|
1
|
JC801201.ANC.01
|
WO-01-2026-00039_1
|
Dakota Table Base for Wood Top / Antiqued Nickel Plating on Stainless Steel - Base Only |
|
21-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF line G
|
10
|
Fail
|
1/2 sảm phẩm bị láng hơn mẫu (qc loai)
|
|
2
|
MH886321.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_23
|
2 TOP TABLE ROUND |
|
21-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
5
|
Fail
|
Phần đáy chưa làm màu, chưa was, mặt đá khách bị rút đường nứt đá
|
|
3
|
HI885925.FBW.00
|
WO-11-2025-00026_24
|
HH26-538-1-AS ASTER IVORY BEDSIDE TABLE |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
9
|
Pass
|
|
|
4
|
RH882604.LEP.00
|
WO-02-2026-00023_34
|
GIO STONE 18" ROUND SIDE TABLE LEMP |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE
|
13
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có tiêu chuẩn đá hình ảnh handover biên bản handover
|
|
5
|
OA787839.CUS.70
|
WO-12-2025-00043_7
|
BELLMAN BACKING |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
Chưa co hinh handve
|
|
6
|
MH686339.CUS.70
|
WO-10-2025-00016_18
|
DINING CHAIR |
|
21-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
7
|
Fail
|
Sản phẩm chưa hoàn thiện, tay vịnh hướng vãi không giống với hình trên bv
|
|
7
|
SH888270.DER.00
|
WO-01-2026-00003_70
|
CADENZA DINING TABLE, DARK EMPERADOR - TOP |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
3
|
Pass
|
|
|
8
|
RH882601.CHM.00
|
WO-02-2026-00023_20
|
GIO STONE 10" ROUND SIDE TABLE MRBL |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE
|
4
|
Pass
|
WO-02-2026-00023_35 / QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover
|
|
9
|
RH875908.PIT.00
|
|
|
5167856
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
10
|
SH888287.DER.00
|
WO-01-2026-00002_42
|
CADENZA DINING TABLE, DARK EMPERADOR - BASE |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
11
|
SH888264.DER.00
|
WO-01-2026-00003_59
|
EMMELINE COFFEE TABLE, DARK EMPERADOR |
|
21-03-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
3
|
Pass
|
Wo-01-2026-00002_32
|
|
12
|
RH882605.CHM.00
|
WO-02-2026-00023_36
|
GIO STONE 22" ROUND SIDE TABLE MRBL |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
SD04-TSC
|
1
|
Pass
|
WO-02-2026-00023_22 / QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover
|
|
13
|
MH786321.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_15
|
SERVICE STATION |
|
21-03-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
1
|
Pass
|
hệ thống chưa có handover, màu ở ván hậu không đúng với bản vẽ ( sản xuất báo vy CS đã OK màu ) chưa có hướng dẫn lắp ráp và hw , sản phẩm làm để khách hàng xem trước
|
|
14
|
RH322304.DMB.00
|
WO-01-2026-00019_41
|
METAL DOVETAIL MIRROR 42 X 78 BRZ |
|
21-03-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
14
|
Pass
|
|
|
15
|
RH970906.PIT.00
|
WO-01-2026-00045_12
|
TRAVERTINE LAMP 11H VERTICAL REEDED US |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
20
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
16
|
RH389312.HMB.00
|
WO-01-2026-00018_34
|
ANDROS LINEA (ACACIA) MIRROR 54x72 BRS |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD Temp PTC2
|
10
|
Pass
|
WO-01-2026-00019_35 đã ok
|
|
17
|
RH389311.DHB.00
|
WO-01-2026-00018_20
|
ELENA MIRROR 54x72 BRZN |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
9
|
Pass
|
WO-01-2026-00018_20 +00019_36+00018_19 đã ok
|
|
18
|
AS380218.DEP.00
|
WO-12-2025-00034_5
|
VALE BWN 36" RND WALL MIR |
|
21-03-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
18
|
Pass
|
|
|
19
|
RH970906.PIT.00
|
WO-01-2026-00045_12
|
TRAVERTINE LAMP 11H VERTICAL REEDED US |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
20
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
20
|
RH470935.PIT.00
|
WO-02-2026-00014_15
|
TALLADO PILLAR SML CMBD NATT |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
4
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
21
|
RH882603.LEP.00
|
WO-02-2026-00023_30
|
GIO STONE 14" ROUND SIDE TABLE LEMP |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE
|
10
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có tiêu chuẩn đá biên bản handover
|
|
22
|
MH886325.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_27
|
6 TOP TABLE |
|
21-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
2
|
Pass
|
Bv cho kiểm tra theo rập, sx chưa có rập, sếp tính đồng cho khách hàng xem, khi chạy hàng lô sẽ kiểm theo rập, thực tế ráp 1/1 OK
|
|
23
|
MH886329.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_31
|
SMALL TABLE @ CENTER BANQUETTE |
|
21-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
1
|
Pass
|
Mặt đá khách hàng cung cấp
|
|
24
|
RH314941.GGA.00
|
WO-12-2025-00017_8
|
GILT ARCHED MIRROR 36X54 NEW GOLD |
|
21-03-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
18
|
Pass
|
|
|
25
|
MH886330.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_32
|
LARGE TABLE @ CENTER BANQUETTE |
|
21-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
2
|
Pass
|
|
|
26
|
RH470935.PIT.00
|
WO-02-2026-00011_32
|
TALLADO PILLAR SML CMBD NATT |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
22
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
27
|
RH843005.LCM.00
|
WO-02-2026-00023_50
|
CMP ST. JAMES MARBLE 72 ROUND TABLE TOP |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
CÔNG TY TNHH SX TM GỖ MỘC GIA PHÁT
|
3
|
Pass
|
|
|
28
|
RH470943.PIT.00
|
WO-02-2026-00014_20
|
TALLADO COMBED BOOKSTAND CLASSICO TRAV |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
|
|
29
|
RH470943.PIT.00
|
WO-02-2026-00014_31
|
TALLADO COMBED BOOKSTAND CLASSICO TRAV |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
5
|
Pass
|
|
|
30
|
OA820208.CUS.70
|
WO-11-2025-00009_36
|
OUTDOOR DINING TABLE - STONE TOP ONLY |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
1
|
Pass
|
Chua8 có hình Hanover
|
|
31
|
RH398427.TBA.90
|
WO-03-2026-00006_1
|
DONATELLO MIRROR 54x96 |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
