| #STT | Mã Route | Mã hàng | Client PO | Ngày Kiểm | Người Kiểm | Vị trí | Số Lượng | Tình Trạng | Ghi chú | Sửa đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WO-03-2026-00045_14 | SL865428.WWA.00 | 25-05-2026 | Nguyễn Văn Tân | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 20 | Pass |
Sản phẩm này ko hình ảnh handover trên hệ thống |
||
| 2 | WO-04-2026-00029_64 | RH843001.LCM.00 | 25-05-2026 | CTY TNHH SƠN CHÂU LỘC | 9 | Pass |
|
|||
| 3 | WO-04-2026-00029_61 | RH882961.OPI.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH SƠN CHÂU LỘC | 3 | Pass |
Chưa có hình ảnh Handover |
||
| 4 | RH832909.TBA.90 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH SƠN CHÂU LỘC | 1 | Pass |
Hàng mẫu |
|||
| 5 | WO-03-2026-00007_2 | AS780217.BVP.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH GMC | 11 | Pass |
Chưa có hình ảnh Handover |
||
| 6 | WO-03-2026-00072_21 | MC765112.WHO.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
Tay nam |
||
| 7 | WO-04-2026-00019_4 | RH300143.SPM.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 3 | Pass |
|
||
| 8 | WO-03-2026-00038_14 | RH887115.OND.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | Veneering | 16 | Pass |
|
||
| 9 | WO-04-2026-00059_71 | RH598022.TOK.00 | 10150059 | 25-05-2026 | Veneering | 36 | Pass |
|
||
| 10 | WO-04-2026-00059_103 | RH898008.LKO.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | Veneering | 30 | Pass |
|
||
| 11 | MS686121.TBA.90 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 1 | Fail |
Venner may sai bản vẽ |
|||
| 12 | WO-04-2026-00016_75 | SL865402.WWA.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | Veneering | 20 | Pass |
|
||
| 13 | HW01-1486 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | CMF line G | 84 | Pass |
|
|||
| 14 | HW99-5708 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | CMF line G | 254 | Pass |
|
|||
| 15 | WO-05-2026-00002_3 | JC312861.AGM.80 | JCD-UK POR00009361 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 1 | Pass |
|
|
| 16 | WO-03-2026-00023_3 | RH970906.ALR.01 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 6 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 17 | RH898068.TBA.90 | 25-05-2026 | SAM ASSE | 1 | Pass |
|
||||
| 18 | WO-10-2025-00002_17 | JC852912.ANC.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | CMF line G | 6 | Pass |
|
||
| 19 | JC635603.ABS.80 | JCD-US 5459 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 4 | Pass |
|
||
| 20 | WO-03-2026-00073_13 | RH970902.ALR.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 95 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 21 | WO-02-2026-00004_8 | AS880218.BRI.00 | 25-05-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 20 | Pass |
WI-02-2026-00004_9 kiểm tra trung |
||
| 22 | WO-03-2026-00073_13 | RH970902.ALR.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 95 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 23 | WO-03-2026-00041_6 | JC608306.WDW.00 | 25-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 10 | Pass |
|
||
| 24 | WO-02-2026-00015_12 | RH470934.TTM.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 3 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 25 | WO-02-2026-00011_20 | RH470934.TTM.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 3 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 26 | W0-04-2026-00019_3 | RH970906.PIT.00 | 25-05-2026 | Nguyễn Văn Tân | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Fail |
Qc kiểm tra kích thước với lỗi của chụp đèn. QC loại lỗi dan vải bị dính keo và hơ hàng đi test. |
||
| 27 | WO-02-2026-00011_20 | RH470934.TTM.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 3 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 28 | WO-02-2026-00015_12 | RH470934.TTM.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 3 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 29 | WO-04-2026-00005_4 | JC848815.BAO.70 | 25-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
|
||
| 30 | W0-04-2026-00019_1 | RH970901.PIT.00 | 25-05-2026 | Nguyễn Văn Tân | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Fail |
Qc kt kích thước và lỗi. Qc loại vải bọc hơ và keo dán .hàng đi tecs. Qc kiểm chụp đèn. |
||
| 31 | RH887111.DDB.00 | 5238328 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 8 | Pass |
|
||
| 32 | WO-03-2026-00040_4 | HC785518.UNF.00 | 25-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
|
||
| 33 | WO-04-2026-00001_7 | SH388240.OLB.00 | 25-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 25 | Pass |
|
||
| 34 | WO-04-2026-00001_7 | SH388240.OLB.00 | 25-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 25 | Pass |
|
||
| 35 | W0-04-2026-00019_1 | RH970901.PIT.00 | 25-05-2026 | Nguyễn Văn Tân | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Fail |
Qc kiểm tra kích thước và lỗi của vải. Qc loại lỗi dan vải bi hơ và dâu keo. Hàng đi tecs |
||
| 36 | WO-03-2026-00040_9 | HC885520.UNF.00 | 25-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
|
||
| 37 | WO-10-2025-00016_20 | MH686328.CUS.70 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | UPH + ATD | 1 | Pass |
|
||
