011_4 | RH321024.GGS.00 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 2 | Pass |
|
||
| 296 | WO-12-2025-00043_22 | RH882961.OPI.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 7 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 297 | WO-09-2025-00011_6 | MH786312.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
Venneer hoc keo khác với bang mẫu sếp tinh đá xem và ok |
||
| 298 | WO-12-2025-00034_1 | AS380223.LTF.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
|
||
| 299 | WO-03-2026-00011_7 | RH389310.HMB.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | DECOR | 4 | Pass |
|
||
| 300 | WO-03-2026-00011_13 | RH322318.DMB.00 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 4 | Pass |
WO-03-2026-00011_14 đã ok |
||
| 301 | WO-11-2025-00032_11 | MS786104.SCO.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 5 | Pass |
|
||
| 302 | WO-11-2025-00032_11 | MS786104.SCO.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 8 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 303 | WO-02-2026-00023_26 | RH882603.BER.00 | 19-03-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 9 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 304 | WO-01-2026-00019_47 | JC848702.BOW.00 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 5 | Pass |
|
||
| 305 | WO-01-2026-00019_47 | JC848702.BOW.00 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 5 | Pass |
|
||
| 306 | RH322301.DMB.00 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 40 | Pass |
WO-01-2026-00019_1 đã ok |
|||
| 307 | WO-07-2025-00034_79 | OA687807.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 9 | Pass |
|
||
| 308 | WO-07-2025-00034_79 | OA687807.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 9 | Pass |
|
||
| 309 | HW09_590 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG | 200 | Pass |
|
|||
| 310 | HW09_659 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG | 500 | Pass |
|
|||
| 311 | RH398504.TBA.92 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 1 | Pass |
|
|||
| 312 | HW09_811 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG | 195 | Pass |
|
|||
| 313 | HW09_704 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG | 3000 | Pass |
|
|||
| 314 | HW09_1022 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG | 3000 | Pass |
|
|||
| 315 | HW99_0333 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG | 2000 | Pass |
|
|||
| 316 | RH398503.TBA.90 | 19-03-2026 | QC Bùi Văn Dụng | WHD PTC2 | 1 | Pass |
|
|||
| 317 | WO-09-2025-00011_26 | MH886324.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 10 | Fail |
7/10 pcs ghép gỗ bị đen |
||
| 318 | WO-09-2025-00011_26 | MH886324.CUS.70 | 19-03-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 10 | Fail |
7/10 pcs ghép gỗ bị đen |
||
| 319 | WO-12-2025-00017_27 | RH357203.ORB.00 | 19-03-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 4 | Pass |
|
||
| 320 | WO-09-2025-00012_6 | OA887832.CUS.70 | 19-03-2026 | WHD PTC2 | 1 | Pass |
|
|||
| 321 | HW25_0001 | 19-03-2026 | QC Đặng Hoài Nam | MP | 53 | Fail |
Sọc nhám + bóng mờ |