1
|
Pass
|
|
|
32
|
RH314941.GGA.00
|
|
|
5156137
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
33
|
RH843006.LCM.00
|
WO-02-2026-00023_49
|
CMP ST. JAMES MBL TOP 60 RND MRBL |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
CÔNG TY TNHH SX TM GỖ MỘC GIA PHÁT
|
7
|
Pass
|
WO-02-20026-00021_31. /_36 /_ss
|
|
34
|
RH398508.AGM.00
|
WO-03-2026-00015_1
|
RAVENNA MIRROR 54X72 WITH TOP PEWTER |
|
21-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
35
|
RH398508.AGM.00
|
WO-03-2026-00015_1
|
RAVENNA MIRROR 54X72 WITH TOP PEWTER |
|
21-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
36
|
RH321209.PAN.00
|
|
|
5156137
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
37
|
RH389328.HMP.00
|
WO-01-2026-00031_8
|
ANDROS LINEA (ACACIA) MIRROR 26X48 PEWT |
|
21-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
|
|
38
|
RH389328.HMP.00
|
WO-01-2026-00031_8
|
ANDROS LINEA (ACACIA) MIRROR 26X48 PEWT |
|
21-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
|
|
39
|
MH886321.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_23
|
2 TOP TABLE ROUND |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
5
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
40
|
MH786308.CUS.70
|
WO-09-2025-00002_8
|
HOST STATION |
|
21-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
1
|
Fail
|
Hàng chưa lắp ráp hoàn thành, đá khách hàng cung cấp ráp không lọt
|
|
41
|
MH686326.CUS.70
|
WO-10-2025-00016_6
|
METAL SOFA |
|
21-03-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
1
|
Fail
|
kích thước chiều dài khung ghế bị thiếu số với bản vẽ , thông tin trên báo cáo của Qc nam : Mr Andrew đã OK kích thước , vãi bọc nệm khách hàng cung cấp , không có mẫu để kiêm , khung ghế sau khi sơn hoàn thiện bị hạt , không láng , sản xuất đã báo với CS và đã để khách hàng vào kiểm
|
|
42
|
RH398428.TBA.90
|
WO-03-2026-00006_2
|
DONATELLO MIRROR 54x72 |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Lắp Ráp PTC2
|
1
|
Pass
|
|
|
43
|
MH886329.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_31
|
SMALL TABLE @ CENTER BANQUETTE |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
44
|
RH398430.FAG.00
|
WO-03-2026-00015_6
|
FLORENTINE MIRROR 54x72 |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
2
|
Pass
|
|
|
45
|
MH786309.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_3
|
POS @ NICHE |
|
21-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
1
|
Fail
|
Hàng chưa lắp ráp hoàn thành, thiếu mặt đá
|
|
46
|
MH886325.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_27
|
6 TOP TABLE |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
47
|
RH314924.GGA.00
|
WO-01-2026-00018_1
|
GILT ARCHED MIRROR 53X90 NEW GOLD |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
20
|
Pass
|
|
|
48
|
MH886330.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_32
|
LARGE TABLE @ CENTER BANQUETTE |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
49
|
RH321021.GGS.00
|
WO-01-2026-00019_4
|
SALON GILT MIRROR 26X48 NEW CLR |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
12
|
Pass
|
|
|
50
|
JC320712.ABS.80
|
WO-01-2026-00033_3
|
Pushkin Mirror |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
Chưa co hinh handve
|
|
51
|
MH886317.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_19
|
2 TOPS ROUND |
|
21-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
4
|
Fail
|
Hàng chưa lắp ráp hoàn thành, , vòng đồng chứa làm đẹp ở bên trong phía trên
|
|
52
|
JC830915.FOL.80
|
WO-01-2026-00033_7
|
Dakota Oval Table, Top only |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
Chưa co hinh handve
|
|
53
|
MH686338.CUS.70
|
WO-10-2025-00016_17
|
DINING CHAIR |
|
21-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
18
|
Pass
|
HW TRANG TRÍ CHƯA ĐƯỢC LẮP RÁP
|
|
54
|
SH888287.DER.00
|
WO-01-2026-00003_75
|
CADENZA DINING TABLE, DARK EMPERADOR - BASE |
|
21-03-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
15
|
Pass
|
Wo-01-2026-00004_53,wo-01-2026-00004_54,wo-01-2026-00003_76,wo-01-2026-00002_4,wo-01-2026-00002_42,wo-01-2026-00003_74
|
|
55
|
PA590404.VEN.00
|
WO-12-2025-00035_4
|
HAWTHORNE BED KING |
|
21-03-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
36
|
Pass
|
WO-01-2026-00010_9. Hàng chưa có tem nhãn, logo. Thiếu 3 bộ vạt giường.
|
|
56
|
MH686331.CUS.70
|
WO-10-2025-00016_10
|
SKIERTED DINING CHAIR |
|
21-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
13
|
Fail
|
Màu sắc và độ bóng khác mẫu, móng đồng hở và nham nhở, tay nắm phia sau lỏng lẻo chưa được bắt chặt
|
|
57
|
PA790410.VEN.00
|
WO-12-2025-00035_7
|
Hawthorne Dresser Natural |
|
21-03-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
6
|
Pass
|
|
|
58
|
RH389311.HMB.00
|
WO-01-2026-00018_19
|
ELENA MIRROR 54x72 BRS |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
DECOR
|
20
|
Pass
|
WO-03-2025-0001-11
|
|
59
|
PA790401.VEN.00
|
WO-12-2025-00037_3
|
HAWTHORNE NIGHTSTAND |
|
21-03-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
77
|
Pass
|
WO-01-2026-00010_10. Hàng chưa tem nhãn. Logo.
|
|
60
|
MH686325.CUS.70
|
WO-10-2025-00016_5
|
METAL CLUB CHAIR |
|
21-03-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
4
|
Fail
|
Kích thước chiều rộng, nhỏ hơn so với bản vẽ 20mm , thông tin báo cáo của Qc nam ( Mr Andrew đã OK kích thước này ) sản phẩm sau khi sơn hoàn thiện bị hạt , không láng , thông tin từ sản xuất và CS : sản phẩm này cần một cái để khách hàng vào kiểm trước .
|
|
61
|
RH389311.DHB.00
|
|
|
5172284
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
62
|
,RH398414.TBA.90
|
|
|
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
1
|
Pass
|
|
|
63
|
MH686322.CUS.70
|
WO-10-2025-00016_3
|
OTTOMAN |
|
21-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
6
|
Fail
|
Da ghế khi ngồi bị hằn lại dấu,
|
|
64
|
PA590406.VEN.00
|
WO-12-2025-00035_5
|
HAWTHORNE BED QUEEN |
|
21-03-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
Hàng thiếu tem nhãn. Logo.