| 38 | WO-03-2026-00064_8 | RH798005.LKO.00 | 25-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 25 | Pass |
|
||
| 39 | W0-04-2026-00019_2 | RH970903.PIT.00 | 25-05-2026 | Nguyễn Văn Tân | 2_FIT | 1 | Fail |
QC kiểm tra kích thước và lỗi của chụp đèn .bị lỗi keo dán và moi ghép vãi hơ qc loại. Hàng này đi test |
||
| 40 | WO-02-2026-00023_12 | KR389102.ADS.00 | 25-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 9 | Pass |
|
||
| 41 | WO-04-2026-00001_4 | SH388230.AAB.00 | 25-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 30 | Pass |
WO-04-2026-00001_3 |
||
| 42 | SL865428.N00.00 | 10891359 | 25-05-2026 | QC Bùi Văn Dụng | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 20 | Pass |
|
||
| 43 | WO-02-2026-00012_5 | RH470937.EMH.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 5 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 44 | HW01-1458 | 25-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 6 | Pass |
|
|||
| 45 | WO-02-2026-00012_5 | RH470937.EMH.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 5 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 46 | HW01-1479 | 25-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 9 | Pass |
|
|||
| 47 | HW01-1427 | 25-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 20 | Pass |
|
|||
| 48 | WO-02-2026-00014_3 | RH470937.TTM.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 49 | HW01-1469 | 25-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 252 | Pass |
|
|||
| 50 | WO-02-2026-00014_3 | RH470937.TTM.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 51 | HW15-1056 | 25-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 4 | Pass |
|
|||
| 52 | WO-01-2026-00004_14 | SH588219.SSB.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 3 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 53 | WO-03-2026-00022_2 | HI885918.FBW.00 | 25-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 15 | Pass |
|
||
| 54 | HW01-1023 | 25-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH | 140 | Pass |
|
|||
| 55 | WO-02-2026-00011_21 | RH470934.PIT.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 5 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 56 | HW15-1033 | 25-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH | 26 | Pass |
|
|||
| 57 | HW15-1026 | 25-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH | 116 | Pass |
|
|||
| 58 | WO-04-2026-00005_1 | JC635603.ABS.80 | 25-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Pass |
|
||
| 59 | WO-02-2026-00004_12 | AS780215.BVP.00 | 25-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 7 | Pass |
+WO-03-2026-00015_24 |
||
| 60 | WO-02-2026-00011_21 | RH470934.PIT.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 5 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 61 | WO-03-2026-00041_6 | JC608306.WDW.00 | 25-05-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 10 | Pass |
|
||
| 62 | WO-01-2026-00004_25 | SH788281.IGT.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 6 | Pass |
Chưa có hình Hanovet |
||
| 63 | WO-02-2026-00020_5 | CE886007.BKY.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 15 | Pass |
|
||
| 64 | WO-07-2025-00034_54 | OA887815.CUS.70 | 2 | 25-05-2026 | QC Phan Văn Tám | FIT-SPECIAL | 2 | Fail |
Tốp bị công từ 3-3,5 mm, tay nắm bị xước nhám, Qc khách hàng, Mr Long OK |
|
| 65 | WO-02-2026-00002_13 | AS780243.EOK.00 | 25-05-2026 | QC Bùi Văn Dụng | Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2 | 24 | Pass |
|
||
| 66 | WO-03-2026-00003_15 | JC980701.RAT.00 | JCD-US 5410 | 25-05-2026 | QC Ngụy Minh Trung | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 13 | Pass |
|
|
| 67 | WO-01-2026-00006_3 | SH688211.SDB.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 20 | Pass |
|
||
| 68 | SH388241.CAV.00 | SHLLC-PO-004176 US | 25-05-2026 | QC Ngụy Minh Trung | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 50 | Pass |
|
||
| 69 | WO-03-2026-00003_9 | JC604602.FS19.00 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 6 | Pass |
|
||
| 70 | GV85150.BCE.00 | 000012014 | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 12 | Pass |
|
||
| 71 | SH388238.NOE.00 | SHLTD-PO-004248 UK | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 10 | Pass |
|
||
| 72 | SH388238.NOE.00 | SHLLC-PO-004176 US | 25-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 15 | Pass |
|
||
| 73 | WO-03-2026-00019_10 | GV851513.BCE.00 | 25-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 5 | Fail |
sản phẩm hệ thống đã đổi code GV851513 nhưng ở bản vẽ vẫn chưa đổi . Sản phẩm bề mặt bị cong võng từ 33,3-5mm ( 8pcs bị ) độ cong 2,8mm trở xuống Mr hà đã chấp nhận số còn lại , sản phẩm đã tách rời hai mã , top và chân riêng nhưng ở bản vẽ không thể hiện rập để kiểm tra lỗ khoan chân và mặt top , Sản xuất đã ráp ngẫu nhiên 8/15pcs , ráp OK nên Qc chấp nhận , yêu cầu phòng ted thể hiện rập để kiểm tra cho đơn hàng sau . |
||
| 74 | WO-03-2026-00004_21 | HI885925.FBW.00 | 25-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Pass |
|
||
| 75 | WO-01-2026-00045_23 | RH970903.ALR.00 | 25-05-2026 | QC Pham Ngoc San | Cty TNHH Lighting Saigon | 20 | Pass |
|
||