|
|
65
|
LD786806.TBA.90
|
|
|
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
1
|
Pass
|
|
|
66
|
RH398413.TBA.90
|
|
|
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
1
|
Pass
|
|
|
67
|
RH398429.TBA.90
|
WO-03-2026-00006_3
|
DONATELLO MIRROR 20x24 |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
1
|
Pass
|
|
|
68
|
MH686322.CUS.70
|
WO-10-2025-00016_3
|
OTTOMAN |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
UPH
|
6
|
Fail
|
Dạ khách hàng cũng cap làm 1 cái cho khách hàng xem khi ngồi lên da bị nhăn vy cs se giá thích với khách hàng
|
|
69
|
RH389317.HMB.00
|
WO-01-2026-00031_3
|
ACACIA MIRROR 36x48 BRS |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
5
|
Pass
|
WO-01-2026-00031_4 đã ok
|
|
70
|
AR853617.NCO.00
|
WO-01-2026-00024_1
|
VERITE ROUND DINING TABLE TOP |
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
Veneering
|
25
|
Pass
|
|
|
71
|
RH398430.TBA.90
|
|
|
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
72
|
HI885920.TBA.90
|
|
|
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
2
|
Pass
|
|
|
73
|
RH398435.UAG.00
|
WO-03-2026-00015_10
|
UFFIZI MIRROR 54x72 |
|
21-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Lắp Ráp PTC2
|
2
|
Pass
|
|
|
74
|
RH398435.UAG.00
|
WO-03-2026-00015_10
|
UFFIZI MIRROR 54x72 |
|
21-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Lắp Ráp PTC2
|
2
|
Pass
|
|
|
75
|
RH342315.EGE.00
|
WO-03-2026-00011_20
|
ANTIQUE GLASS MOLD MIRROR 42X78 BRONZE |
|
21-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
4
|
Pass
|
|
|
76
|
RH342315.EGE.00
|
WO-03-2026-00011_20
|
ANTIQUE GLASS MOLD MIRROR 42X78 BRONZE |
|
21-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
4
|
Pass
|
|
|
77
|
RH342315.EGA.00
|
WO-03-2026-00011_19
|
ANTIQUE GLASS MOLD MIRROR 42X78 BRASS |
|
21-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
4
|
Pass
|
|
|
78
|
RH342315.EGA.00
|
WO-03-2026-00011_19
|
ANTIQUE GLASS MOLD MIRROR 42X78 BRASS |
|
21-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
4
|
Pass
|
|
|
79
|
JC462201.RAT.00
|
WO-01-2026-00050_10
|
GILI EXTRA LARGE SHADE |
JCD-US 5620
|
21-03-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CÔNG TY TNHH MÂY TRE LÁ THÀNH LỘC
|
12
|
Pass
|
|
|
80
|
RH997526.CAW.00
|
WO-02-2026-00008_2
|
MADRID EXTRA-LARGE CANDLESTICK 48 BLACK |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Công ty TNHH Star Wood Vina
|
3
|
Pass
|
|
|
81
|
RH997525.WWD.00
|
WO-02-2026-00008_1
|
MADRID CANDLESTICK 48" WHITEWASHED |
|
21-03-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Công ty TNHH Star Wood Vina
|
3
|
Pass
|
|
|
82
|
UT782303.PDO.00
|
WO-12-2025-00040_1
|
Door Console |
|
21-03-2026
|
Nguyễn Văn Tân
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
38
|
Pass
|
|
|
83
|
RH798070.TBA.41
|
WO-03-2026-00014_23
|
MARGOT ST 3 DRAWER CHEST, HONED CREMA EMPERADOR MARBLE TOP ONLY |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE
|
1
|
Pass
|
Hàng mẫu chưa có mẫu đá QC kiểm tra kích thước
|
|
84
|
RH322301.DMB.00
|
WO-01-2026-00019_2
|
METAL DOVETAIL MIRROR 26 X 48 BRS |
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CỬA HÀNG MỸ ANH
|
8
|
Pass
|
|
|
85
|
RH798064.TBA.40
|
WO-03-2026-00014_2
|
MARGOT ST 72 RECT OPEN COFFEE, HONED CREMA EMPERADOR TOP ONLY |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
SD05-NQA
|
1
|
Pass
|
Hàng mẫu chưa có mẫu đá cho qc kiểm tra QC kiểm tra kích thước
|
|
86
|
RH322301.ORB.00
|
WO-01-2026-00019_1
|
METAL DOVETAIL MIRROR 26 X 48 BRZ |
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CỬA HÀNG MỸ ANH
|
40
|
Pass
|
|
|
87
|
RH322302.ORB.00
|
WO-01-2026-00019_39
|
METAL DOVETAIL MIRROR 36 X 48 BRZ |
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CỬA HÀNG MỸ ANH
|
14
|
Pass
|
|
|
88
|
RH322302.DMB.00
|
WO-01-2026-00018_24
|
METAL DOVETAIL MIRROR 36 X 48 BRS |
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CỬA HÀNG MỸ ANH
|
5
|
Pass
|
|
|
89
|
RH898030.TBA.41
|
WO-03-2026-00014_6
|
MARGOT ST 22 SQ SIDE TB, HONED CREMA EMPERADOR TOP ONLY |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
SD05-NQA
|
1
|
Pass
|
Hàng mẫu chưa có mẫu đá QC kiểm tra kích thước
|
|
90
|
RH898040.TBA.40
|
WO-03-2026-00014_2
|
MARGOT ST 72 RECT OPEN COFFEE, HONED CREMA EMPERADOR TOP ONLY |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
SD05-NQA
|
1
|
Pass
|
Hàng mẫu chưa mẫu đá QC chỉ kiểm tra kích thước
|
|
91
|
RH970902.ALR.00
|
WO-01-2026-00045_10
|
TALLADO ALABASTER 11 XCUT TABLE LAMP US |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES
|
20
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover hình ảnh handover
|
|
92
|
RH970906.ALR.00
|
WO-01-2026-00045_13
|
TALLADO ALABASTER 11 CONVEX TABLE LAMP US |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES
|
20
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover
|
|
93
|
SH888272.DER.00
|
WO-01-2026-00002_40
|
EMMELINE SIDE TABLE, DARK EMPERADOR |
|
20-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
2
|
Pass
|
|
|
94
|
HI885926.FBI.00
|
WO-11-2025-00026_27
|
HH26-540-3-AS ASTER HARBOUR SMALL BEDSIDE TABLE |
|
20-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Spraying - Sơn
|
6
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
95
|
SH688211.SDB.00
|
WO-01-2026-00006_8
|
HOLLEN BARSTOOL, CHUNKY LINEN, NUDE, US |
|
20-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
1
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
96
|
RH797804.SNA.00
|
WO-03-2026-00005_9
|
SERPENTINE CHEST - TAUPE OAK |
|
20-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
2
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
97
|
HI885926.FBC.00
|
WO-11-2025-00026_25
|
HH26-540-4-AS ASTER MOSS SMALL BEDSIDE TABLE |
|
20-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
6
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
98
|
MH786314.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_8
|
POS @ RESTAURANT |
|
20-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
1
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
99
|
RH798004.TBA.92
|
WO-03-2026-00014_12
|
MARGOT 85 CLD SIDEBOARD - LIGHT OAK |
|
20-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
1
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
100
|
RH797806.SNA.00
|
WO-03-2026-00005_12
|
SERPENTINE CLOSED SIDEBOARD 84" - TAUPE OAK |
|
20-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
3
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
101
|
RH970906.PIT.00
|
|
|
|
20-03-2026
|
|
sglating
|
5
|
Pass
|
|
|
102
|
RH97902.PIT.01
|
WO-2025-00029_1
|
|
|
20-03-2026
|
|
sglating
|
7
|
Pass
|
|
|
103
|
RH970901.ARL.01
|
WO-12-2025-00029_2
|
TALLADO ALABASTER 10 REED TABLE LAMP EU_UK |
|
20-03-2026
|
|
SGLATING
|
7
|
Pass
|
|
|
104
|
MH686328.CUS.70
|
WO-10-2025-00016_20
|
METAL SECTIONAL |
|
21-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF.0
|
1
|
Fail
|
Sọc nhám bén cạnh.kích thước chiều sâu bv cho tổng thể là 818mm đo được 850mm sâu hơn bv 48mm.kích thước chiều cao ghế sai bv cho 924mm đo được 90mm hụt 24mm.khích thước chân bv cho 902mm đo được 925mm rộng hơn bv 33mm
|
|
105
|
RH322302.DMB.00
|
WO-01-2026-00019_45
|
METAL DOVETAIL MIRROR 36 X 48 BRS |
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CỬA HÀNG MỸ ANH
|
18
|
Pass
|
|
|
106
|
HW01-1479
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
20
|
Pass
|
|
|
107
|
HI885918.FBC.00
|
WO-11-2025-00026_10
|
HH26-516-4-AS OLSEN MOSS ACCENT TABLE |
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
10
|
Pass
|
|
|
108
|
HI885918.FBH.00
|
WO-11-2025-00026_11
|
HH26-516-2-AS OLSEN BALTIC ACCENT TABLE |
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
5
|
Pass
|
|
|
109
|
HI885918.FBI.00
|
WO-11-2025-00026_12
|
HH26-516-3-AS OLSEN HARBOUR ACCENT TABLE |
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
10
|
Pass
|
|
|
110
|
HI885918.FBW.00
|
WO-11-2025-00026_13
|
HH26-516-1-AS OLSEN IVORY ACCENT TABLE |
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
9
|
Pass
|
|
|
111
|
UT782303.PDO.00
|
WO-12-2025-00040_1
|
Door Console |
PT02-111325-002
|
20-03-2026
|
QC Ngụy Minh Trung
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
38
|
Pass
|
|
|
112
|
RH882966.OPI.00
|
|
|
5167855
|
20-03-2026
|
QC Ngụy Minh Trung
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
18
|
Pass
|
Ko ảnh handover
|
|
113
|
AS380223.LTF.00
|
WO-12-2025-00034_1
|
GRETA NAT 49X85 FLOOR MIR |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
17
|
Pass
|
Đá chưa có tiêu chuẩn kiểm hàng theo panel mẫu
|
|
114
|
JC356808.TBA.90
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
1
|
Pass
|
|
|
115
|
RH970902.PIT.00
|
WO-01-2026-00045_28
|
TRAVERTINE LAMP 11H XCUT NATL US |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Tấn Lợi
|
Cty TNHH Lighting Saigon
|
110
|
Pass
|
|
|
116
|
AS380217.DEP.00
|
WO-12-2025-00034_4
|
VALE BWN 38X72 FLOOR MIR |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
20
|
Pass
|
Đá chưa có tiêu chuẩn kiểm hàng theo panel mẫu
|
|
117
|
RH322318.DMB.00
|
WO-01-2026-00019_37
|
METAL DOVETAIL MIRROR 28 X 80 BRS |
|
20-03-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
18
|
Pass
|
WO-01-2026-00018_3
|
|
118
|
RH389312.DHB.00
|
WO-01-2026-00031_2
|
ANDROS LINEA (ACACIA) MIRROR 54x72 BRNZ |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
5
|
Pass
|
+RH389312.HMB.00 WO-01-2026-00018-34
|
|
119
|
RH389312.DHB.00
|
WO-01-2026-00031_2
|
ANDROS LINEA (ACACIA) MIRROR 54x72 BRNZ |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
5
|
Pass
|
+RH389312.HMB.00 WO-01-2026-00018-34
|
|
120
|
SH888264.DER.00
|
WO-01-2026-00002_32
|
EMMELINE COFFEE TABLE, DARK EMPERADOR |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
1
|
Pass
|
Không có hình ảnh Handover
|
|
121
|
MP865102.LOK.00
|
WO-01-2026-00014_7
|
PIETER DESK |
|
20-03-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
22
|
Pass
|
|
|
122
|
RH321209.PAN.00
|
WO-12-2025-00017_26
|
LUCENT RECT 36X48 ANCK |
|
20-03-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
6
|
Pass
|
|
|
123
|
SH788285.DTM.00
|
WO-01-2026-00003_45
|
DEVON DOUBLE VANITY, DARK EMPERADOR - CASE |
|
20-03-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
2
|
Pass
|
WO-01-2026-00002_23
|
|
124
|
SH888264.DER.00
|
WO-01-2026-00003_59
|
EMMELINE COFFEE TABLE, DARK EMPERADOR |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
3
|
Pass
|
Không có hình ảnh Handover
|
|
125
|
JC600411.CUS.01
|
WO-02-2026-00010_10
|
Eglomise Dressing Table Stool, Finish to foam |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
|
|
126
|
JC600411.CUS.01
|
WO-02-2026-00010_10
|
Eglomise Dressing Table Stool, Finish to foam |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
|
|
127
|
PA790411.VEN.00
|
WO-01-2026-00010_11
|
Hawthorne Chest Natural |
|
20-03-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
20
|
Pass
|
|
|
128
|
SH888270.DER.00
|
WO-01-2026-00003_69
|
CADENZA DINING TABLE, DARK EMPERADOR - TOP |
|
20-03-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
15
|
Pass
|
Wo-01-2026-00004_49,wo-01-2026-00002-38,wo-01-2026-00002_37,wo-01-2026-00004_50,wo-01-2026-00003_68,wo-01-2026-00003_70
|
|
129
|
RH314924.GGA.00
|
|
|
5156137
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
130
|
HI885913.BBA.00
|
WO-02-2026-00004_21
|
HH27-104-AS Browning Burl Side Table |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
HÀNG FOY bv ghi chú chiều veneer
|
|
131
|
HI885913.BBA.00
|
WO-02-2026-00004_21
|
HH27-104-AS Browning Burl Side Table |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
HÀNG FOY bv ghi chú chiều veneer
|
|
132
|
OA687821.CUS.70
|
WO-07-2025-00034_47
|
LOUNGE CHAIR @ WINDOWS UPPER LEVEL |
|
20-03-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
16
|
Pass
|
|
|
133
|
JC462204.ABS.00
|
|
|
JCD-US 5617
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
Hàng đi bù
|
|
134
|
GV851505.WHB.00
|
WO-01-2026-00023_7
|
SPHERES CENTER TABLE 40" - WHB |
|
20-03-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
15
|
Pass
|
|
|
135
|
SH788285.DTM.00
|
WO-01-2026-00003_46
|
DEVON DOUBLE VANITY, DARK EMPERADOR - CASE |
|
20-03-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
13
|
Fail
|
Sx làm sai so với ban ve, ban ve cho sắt ở mat hoc keo va mdf3 mm trước khi ghép gỗ, nhưng thuc tế ko có
|
|
136
|
RH370926.EMH.00
|
WO-02-2026-00012_28
|
TALLADO MIRROR 54X72 CMBD EMPR |
|
20-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
5
|
Pass
|
WO-02-2026-00020_1 đã ok
|
|
137
|
MS786104.SCO.00
|
|
|
4500766292
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
2_PAK
|
0
|
Pass
|
|
|
138
|
PA790402.VEN.00
|
WO-12-2025-00035_6
|
HAWTHORNE SIDEBOARD |
|
20-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
6
|
Fail
|
Thiếu tem nhãn lô gô, màu hông và cánh cửa không đều nhau
|
|
139
|
KR789103.ADS.01
|
WO-01-2026-00044_9
|
Vanity, Rosebrook 56, Lt Oak, Aged Brass |
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
20
|
Pass
|
|
|
140
|
RH389355.HMB.00
|
WO-02-2026-00020_1
|
ANDROS CURVE (ELENA) MIRROR 30x72 BRS |