| 76 | WO-03-2026-00072_4 | AR853648.NCK.00 | 25-05-2026 | QC Bùi Văn Dụng | Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2 | 25 | Pass |
|
||
| 77 | JC322810.ABS.00 | JCD-UK POR00009280 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | 2_PAK | 10 | Pass |
|
||
| 78 | WO-02-2026-00023_24 | RH882605.PTB.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES | 16 | Pass |
WO-04-2026-00030_22 / 29_27 /29_56 / 29_44 |
||
| 79 | WO-03-2026-00073_13 | RH970902.ALR.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES | 95 | Pass |
QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover |
||
| 80 | WO-03-2026-00023_3 | RH970906.ALR.01 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES | 6 | Pass |
QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover |
||
| 81 | WO-02-2026-00015_12 | RH470934.TTM.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES | 6 | Pass |
WO-02-2026-00011_20 / QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover |
||
| 82 | WO-02-2026-00012_5 | RH470937.EMH.00 | 24-05-2026 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES | 7 | Pass |
WO-02-2026-00014_2 / QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover |
|||
| 83 | WO-04-2026-00018_17 | RH889804.MTK.00 | 24-05-2026 | QC Phan Văn Sâm | Spraying - Sơn | 1 | Fail |
Mặt top bị thiếu độ cao thấp sơ vơi panel mẫu |
||
| 84 | WO-04-2026-00029_15 | RH882601.PIT.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 2 | Pass |
|
||
| 85 | WO-04-2026-00030-5 | RH882601.PIT.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 2 | Pass |
|
||
| 86 | WO-03-2026-00027_38 | RH887114.DRR.00 | 24-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 7 | Pass |
hê thống chưa có handover |
||
| 87 | WO-01-2026-00027_20 | HK853133.BCB.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 25 | Pass |
|
||
| 88 | WO-03-2026-00002_37 | JC864503.SOK.01 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 6 | Pass |
|
||
| 89 | HW17-0607 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 2 | Pass |
|
|||
| 90 | HW17-0606 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 2 | Pass |
|
|||
| 91 | WO-04-2026-00030_5 | RH882601.PIT.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
|
||
| 92 | WO-04-2026-00003_50 | OA544804.CUS.70 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
|
||
| 93 | WO-04-2026-00029_15 | RH882601.PIT.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
|
||
| 94 | WO-03-2026-00027_48 | RH887118.DDB.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 11 | Pass |
Hàng làm khoán |
||
| 95 | WO-03-2026-00027_48 | RH887118.DDB.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 11 | Pass |
Hàng làm khoán |
||
| 96 | WO-03-2026-00019_11 | GV851510.BCE.00 | 24-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 15 | Pass |
sản phẩm bản vẽ không thể hiện rập để kiểm lỗ khoan ở chân để bắt mặt top . Sản xuất đã ráp ngẫu nhiên 8/15 pcs chân và mặt top ok , yêu cầu phòng ted thể hiện ở bản vẽ có rập kiểm lỗ khoan cho đơn hàng sau ( vì sản phẩm to và Ba Se hai mã tách rời ) |
||
| 97 | WO-04-2026-00001_4 | SH388230.AAB.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 10 | Pass |
|
||
| 98 | WO-04-2026-00028_20 | RH798004.KMO.00 | 24-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 4 | Pass |
|
||
| 99 | WO-04-2026-00003_56 | OA844821.CUS.70 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 1 | Pass |
|
||
| 100 | WO-04-2026-00024_1 | RH887118.OND.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 2 | Pass |
Hàng làm khoán |
||
| 101 | WO-04-2026-00024_1 | RH887118.OND.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 2 | Pass |
Hàng làm khoán |
||
| 102 | WO-04-2026-00003_53 | OA844824.CUS.70 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
|
||
| 103 | HW32-0025 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 9 | Pass |
|
|||
| 104 | HW17-0598 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 3 | Pass |
|
|||
| 105 | WO-04-2026-00006_13 | SH788241.NOA.00 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC | 25 | Pass |
|
||
| 106 | WO-03-2026-00072_21 | MC765112.WHO.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
|
||
| 107 | WO-04-2026-00006_13 | SH788241.NOA.00 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC | 25 | Pass |
|
||
| 108 | WO-01-2026-00010_13 | MS786115.WPA.00 | 24-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Pass |
WO-01-2026-00010_14. Chưa có hình ảnh handover. |
||
| 109 | WO-04-2026-00006_7 | SH788231.NOA.00 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC | 5 | Pass |
|
||
| 110 | WO-04-2026-00006_8 | SH788231.NOA.00 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC | 15 | Pass |
|
||
| 111 | WO-04-2026-00006_9 | SH788231.NOA.00 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC | 15 | Pass |
|
||
| 112 | WO-04-2026-00001_17 | SH788238.WWQ.00 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC | 30 | Pass |
|
||
| 113 | WO-01-2026-00023_20 | OA886208.CUS.70 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 4 | Pass |
|
||
| 114 | HW99-5541 | 24-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 15 | Pass |
|
|||