|
20-03-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
WAD
|
2
|
Pass
|
hệ thống chưa có handover, chưa có hw và hướng dẫn lắp ráp ( chờ phòng ted )
|
|
141
|
RH862841.LTF.00
|
WO-12-2025-00044_26
|
CMP TRAV AERO 14 RND SIDE TABLE TOP NATT OUTDOOR |
5168448
|
20-03-2026
|
QC Ngụy Minh Trung
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
22
|
Pass
|
|
|
142
|
RH370925.PIT.00
|
WO-02-2026-00012_20
|
TALLADO MIRROR 54X72 CHNL NATT |
|
20-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
3
|
Pass
|
WO-02-2026-00012_26 +00015_32 +00015_33 đã ok
|
|
143
|
RH870920.PIT.00
|
WO-12-2025-00044_8
|
TRAVERTINE FLOATING 108 RECTAGULAR TABLE NATT |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
5
|
Pass
|
|
|
144
|
RH870921.PIT.00
|
WO-12-2025-00044_9
|
TRAVERTINE FLOATING 96 RECTANGULAR TABLE NATT |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
|
|
145
|
PA790401.VEN.00
|
WO-12-2025-00037_3
|
HAWTHORNE NIGHTSTAND |
|
20-03-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
57
|
Pass
|
|
|
146
|
HK753118.WNT.00
|
WO-11-2025-00015_32
|
Geneva Accent Drawer Chest - Walnut Veneers/MDF/Aluminum/Acacia Solid/Leather |
|
20-03-2026
|
QC Lê Cảnh Hồng
|
subcon hai Việt phát
|
49
|
Pass
|
|
|
147
|
AS380222.OMI.00
|
WO-12-2025-00034_7
|
VALE WHT 38X72 FLOOR MIR |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
15
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
148
|
HW01_1467
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
50
|
Pass
|
|
|
149
|
RH875909.PIT.00
|
WO-12-2025-00043_33
|
STRADA TRAVERTINE 60" CONSOLE TABLE TRAV |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
|
|
150
|
HW08_0931
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
12
|
Pass
|
|
|
151
|
HW02_807
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
2
|
Pass
|
|
|
152
|
HW12_5119
|
|
|
|
20-03-2026
|
|
CMF
|
2
|
Pass
|
|
|
153
|
HW17_0570
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
28
|
Fail
|
Loại 9/28 pcs bị dính mối hàn chấm đen
|
|
154
|
RH875909.PIT.00
|
WO-12-2025-00043_33
|
STRADA TRAVERTINE 60" CONSOLE TABLE TRAV |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
|
|
155
|
RH393601.NPB.00
|
|
|
5156137
|
20-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
4
|
Pass
|
|
|
156
|
MB886903.TBA.90
|
|
|
MBL2262
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
Mẫu
|
|
157
|
HW01-980
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
120
|
Pass
|
|
|
158
|
MB886902.TBA.90
|
|
|
MBL2262
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
Mẫu
|
|
159
|
HW09-1054
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
100
|
Pass
|
|
|
160
|
PA790402.VEN.00
|
WO-12-2025-00035_6
|
HAWTHORNE SIDEBOARD |
|
20-03-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
6
|
Pass
|
|
|
161
|
HW02-591
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
6
|
Pass
|
|
|
162
|
OA687833.CUS.70
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
163
|
HW02-590
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
6
|
Pass
|
|
|
164
|
PA690404.TBA.90
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
Mẫu
|
|
165
|
PA790419.TBA.90
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
Mẫu
|
|
166
|
HW17-329
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
40
|
Pass
|
|
|
167
|
HW99-2294
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
20
|
Pass
|
|
|
168
|
HW99-3563
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
26
|
Pass
|
|
|
169
|
RH387706.GGL.00
|
WO-01-2026-00029_4
|
SIMPLE GILT MIRROR GLD FUL |
|
20-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
42
|
Pass
|
|
|
170
|
RH875908.PIT.00
|
WO-12-2025-00043_42
|
STRADA TRAVERTINE 72" CONSOLE TABLE TRAV |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
3
|
Pass
|
|
|
171
|
RH389317.HMB.00
|
WO-01-2026-00031_3
|
ACACIA MIRROR 36x48 BRS |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
5
|
Pass
|
RH389317.HMP.WO-01-2026-00031-4=5
|
|
172
|
RH389317.HMB.00
|
WO-01-2026-00031_3
|
ACACIA MIRROR 36x48 BRS |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
5
|
Pass
|
RH389317.HMP.WO-01-2026-00031-4=5
|
|
173
|
RH875908.PIT.00
|
WO-12-2025-00043_42
|
STRADA TRAVERTINE 72" CONSOLE TABLE TRAV |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
3
|
Pass
|
|
|
174
|
RH494304.WBL.00
|
|
|
5172284
|
20-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
PTC 2 SBL - Bắn cát ở PTC 2
|
5
|
Pass
|
|
|
175
|
RH342317.EGE.00
|
WO-03-2026-00011_22
|
ANTIQUE GLASS MOLD MIRROR 54X96 BRONZE |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
2
|
Pass
|
|
|
176
|
RH342317.EGE.00
|
WO-03-2026-00011_22
|
ANTIQUE GLASS MOLD MIRROR 54X96 BRONZE |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
2
|
Pass
|
|
|
177
|
RH342317.EGA.00
|
WO-03-2026-00011_21
|
ANTIQUE GLASS MOLD MIRROR 54X96 BRASS |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
2
|
Pass
|
|
|
178
|
RH342317.EGA.00
|
WO-03-2026-00011_21
|
ANTIQUE GLASS MOLD MIRROR 54X96 BRASS |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
2
|
Pass
|
|
|
179
|
OA787841.CUS.70
|
WO-12-2025-00043_9
|
Bar Backing |
|
20-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
1
|
Pass
|
Đã ok 10 tâm kệ
|
|
180
|
RH389311.DHB.00
|
WO-01-2026-00018_20
|
ELENA MIRROR 54x72 BRZN |
|
20-03-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
9
|
Pass
|
|
|
181
|
RH357203.ORB.00
|
|
|
5156137
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
182
|
RH321228.LPB.00
|
|
|
5156137
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
183
|
MS786104.SCO.00
|
WO-11-2025-00032_11
|
CJ8380-51 Credenza |
|
20-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
20
|
Pass
|
|
|
184
|
HW42_0029
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
4
|
Pass
|
|
|
185
|
RH389326.HMP.00
|
WO-01-2026-00031_6
|
ANDROS CURVE (ELENA) MIRROR 26X48 PEWT |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
5
|
Pass
|
|
|
186
|
RH389326.HMP.00
|
WO-01-2026-00031_6
|
ANDROS CURVE (ELENA) MIRROR 26X48 PEWT |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
5
|
Pass
|
|
|
187
|
HW09_1339
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
4
|
Pass
|
|
|
188
|
RH389326.HMB.00
|
WO-01-2026-00031_5
|
ELENA MIRROR 26X48 BRS |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
13
|
Pass
|
|
|
189
|
RH389326.HMB.00
|
WO-01-2026-00031_5
|
ELENA MIRROR 26X48 BRS |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
13
|
Pass
|
|
|
190
|
JC322801.ABS.00
|
WO-01-2026-00025_31
|