| 115 | WO-02-2026-00012_9 | RH470939.PIT.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 116 | WO-02-2026-00012_9 | RH470939.PIT.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 117 | WO-02-2026-00023_13 | KR789103.ADS.01 | 24-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Washing - Hoàn Thiện | 6 | Pass |
|
||
| 118 | WO-03-2026-00008_5 | OA886221.CUS.70 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 2 | Pass |
|
||
| 119 | WO-03-2026-00008_5 | OA886221.CUS.70 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 2 | Pass |
|
||
| 120 | WO-03-2026-00068_96 | RH798035.LKO.00 | 24-05-2026 | QC Lê Cảnh Hồng | subcon hai Việt phát | 10 | Pass |
Nhiều po. |
||
| 121 | WO-02-2026-00014_11 | RH470939.PIT.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 122 | WO-02-2026-00014_11 | RH470939.PIT.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 123 | WO-03-2026-00067_93 | RH898008.TOK.00 | 24-05-2026 | QC Lê Cảnh Hồng | subcon mộc tiền phong | 28 | Pass |
Thêm PO 00067'25+45+65 |
||
| 124 | WO-02-2026-00012_19 | RH470939.PIT.00 | 24-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
|
||
| 125 | WO-01-2026-00023_26 | OA886214.CUS.70 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 7 | Pass |
|
||
| 126 | WO-01-2026-00023_26 | OA886214.CUS.70 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 7 | Pass |
|
||
| 127 | WO-03-2026-00026_5 | RH887107.DRR.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 7 | Pass |
Sp chưa có hình ảnh và biên bản henever trên hệ thống. Anh giáp FTD ráp |
||
| 128 | WO-03-2026-00026_5 | RH887107.DRR.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 7 | Pass |
Sp chưa có hình ảnh và biên bản henever trên hệ thống. Anh giáp FTD ráp |
||
| 129 | WO-03-2026-00022_4 | HI885926.FBH.00 | 24-05-2026 | QC Phan Văn Sâm | Spraying - Sơn | 10 | Pass |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover |
||
| 130 | WO-03-2026-00022_5 | HI885926.FBW.00 | 24-05-2026 | QC Phan Văn Sâm | Spraying - Sơn | 10 | Pass |
|
||
| 131 | WO-04-2026-00014_27 | RH798004.TOK.00 | 24-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 16 | Pass |
|
||
| 132 | WO-02-2026-00024_17 | SH888257.NOA.00 | 24-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 15 | Pass |
|
||
| 133 | WO-03-2026-00064_7 | RH798005.TOK.00 | 24-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 31 | Pass |
|
||
| 134 | WO-03-2026-00026_4 | RH887107.OND.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 13 | Pass |
WO-03-2026-0000-26-7 sp chưa có hình ảnh và biên bản henever |
||
| 135 | WO-03-2026-00026_4 | RH887107.OND.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 13 | Pass |
WO-03-2026-0000-26-7 sp chưa có hình ảnh và biên bản henever |
||
| 136 | WO-02-2026-00004_18 | AS782576.DWN.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 20 | Pass |
WO-02-2026-00004-17 |
||
| 137 | WO-02-2026-00004_18 | AS782576.DWN.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 20 | Pass |
WO-02-2026-00004-17 |
||
| 138 | WO-02-2026-00004_8 | AS880218.BRI.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 20 | Pass |
WO-02_2026_00004_9 |
||
| 139 | WO-02-2026-00004_8 | AS880218.BRI.00 | 24-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 20 | Pass |
WO-02_2026_00004_9 |
||
| 140 | WO-03-2026-00027_45 | RH887111.DDB.00 | 24-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 8 | Pass |
hệ thống chưa có handover |
||
| 141 | WO-09-2025-00011_14 | MH786320.CUS.70 | 24-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Pass |
Chưa có hình ảnh handover |
||
| 142 | WO-03-2026-00029_43 | JC835005.XXD.01 | 24-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 5 | Pass |
|
||
| 143 | WO-03-2026-00019_13 | GV877110.LBW.00 | PO-000011976 | 23-05-2026 | QC Ngụy Minh Trung | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 15 | Pass |
|
|
| 144 | WO-04-2026-00001_9 | SH388241.CAV.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 20 | Pass |
|
||
| 145 | WO-04-2026-00001_8 | SH388241.CAV.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 50 | Pass |
|
||
| 146 | WO-04-2026-00001_4 | SH388230.AAB.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 20 | Pass |
|
||
| 147 | WO-01-2026-00004_28 | SH788282.IGT.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 11 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 148 | WO-01-2026-00002_16 | SH788282.IGT.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 6 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 149 | WO-04-2026-00016_75 | SL865402.WWA.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | kho | 60 | Pass |
Kiểm ray gỗ |
||
| 150 | WO-04-2026-00030_24 | RH882605.PIT.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 151 | WO-04-2026-00029-19 | RH882605.PIT.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 152 | WO-03-2026-00004_21 | HI885925.FBW.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 10 | Pass |
|
||
| 153 | WO-03-2026-00002_23 | JC707504.FGO.01 | 23-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 6 | Pass |
|
||
| 154 | WO-03-2026-00002_23 | JC707504.FGO.01 | 23-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 6 | Pass |
|
||
| 155 | WO-03-2026-00006_24 | PA890426.PNO.00 | 23-05-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 1 | Pass |
|
||
| 156 | WO-07-2025-00034_96 | OA687806.CUS.70 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
|
||
| 157 | WO-03-2026-00006_25 | PA890427.PNO.00 | 23-05-2026 | QC Bùi Văn Dụng | Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2 | 1 | Pass |
|
||
| 158 | WO-04-2026-00016_19 | FH785702.NRU.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
|
||
| 159 | WO-03-2026-00006_25 | PA890427.PNO.00 | 23-05-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 1 | Pass |
|
||
| 160 | WO-03-2026-00045_14 | SL865428.WWA.00 | 23-05-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 20 | Pass |
|
||
| 161 | WO-03-2026-00029_43 | JC835005.XXD.01 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 5 | Pass |
|
||
| 162 | WO-04-2026-00029_19 | RH882605.PIT.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 163 | WO-03-2026-00006_24 | PA890426.PNO.00 | 23-05-2026 | QC Bùi Văn Dụng | Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2 | 1 | Pass |
|
||
| 164 | WO-04-2026-00030_24 | RH882605.PIT.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 2 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 165 | MS886120.TBA.90 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | Sample | 1 | Fail |
Venner may sai Bv |
|||
| 166 | GV930601.TBA.91 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 1 | Pass |
|
|||
| 167 | SH488226.TBA.90 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 2 | Pass |
|
|||
| 168 | CE886029.UNF.90 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 1 | Pass |
|
|||
| 169 | WO-05-2026-00009_11 | JC811212.CUS.70 | JCD-UK POR00009242 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | CMF line G | 1 | Pass |
|
|
| 170 | SH784502.TBA.90 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 1 | Pass |
|
|||
| 171 | MS886122.TBA.90 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 1 | Fail |
May venner không đúng bv |
|||
| 172 | JC322862.ABS.00 | JCD-UK POR00009167 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 7 | Pass |
|
||
| 173 | WO-03-2026-00006_32 | PA590407.LGY.00 | 23-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 15 | Pass |
|
||
| 174 | WO-03-2026-00041_3 | JC310913.AGE.00 | 23-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 6 | Pass |
|
||
| 175 | WO-03-2026-00006_20 | PA690415.GC02.00 | 23-05-2026 | Nguyễn Văn Tân | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Fail |
Sản phẩm này ko hình ảnh handover trên hệ thống. Qc loại mây dán bị nổi một đường nhìn thấy rõ. Ko câp nhật panel mẫu màu. |
||
| 176 | WO-01-2026-00027_22 | HC885534.TFW.00 | 23-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 14 | Pass |
|
||
| 177 | WO-01-2026-00027_22 | HC885534.TFW.00 | 23-05-2026 | QC Cao Xuân Lâm | Assembly - Lắp Ráp | 14 | Pass |
|
||
| 178 | WO-03-2026-00004_24 | MB629801.EGS02.00 | 23-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 5 | Pass |
|
||
| 179 | HW99_1220 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 100 | Pass |
|
|||
| 180 | HW09_1258 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 300 | Pass |
|
|||
| 181 | WO-01-2026-00023_26 | OA886214.CUS.70 | 23-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 9 | Pass |
|
||
| 182 | HW09_748 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 120 | Pass |
|
|||
| 183 | HW09_1056 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 2850 | Pass |
|
|||
| 184 | WO-03-2026-00040_18 | HC885537.TWA.00 | 23-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
|
||
| 185 | HW09_1008 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 400 | Pass |
|
|||
| 186 | HW09_1107 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 500 | Pass |
|
|||
| 187 | HW09_989 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 100 | Pass |
|
|||
| 188 | HW09__1012 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 1200 | Pass |
|
|||
| 189 | WO-04-2026-00029_66 | RH843006.LCM.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE | 2 | Pass |
QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover |
||
| 190 | WO-04-2026-00029_40 | RH882967.OPI.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE | 1 | Pass |
QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover |
||
| 191 | WO-04-2026-00029_39 | RH882963.OPI.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE | 1 | Pass |
QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover |
||
| 192 | WO-01-2026-00020_22 | CE786002.GTN.00 | 23-05-2026 | Nguyễn Văn Tân | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 20 | Pass |
Sản phẩm này ko hình ảnh handover trên hệ thống. 00020_21=1pcs. |
||
| 193 | WO-04-2026-00030_26 | RH882964.OPI.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE | 2 | Pass |
WO-04-2026-00030_26 / QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover |
||
| 194 | Hw09_931 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 300 | Pass |
|
|||
| 195 | HW09_870 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 100 | Pass |
|
|||
| 196 | HW06_647 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 200 | Pass |
|
|||