Countess mirror Small |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Pass
|
|
|
191
|
JC322801.ABS.00
|
WO-01-2026-00025_31
|
Countess mirror Small |
|
20-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Pass
|
|
|
192
|
HC885534.TFW.00
|
WO-01-2026-00027_21
|
HC7270-STK OZZIE BAR / CONSOLE |
|
20-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
1
|
Pass
|
|
|
193
|
HW 09_834
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CỬA HÀNG VĂN XUÂN
|
50
|
Pass
|
|
|
194
|
HW99_0387
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CỬA HÀNG VĂN XUÂN
|
60
|
Pass
|
|
|
195
|
Hw06_644
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CỬA HÀNG VĂN XUÂN
|
200
|
Pass
|
|
|
196
|
HW06_506
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CỬA HÀNG VĂN XUÂN
|
200
|
Pass
|
|
|
197
|
HW06_646
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CỬA HÀNG VĂN XUÂN
|
1200
|
Pass
|
|
|
198
|
HW09_996
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CỬA HÀNG VĂN XUÂN
|
10
|
Pass
|
|
|
199
|
MB886901.TBA.90
|
|
|
MBL2262
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
Mẫu
|
|
200
|
HW09_998
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CỬA HÀNG VĂN XUÂN
|
30
|
Pass
|
|
|
201
|
HW04_263
|
|
|
|
20-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CỬA HÀNG VĂN XUÂN
|
200
|
Pass
|
|
|
202
|
RH389355.HMB.00
|
WO-02-2026-00020_1
|
ANDROS CURVE (ELENA) MIRROR 30x72 BRS |
|
20-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
2
|
Pass
|
|
|
203
|
RH389319.HMB.00
|
WO-01-2026-00018_13
|
ELENA MIRROR 28x80 BRS |
|
20-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
26
|
Pass
|
WO-01-2026-00018_15 +WO-01-2026-00018_14 đã ok
|
|
204
|
SH888263.CRO.00
|
|
|
SHLLC-PO-003836 US
|
20-03-2026
|
QC Ngụy Minh Trung
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
Hàng đi test ngoài, po.003735uk
|
|
205
|
OA687861.CUS.70
|
WO-12-2025-00043_6
|
Bar Stool - Type 2 |
|
20-03-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
7
|
Fail
|
Thông tin từ sx. Kiểm kích thước bọc nêm vãi tạm. Chưa làm màu chưa mẫu màu. Thiếu nút chân, mối hàn sử lý chưa đạt. Cạnh lưng tựa còn bén.
|
|
206
|
SH788256.DTM.00
|
|
|
SHLTD-PO-003134 UK
|
20-03-2026
|
QC Ngụy Minh Trung
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
Hàng thui thùng sửa và đóng lại. 19/20 .
|
|
207
|
PA790410.VEN.00
|
WO-12-2025-00035_7
|
Hawthorne Dresser Natural |
|
20-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
DECOR
|
6
|
Pass
|
Kiểm phần dám may
|
|
208
|
OA887847.CUS.70
|
WO-01-2026-00010_7
|
Small Table (for large banquette) |
|
20-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
2
|
Pass
|
|
|
209
|
RH340402.DMB.00
|
WO-01-2026-00018_27
|
NICCOLO FLOAT 42X78 BRS |
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
3
|
Pass
|
|
|
210
|
RH340402.ORB.00
|
WO-01-2026-00018_26
|
NICCOLO FLOAT 42X78 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
2
|
Pass
|
|
|
211
|
RH340405.ORB.00
|
WO-01-2026-00018_23
|
NICCOLO FLOAT 36X48 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
5
|
Pass
|
|
|
212
|
RH340403.ORB.00
|
WO-01-2026-00019_7
|
NICCOLO FLOAT 26X48 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
5
|
Pass
|
|
|
213
|
HW12-5094
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
5
|
Pass
|
|
|
214
|
SH388251.CTM.00
|
WO-01-2026-00001_16
|
BARONE MIRROR |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
Cty TNHH Sơn Châu Lộc
|
12
|
Pass
|
Đá chưa có tiêu chuẩn
|
|
215
|
HW12-5095
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
5
|
Pass
|
|
|
216
|
HW15-864
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
6
|
Pass
|
|
|
217
|
HW15-863
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
12
|
Pass
|
|
|
218
|
SH388251.CTM.00
|
WO-01-2026-00001_11
|
BARONE MIRROR |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH Sơn Châu Lộc
|
3
|
Pass
|
Đá chưa có tiêu chuẩn
|
|
219
|
JC531524.EGS07.00
|
WO-01-2026-00033_13
|
Rita King Bed, no Upholstery |
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
2
|
Pass
|
|
|
220
|
JC531515.EGS07.00
|
WO-01-2026-00033_12
|
RITA QUEEN BED, NO UPHOLSTERY |
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
3
|
Pass
|
|
|
221
|
HU01-1356
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
30
|
Pass
|
|
|
222
|
HW01-1357
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
Công ty TNHH Cơ Khí Bảo Ngân
|
45
|
Pass
|
|
|
223
|
SH788285.DTM.00
|
WO-01-2026-00003_46
|
DEVON DOUBLE VANITY, DARK EMPERADOR - CASE |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH Sơn Châu Lộc
|
13
|
Pass
|
Không có hình ảnh Handover
|
|
224
|
SH788285.DTM.00
|
WO-01-2026-00002_22
|
DEVON DOUBLE VANITY, DARK EMPERADOR - CASE |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH Sơn Châu Lộc
|
3
|
Pass
|
Không có hình ảnh Handover
|
|
225
|
OA387805.CUS.70
|
WO-12-2025-00043_5
|
Screen |
|
19-03-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
226
|
HC785506.UNF.00
|
WO-11-2025-00011_19
|
HC1570-70S-FR - CHEST WITH STONE TOP - UNFINISHED FRAME |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
20
|
Pass
|
Đá chưa có tiêu chuẩn kiểm hàng theo panel
|
|
227
|
MH786315.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_9
|
SOMMELIER CONSOLE |
|
19-03-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
228
|
OA820208.CUS.70
|
WO-11-2025-00009_36
|
OUTDOOR DINING TABLE - STONE TOP ONLY |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH SƠN TÀI LỘC
|
1
|
Pass
|
Hàng chưa có tiêu chuẩn đá hình ảnh handover biên bản handover
|
|
229
|
SH688211.SDB.00
|
WO-01-2026-00006_8
|
HOLLEN BARSTOOL, CHUNKY LINEN, NUDE, US |
|
19-03-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
230
|
CE786002.GTN.00
|
WO-01-2026-00020_21
|
SF5978 GASTON CREDENZA |
|
19-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
1
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
231
|
JC720102.XXD.00
|
WO-01-2026-00035_5
|
Gorky Cabinet 4 door, SOK - ABS |
|
19-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
1
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
232
|
OA787841.CUS.70
|
WO-12-2025-00043_9
|
Bar Backing |
|
19-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
1
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
233
|
OA787842.CUS.70
|
WO-12-2025-00043_10
|
Bar |
|
19-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
1
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
234
|
SH888268.HDE.00
|
WO-01-2026-00004_47
|
TORREN COFFEE TABLE, DARK EMPERADOR |
|