| 197 | HW09_394 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 1200 | Pass |
|
|||
| 198 | HW09_875 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 200 | Pass |
|
|||
| 199 | Hw06_612 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 3000 | Pass |
|
|||
| 200 | Hw09_1217 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 30 | Pass |
|
|||
| 201 | HW09_1131 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 20 | Pass |
|
|||
| 202 | HW09_1048 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 500 | Pass |
|
|||
| 203 | HW09_509 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 400 | Pass |
|
|||
| 204 | HW06_567 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 100000 | Pass |
|
|||
| 205 | HW09_1246 | 23-05-2026 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 200 | Pass |
|
||||
| 206 | HW_116 | 23-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG | 4000 | Pass |
|
|||
| 207 | WO-01-2026-00003_23 | SH588226.SSB.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 6 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 208 | JC875402.EGS02.00 | JCD-US 5395 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 12 | Pass |
|
||
| 209 | WO-02-2026-00002_12 | AS780216.ACV.00 | 23-05-2026 | QC Bùi Văn Dụng | Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2 | 24 | Pass |
|
||
| 210 | WO-01-2026-00004_17 | SH588224.SSB.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 3 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 211 | WO-01-2026-00006_3 | SH688211.SDB.01 | 23-05-2026 | QC Phan Văn Sâm | Sanding - Chà Nhám | 10 | Fail |
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover+ mặt học ghế bị nham nhở lông gỗ quá nhiều anh tuấn chuyền sơn nhận lên làm ah |
||
| 212 | WO-01-2026-00039_16 | JC310305.ABS.00 | 23-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 10 | Pass |
|
||
| 213 | WO-03-2026-00019_10 | GV851504.BCE.00 | 23-05-2026 | Antique - Làm Màu Chuyền | 15 | Pass |
|
|||
| 214 | WO-05-2026-00032_10 | RH368001.ORB.00 | 23-05-2026 | QC Bùi Văn Ton | CÔNG TY TNHH SX TM GỖ MỘC GIA PHÁT | 20 | Pass |
|
||
| 215 | WO-05-2026-00001_6 | RH368004.ORB.00 | 23-05-2026 | QC Bùi Văn Ton | CÔNG TY TNHH SX TM GỖ MỘC GIA PHÁT | 41 | Pass |
|
||
| 216 | WO-05-2026-00001_13 | RH322311.DMS.00 | 23-05-2026 | QC Bùi Văn Ton | CÔNG TY TNHH SX TM GỖ MỘC GIA PHÁT | 45 | Pass |
|
||
| 217 | WO-04-2026-00028_38 | RH798038.LKO.00 | 5232161 | 23-05-2026 | QC Bùi Văn Ton | CÔNG TY TNHH PHẠM NGUYÊN FURNITURE | 1 | Pass |
|
|
| 218 | WO-09-2025-00011_10 | MH786316.CUS.70 | 23-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Pass |
Chưa có hình ảnh handover. |
||
| 219 | WO-03-2026-00003_7 | JC322810.ABS.00 | 23-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 15 | Pass |
|
||
| 220 | HW12-4958 | 23-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 16 | Pass |
|
|||
| 221 | HW15-1051 | 23-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 1 | Pass |
|
|||
| 222 | HW12-4957 | 23-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 10 | Pass |
|
|||
| 223 | HW17-0953 | 23-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 17 | Pass |
|
|||
| 224 | WO-03-2026-00045_13 | SL865428.NOO.00 | 23-05-2026 | Nguyễn Văn Tân | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 20 | Pass |
|
||
| 225 | WO-02-2026-00024_18 | SH888262.CBL.00 | 23-05-2026 | Antique - Làm Màu Chuyền | 6 | Pass |
|
|||
| 226 | WO-02-2026-00006_5 | MB636901.IRS.00 | 23-05-2026 | Antique - Làm Màu Chuyền | 6 | Pass |
|
|||
| 227 | WO-03-2026-00027_38 | RH887114.DRR.00 | 23-05-2026 | Antique - Làm Màu Chuyền | 7 | Pass |
|
|||
| 228 | WO-04-2026-00024_2 | RH887114.DDB.00 | 23-05-2026 | Antique - Làm Màu Chuyền | 1 | Pass |
|
|||
| 229 | WO-03-2026-00019_6 | GV784102.SLA.00 | 23-05-2026 | QC Nguyễn Giang Châu | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG | 15 | Pass |
|
||
| 230 | WO-03-2026-00070_14 | RH498001.KMO.01 | 22-05-2026 | Nguyễn Văn Tân | 2_FIT | 292 | Pass |
Sản phẩm này ko hình ảnh handover trên hệ thống ko câp nhật panel mẫu màu trên hệ thống.00070_22=108;00022_65=4;00022_51=4;00022_107=4;00022_79=4;00022_93=4;00023_1=4; |
||
| 231 | HW42-0065 | 22-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 1 | Pass |
|
|||
| 232 | WO-03-2026-00064_16 | RH598001.LKO.00 | 22-05-2026 | Nguyễn Văn Tân | 2_FIT | 1 | Fail |
Sản phẩm này ko hình ảnh handover trên hệ thống ko câp nhật panel mẫu màu trên hệ thống.qc loại màu ko giống panel mẫu và gim gỗ. |
||
| 233 | HW15-1025 | 22-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH | 2 | Pass |
|
|||
| 234 | HW15-1032 | 22-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH | 2 | Pass |
|
|||
| 235 | WO-03-2026-00072_12 | AS380218.DEP.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH GMC | 14 | Pass |
Đá chưa có tiêu chuẩn kiểm hàng theo panel mẫu |
||
| 236 | WO-04-2026-00029_62 | RH843001.LCM.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH Sơn Châu Lộc | 10 | Pass |
|
||
| 237 | WO-04-2026-00029_37 | RH882955.OPI.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Hữu Đạt | CTY TNHH SƠN CHÂU LỘC | 1 | Pass |
Chưa có hình ảnh Handover |
||
| 238 | WO-03-2026-00074_11 | JC761434.FGO.80 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
|
||
| 239 | WO-09-2025-00012_18 | OA887824.CUS.70 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 2 | Pass |
|
||
| 240 | WO-03-2026-00038-42 | RH887118.DDB.00 | 22-05-2026 | ATC | 2 | Pass |
|
|||
| 241 | WO-03-2026-00003_7 | JC322810.ABS.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | QTD | 15 | Pass |
|
||
| 242 | WO-01-2026-00039_16 | JC310305.ABS.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 10 | Pass |
|
||
| 243 | WO-01-2026-00023_9 | JC322862.ABS.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 10 | Pass |
|
||
| 244 | WO-04-2026-00005_5 | JC830918.SNT.80 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
Chua có hinh anh hadeve may đo đô day không có |
||
| 245 | WO-01-2026-00020_22 | CE786002.GTN.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 19 | Pass |
|
||
| 246 | WO-07-2025-00034_52 | OA687832.CUS.70 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
|
||
| 247 | WO-04-2026-00037_4 | JC720133.SOK.80 | JCD-UK POR00009282 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 1 | Pass |
|
|
| 248 | WO-07-2025-00034_69 | OA687830.CUS.70 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 2 | Pass |
|
||
| 249 | WO-03-2026-00074_9 | JC601512.WGO.80 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 2 | Pass |
|
||
| 250 | HW01-1301 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | CMF line G | 15 | Pass |
|
|||
| 251 | WO-01-2026-00023_22 | OA886210.CUS.70 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 4 | Pass |
|
||
| 252 | HW01-1480 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | CMF line G | 130 | Pass |
|
|||
| 253 | RH997548.TBA.90 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | CMF line G | 1 | Pass |
|
|||
| 254 | RH997547.TBA.90 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | CMF line G | 1 | Pass |
|
|||
| 255 | WO-05-2026-00002_5 | MB748501.ABS.40 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 2 | Pass |
|
||
| 256 | WO-03-2026-00074_8 | JC756857.CUS.80 | JCD-US 5447 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 1 | Pass |
|
|
| 257 | WO-04-2026-00033_5 | JC848816.CUS.80 | JCD-US 5463 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 1 | Pass |
|
|
| 258 | WO-03-2026-00043_15 | RH393608.BRO.00 | 5233115 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | CMF line G | 22 | Pass |
|
|
| 259 | WO-04-2026-00005_1 | JC635603.ABS.80 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Văn Dương | ATD | 1 | Pass |
|
||
| 260 | HW29-0005 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | CMF line G | 5 | Pass |
|
|||
| 261 | HC885548.TBA.90 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Trọng An | SAM ASSE | 1 | Pass |
|
|||
| 262 | WO-01-2026-00023_9 | JC322862.ABS.00 | 22-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 10 | Pass |
hê thống chưa có handover, chưa có hw và hướng dẫn lắp ráp |
||
| 263 | WO-04-2026-00014_5 | RH798005.BMO.00 | 22-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 6 | Pass |
|
||
| 264 | WO-04-2026-00014_6 | RH798005.LKO.00 | 22-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 22 | Pass |
|
||
| 265 | WO-03-2026-00004_16 | HI885918.FBC.00 | 22-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 10 | Pass |
|
||
| 266 | WO-03-2026-00035_8 | MS786107.DGA.00 | 22-05-2026 | QC Đỗ Tấn Vinh | Assembly - Lắp Ráp | 1 | Pass |
|
||
| 267 | WO-03-2026-00004_18 | HI885918.FBI.00 | 22-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 6 | Pass |
|
||
| 268 | WO-04-2026-00029_33 | RH882601.EMH.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE | 22 | Pass |
WO-04-2026-00030_15 / QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover |
||
| 269 | WO-03-2026-00004_17 | HI885918.FBH.00 | 22-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 8 | Pass |
Chưa có hình ảnh handover. |
||
| 270 | WO-04-2026-00029_53 | RH882604.PIT.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE | 26 | Pass |
WO-04-2026-00029_46 / QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover |
||
| 271 | WO-03-2026-00027_25 | RH887116.OND.00 | 22-05-2026 | ATC | 5 | Pass |
|
|||
| 272 | WO-03-2026-00022_2 | HI885918.FBW.00 | 25 | 22-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | WAS | 25 | Pass |
Chưa có hình ảnh handover. WO-03-2026-00004_19. |
|
| 273 | WO-02-2026-00023_13 | KR789103.ADS.01 | 22-05-2026 | ATC | 19 | Pass |
|
|||
| 274 | WO-03-2026-00027_45 | RH887111.DDB.00 | 22-05-2026 | ATC | 8 | Pass |
|
|||
| 275 | WO-01-2026-00004_26 | SH788281.IGT.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | SD04-VSC | 9 | Pass |
WO-01-2026-00002_14 / 4_26 / QC kiểm tra hệ thống chưa có tiêu chuẩn đá hình ảnh handover biên bản handover |
||
| 276 | JC840905.XXD.00 | JCD-US 5395 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | 2_PAK | 5 | Pass |
|
||
| 277 | WO-03-2026-00019_13 | GV877110.LBW.00 | 22-05-2026 | QC Bùi Văn Dụng | Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2 | 15 | Pass |
|
||
| 278 | WO-04-2026-00029_54 | RH882604.EMH.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE | 18 | Pass |