19-03-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
12
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
235
|
HI885917.PRC.00
|
WO-11-2025-00026_8
|
HH26-701-256A UNFINISHED CONSOLE FRAME |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
19
|
Pass
|
|
|
236
|
HI885917.PRC.00
|
WO-11-2025-00026_8
|
HH26-701-256A UNFINISHED CONSOLE FRAME |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
19
|
Pass
|
|
|
237
|
RH322318.ORB.00
|
WO-03-2026-00011_14
|
METAL DOVETAIL MIRROR 28 X 80 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
4
|
Pass
|
|
|
238
|
RH322318.ORB.00
|
WO-03-2026-00011_14
|
METAL DOVETAIL MIRROR 28 X 80 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
4
|
Pass
|
|
|
239
|
RH322318.DMB.00
|
WO-03-2026-00011_13
|
METAL DOVETAIL MIRROR 28 X 80 BRS |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Lắp Ráp PTC2
|
4
|
Pass
|
|
|
240
|
RH322318.DMB.00
|
WO-03-2026-00011_13
|
METAL DOVETAIL MIRROR 28 X 80 BRS |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Lắp Ráp PTC2
|
4
|
Pass
|
|
|
241
|
JC613901.UNF.00
|
WO-03-2026-00004_14
|
Luccio Carver Chair, no Upholstery |
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
CTY TNHH TM XNK THÀNH ĐẠT
|
50
|
Fail
|
Kiểm FOP
|
|
242
|
RH340405.ORB.00
|
WO-01-2026-00018_23
|
NICCOLO FLOAT 36X48 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Giang Châu
|
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG
|
5
|
Pass
|
|
|
243
|
RH340403.ORB.00
|
WO-01-2026-00019_7
|
NICCOLO FLOAT 26X48 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Giang Châu
|
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG
|
5
|
Pass
|
|
|
244
|
RH340402.ORB.00
|
WO-01-2026-00018_26
|
NICCOLO FLOAT 42X78 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Giang Châu
|
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG
|
2
|
Pass
|
Tổng 5pcs
|
|
245
|
RH340406.DMB.00
|
WO-01-2026-00018_41
|
NICCOLO FLOAT 42 RD BRS |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Giang Châu
|
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG
|
5
|
Pass
|
|
|
246
|
RH340553.ALU.00
|
WO-01-2026-00029_3
|
SCALLOPED FULL MIRROR 18X60 BRASS |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Giang Châu
|
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG
|
42
|
Pass
|
|
|
247
|
RH757501.PBO.00
|
WO-01-2026-00018_12
|
PIVOT BAR CABINET, PBO |
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
10
|
Pass
|
Kiểm HW trục xoay
|
|
248
|
HI885918.FBC.00
|
WO-03-2026-00004_16
|
HH26-516-4-AS OLSEN MOSS ACCENT TABLE |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Giang Châu
|
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG
|
10
|
Fail
|
Tổng số lượng 50pcs
|
|
249
|
PA890413.FAW.00
|
WO-12-2025-00035_14
|
Hawthorne Desk Fawn Brown |
|
19-03-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
3
|
Pass
|
Thiếu tem nhãn, logo
|
|
250
|
SH788283.OAB.00
|
WO-01-2026-00004_30
|
HUXFORD BAR CABINET, US |
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
12
|
Pass
|
Đã kiểm ok 119 tâm kệ kính
|
|
251
|
RH314924.GGA.00
|
WO-12-2025-00017_3
|
GILT ARCHED MIRROR 53X90 NEW GOLD |
|
19-03-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
16
|
Pass
|
|
|
252
|
RH494302.WBL.00
|
|
|
5172284
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
5
|
Pass
|
|
|
253
|
MH786321.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_15
|
SERVICE STATION |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
Chưa co hinh handve
|
|
254
|
MH886327.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_29
|
CA-141-001 SIDE TABLE |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
4
|
Pass
|
Chưa co hinh handve
|
|
255
|
OA887829.CUS.70
|
WO-09-2025-00012_39
|
LARGE ROUND COCKTAIL TABLE @ BAR LOUNGE |
|
19-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
1
|
Pass
|
Thiếu lô gô
|
|
256
|
MH886324.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_26
|
2 TOPS (SQUARE) |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
10
|
Pass
|
Chưa co hinh handve có đường đen vòng tron sếp tinh đá xem và ok cho khách hàng xem lai
|
|
257
|
MH886322.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_24
|
4 TOP TABLE |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
2
|
Pass
|
Chưa co hinh handve venneer đen hơn và đo hơn mẫu sếp tinh ok cho khách hàng xem
|
|
258
|
MH886322.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_24
|
4 TOP TABLE |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
2
|
Pass
|
Chưa co hinh handve
|
|
259
|
MH886321.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_23
|
2 TOP TABLE ROUND |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
5
|
Pass
|
Venneer đen hơn mẫu và đo hơn mẫu sếp tinh ok cho khách hàng xem
|
|
260
|
SH788256.DTM.00
|
WO-12-2025-00027_18
|
DEVON SIDEBOARD |
|
19-03-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
30
|
Pass
|
|
|
261
|
W09_4887
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
10
|
Pass
|
|
|
262
|
PA790401.VEN.00
|
WO-12-2025-00037_3
|
HAWTHORNE NIGHTSTAND |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
DECOR
|
57
|
Pass
|
|
|
263
|
PA690415.TBA.90
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
Mẫu
|
|
264
|
706306.TBA.90
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
2
|
Pass
|
|
|
265
|
RH389319.DHB.00
|
|
|
5172284
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
266
|
RH322318.ORB.00
|
WO-01-2026-00018_2
|
METAL DOVETAIL MIRROR 28 X 80 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
16
|
Pass
|
|
|
267
|
RH368003.MBS.00
|
WO-03-2026-00011_2
|
SHADOW BOX MIRROR 30X40 BRS |
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
4
|
Pass
|
|
|
268
|
HW15_1017
|
|
|
|
19-03-2026
|
|
CMF
|
8
|
Pass
|
|
|
269
|
HW15_1016
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
16
|
Pass
|
|
|
270
|
HW42_0046
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
2
|
Pass
|
|
|
271
|
HW42_0045
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
4
|
Pass
|
|
|
272
|
HW08_0933
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
1
|
Pass
|
|
|
273
|
HW15_1019
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
1
|
Pass
|
|
|
274
|
HW12_5103
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
12
|
Pass
|
|
|
275
|
HW12_5104
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
14
|
Pass
|
|
|
276
|
HW12_5112
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
7
|
Pass
|
|
|
277
|
HW12_5105
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
13
|
Pass
|
|
|
278