WO-04-2026-00029-29 / QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover |
||
| 279 | SH788282.IGT.00 | BN SHBV-PO-0000346 EU | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | 2_PAK | 6 | Pass |
PO 0354 EU(2pcs) |
||
| 280 | WO-07-2025-00034_49 | OA687823.CUS.70 | 22-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 2 | Pass |
Chưa có hình ảnh handover. |
||
| 281 | WO-02-2026-00016_9 | SH888225.NOR.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Tấn Lợi | ptc3 NLP | 25 | Pass |
|
||
| 282 | PA590404.GC02.41 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 1 | Pass |
|
|||
| 283 | WO-01-2026-00004_13 | SH588219.SSB.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 3 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 284 | WO-03-2026-00068_58 | RH798006.TOK.00 | 22-05-2026 | QC Bùi Văn Ton | CÔNG TY TNHH MỘC TIÊN PHONG | 13 | Pass |
|
||
| 285 | JC836306.PBV.00 | JCD-UK POR00009224 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 2 | Pass |
|
||
| 286 | WO-02-2026-00016_5 | SH788242.MOC.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Tấn Lợi | ptc3nlp | 25 | Pass |
|
||
| 287 | WO-01-2026-00004_12 | SH588218.SSB.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thanh Tuấn | ATS | 3 | Pass |
Chưa có hình Hanover |
||
| 288 | WO-04-2026-00029_65 | RH843010.LCM.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE | 9 | Pass |
QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover |
||
| 289 | WO-10-2025-00016_19 | MH686340.CUS.70 | 22-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | WAD | 4 | Fail |
trụ chân đã đổi từ gỗ qua re sin , hw 09-1352 để bắt bu lon xuống sàn nhà , kích thước phủ bì lớn hơn so với bản vẽ 0,82mm , Qc dùng khóa 17 để thử OK , phòng ted cho khóa 16 ( hiện tại không có khóa 16 để kiểm tra , hw cần làm đúng theo kích thước bản vẽ , hoặc có khóa 16 để kiểm tra ) , sản phẩm còn thiếu con lòng đèn để bắt bu lon xuống sàn |
||
| 290 | HW09_053 | 22-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CỬA HÀNG VĂN XUÂN | 23000 | Pass |
|
|||
| 291 | JC875403.EGS12.00 | JCD-US 5395 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 12 | Pass |
|
||
| 292 | WO-03-2026-00072_1 | AS380231.BRI.00 | 22-05-2026 | QC Bùi Văn Dụng | Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2 | 3 | Pass |
Hàng test ngoài |
||
| 293 | RH887116.DDB.00 | 5238327 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 1 | Pass |
|
||
| 294 | WO-04-2026-00001_5 | SH388238.NOE.00 | 22-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 25 | Pass |
WO-04-2026-00001_6. |
||
| 295 | JC322835.EGS07.00 | JCD-UK POR00009280 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 6 | Pass |
|
||
| 296 | WO-04-2026-00033_8 | RH859202.NLR.00 | 22-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH HD GLASS | 4 | Pass |
|
||
| 297 | WO-03-2026-00019_13 | GV877110.LBW.00 | 22-05-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 15 | Pass |
kiểm tra HW |
||
| 298 | WO-02-2026-00002_13 | AS780243.EOK.00 | 22-05-2026 | QC Dương Văn Lưu | Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ | 24 | Pass |
|
||
| 299 | JC900504.EGS01.00 | JCD-US 5594 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thị Mưa | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 6 | Pass |
|
||
| 300 | OA687813.CUS.70 | 22-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 11 | Pass |
|
|||
| 301 | HC885542.TBA.90 | 22-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH HD GLASS | 2 | Fail |
Bv vát 1 cạnh thực tế vát 2 cạnh |
|||
| 302 | WO-09-2025-00011_12 | MH786318.CUS.70 | 22-05-2026 | QC Trịnh Xuân Ngọc | Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2 | 1 | Pass |
Chưa có hình ảnh handover. Thiếu thể hiện mẫu màu |
||
| 303 | AS780259.TBA.90 | 22-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH HD GLASS | 2 | Pass |
|
|||
| 304 | AS780257 | 22-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH HD GLASS | 1 | Pass |
|
|||
| 305 | WO-07-2025-00034_63 | OA687814.CUS.70 | 22-05-2026 | QC Huỳnh Ngọc Châu | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI | 17 | Pass |
|
||
| 306 | WO-04-2026-00030_25 | RH882965.OPI.00 | 22-05-2026 | QC Nguyễn Thế Lợi | CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE | 2 | Pass |
WO-04-2026-00029_35 / QC KIỂM TRA hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover |
||
| 307 | WO-05-2026-00020_2 | SH388262.TBA.90 | 22-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | CÔNG TY TNHH HD GLASS | 1 | Pass |
|
||
| 308 | WO-03-2026-00002_33 | JC840905.XXD.00 | 22-05-2026 | QC Trần Ngọc Chương | Washing - Hoàn Thiện | 5 | Pass |
ơ sản phẩm chưa có chốt định vị phi 6 ở khung chân trên , những đơn hàng đã ship cũng không có , khách hàng không có phản hồi , Qc đã thảo luận với Mr tính và chấp nhận , tân phòng ted đã xem và để điều chỉnh bản vẽ bỏ chốt định vị cho đơn hàng sau |
||
| 309 | PA790410.VEN.00 | 412224 | 22-05-2026 | QC Ngụy Minh Trung | Packing - Ðóng Thùng (PT2) | 14 | Pass |
Ko ảnh handover |
||
| 310 | HW06_577 | 22-05-2026 | QC Đặng Hoài Nam | DNTN SX TM DV QUỐC TRƯỞNG | 1026 | Pass |
|
|||
| 311 | HW99_0779 | 22-05-2026 | DNTN SX TM DV QUỐC TRƯỞNG | 1546 | Pass |
|