|
HW12_5102
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
28
|
Pass
|
|
|
279
|
HW12_5111
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CMF
|
7
|
Pass
|
|
|
280
|
RH370924.TTM.00
|
WO-02-2026-00012_18
|
TALLADO MIRROR 36X48 CHNL GREY |
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
4
|
Pass
|
WO-02-2026-00015_31+00015_27 +00015_28+00012_13+00012_14 đã ok
|
|
281
|
RH322304.ORB.00
|
WO-01-2026-00019_41
|
METAL DOVETAIL MIRROR 42 X 78 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
14
|
Pass
|
+WO-03-2026-00011-16+wo-01-2026-00018-
|
|
282
|
RH322304.ORB.00
|
WO-01-2026-00019_41
|
METAL DOVETAIL MIRROR 42 X 78 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
14
|
Pass
|
+WO-03-2026-00011-16+wo-01-2026-00018-
|
|
283
|
MB404302.PGS02.00
|
WO-12-2025-00032_20
|
Pelican - PGS02 |
|
19-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
4
|
Pass
|
Thiếu lô gô
|
|
284
|
JC462204.ABS.00
|
WO-01-2026-00035_4
|
CHAIN, BRACKET FOR GILI SHADE |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
13
|
Pass
|
|
|
285
|
PA890412.TBA.90
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
Mẫu
|
|
286
|
MH886316.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_18
|
BOOTH TABLES |
|
19-03-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
2
|
Pass
|
Thiếu Hướng nhẫn láp ráo
|
|
287
|
RH321228.LPB.00
|
WO-12-2025-00017_29
|
LUCENT OVAL MIRROR 32X68 ABRS |
|
19-03-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Fitting & Washing - Ráp & Hoàn Thiện
|
5
|
Pass
|
hệ thống chưa có handover
|
|
288
|
RH331105.DMB.00
|
WO-01-2026-00018_18
|
LUCE MIRROR 36X48 BRS |
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
26
|
Pass
|
WO-01-2026-00019_17 đã ok
|
|
289
|
RH882966.OPI.00
|
WO-12-2025-00043_20
|
ROCCO PLINTH 76 RECT COFFEE TABLE IVORY |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
20
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
290
|
RH882966.OPI.00
|
WO-12-2025-00043_20
|
ROCCO PLINTH 76 RECT COFFEE TABLE IVORY |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
20
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
291
|
RH321209.PAN.00
|
WO-12-2025-00017_26
|
LUCENT RECT 36X48 ANCK |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
6
|
Pass
|
|
|
292
|
RH314924.GGA.00
|
WO-12-2025-00017_3
|
GILT ARCHED MIRROR 53X90 NEW GOLD |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
16
|
Pass
|
|
|
293
|
RH882961.OPI.00
|
WO-12-2025-00043_22
|
ROCCO PLINTH 60 SQ COFFEE TABLE IVORY |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
7
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
294
|
RH368001.MBS.00
|
WO-03-2026-00011_3
|
SHADOW BOX MIRROR 24X80 BRS |
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
4
|
Pass
|
|
|
295
|
RH321024.GGS.00
|
WO-03-2026-00011_4
|
SALON GILT MIRROR 24X80 NEW CLR |
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
2
|
Pass
|
|
|
296
|
RH882961.OPI.00
|
WO-12-2025-00043_22
|
ROCCO PLINTH 60 SQ COFFEE TABLE IVORY |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
7
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
297
|
MH786312.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_6
|
POS @ SNUG VESTIBULE |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
Venneer hoc keo khác với bang mẫu sếp tinh đá xem và ok
|
|
298
|
AS380223.LTF.00
|
WO-12-2025-00034_1
|
GRETA NAT 49X85 FLOOR MIR |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
17
|
Pass
|
|
|
299
|
RH389310.HMB.00
|
WO-03-2026-00011_7
|
PENELOPE MIRROR 54x72 BRS |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
DECOR
|
4
|
Pass
|
|
|
300
|
RH322318.DMB.00
|
WO-03-2026-00011_13
|
METAL DOVETAIL MIRROR 28 X 80 BRS |
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
4
|
Pass
|
WO-03-2026-00011_14 đã ok
|
|
301
|
MS786104.SCO.00
|
WO-11-2025-00032_11
|
CJ8380-51 Credenza |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
20
|
Pass
|
|
|
302
|
MS786104.SCO.00
|
WO-11-2025-00032_11
|
CJ8380-51 Credenza |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
20
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
303
|
RH882603.BER.00
|
WO-02-2026-00023_26
|
GIO STONE 14" ROUND SIDE TABLE BLACK EMPERADOR |
|
19-03-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
9
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
304
|
JC848702.BOW.00
|
WO-01-2026-00019_47
|
Calender Side Table, ABS |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
5
|
Pass
|
|
|
305
|
JC848702.BOW.00
|
WO-01-2026-00019_47
|
Calender Side Table, ABS |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
5
|
Pass
|
|
|
306
|
RH322301.DMB.00
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
40
|
Pass
|
WO-01-2026-00019_1 đã ok
|
|
307
|
OA687807.CUS.70
|
WO-07-2025-00034_79
|
Lounge Chair |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
9
|
Pass
|
|
|
308
|
OA687807.CUS.70
|
WO-07-2025-00034_79
|
Lounge Chair |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
9
|
Pass
|
|
|
309
|
HW09_590
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG
|
200
|
Pass
|
|
|
310
|
HW09_659
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG
|
500
|
Pass
|
|
|
311
|
RH398504.TBA.92
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
1
|
Pass
|
|
|
312
|
HW09_811
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG
|
195
|
Pass
|
|
|
313
|
HW09_704
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG
|
3000
|
Pass
|
|
|
314
|
HW09_1022
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG
|
3000
|
Pass
|
|
|
315
|
HW99_0333
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH MTV TÂM PHÁT HƯNG
|
2000
|
Pass
|
|
|
316
|
RH398503.TBA.90
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
WHD PTC2
|
1
|
Pass
|
|
|
317
|
MH886324.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_26
|
2 TOPS (SQUARE) |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Fail
|
7/10 pcs ghép gỗ bị đen
|
|
318
|
MH886324.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_26
|
2 TOPS (SQUARE) |
|
19-03-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Fail
|
7/10 pcs ghép gỗ bị đen
|
|
319
|
RH357203.ORB.00
|
WO-12-2025-00017_27
|
WIDE DOVETAIL MIRROR 24X80 BRZ |
|
19-03-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
4
|
Pass
|
|
|
320
|
OA887832.CUS.70
|
WO-09-2025-00012_6
|
Console @ Windows Upper Level |
|
19-03-2026
|
|
WHD PTC2
|
1
|
Pass
|
|
|
321
|
HW25_0001
|
|
|
|
19-03-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
MP
|
53
|
Fail
|
Sọc nhám + bóng mờ
|