|
1
|
SL865428.WWA.00
|
WO-03-2026-00045_14
|
LAKE HOUSE SQUARE COFFEE TABLE - WASHED WHITE |
|
25-05-2026
|
Nguyễn Văn Tân
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
20
|
Pass
|
Sản phẩm này ko hình ảnh handover trên hệ thống
|
|
2
|
RH843001.LCM.00
|
WO-04-2026-00029_64
|
CMP ST. JAMES MARBLE 84 RECTANGLE TABLE TOP |
|
25-05-2026
|
|
CTY TNHH SƠN CHÂU LỘC
|
9
|
Pass
|
|
|
3
|
RH882961.OPI.00
|
WO-04-2026-00029_61
|
ROCCO PLINTH 60 SQ COFFEE TABLE IVORY |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH SƠN CHÂU LỘC
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh Handover
|
|
4
|
RH832909.TBA.90
|
|
|
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH SƠN CHÂU LỘC
|
1
|
Pass
|
Hàng mẫu
|
|
5
|
AS780217.BVP.00
|
WO-03-2026-00007_2
|
CLEMENTINE REEDED STONE NIGHTSTAND VICTORIA FALLS |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
11
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh Handover
|
|
6
|
MC765112.WHO.00
|
WO-03-2026-00072_21
|
Linu Sideboard |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
Tay nam
|
|
7
|
RH300143.SPM.00
|
WO-04-2026-00019_4
|
RH B&C SUNBURST RND MIRROR 36 |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
5
|
Pass
|
|
|
8
|
RH887115.OND.00
|
WO-03-2026-00038_14
|
CMP DIAMOND 84 CONSOLE TOP NATL |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
Veneering
|
2
|
Pass
|
|
|
9
|
RH598022.TOK.00
|
WO-04-2026-00059_71
|
MARGOT PANEL BED WOFB UK SUPER KING - TAUPE |
10150059
|
25-05-2026
|
|
Veneering
|
3
|
Pass
|
|
|
10
|
RH898008.LKO.00
|
WO-04-2026-00059_103
|
MARGOT 22 SQUARE SIDE TABLE - LIGHT OAK |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
Veneering
|
1
|
Pass
|
|
|
11
|
MS686121.TBA.90
|
|
|
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Fail
|
Venner may sai bản vẽ
|
|
12
|
SL865402.WWA.00
|
WO-04-2026-00016_75
|
Lake House Expandable Dining Table Top - White Wash |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
Veneering
|
20
|
Pass
|
|
|
13
|
HW01-1486
|
|
|
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CMF line G
|
84
|
Pass
|
|
|
14
|
HW99-5708
|
|
|
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CMF line G
|
254
|
Pass
|
|
|
15
|
JC312861.AGM.80
|
WO-05-2026-00002_3
|
Palazzo Mirror |
JCD-UK POR00009361
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
16
|
RH970906.ALR.01
|
WO-03-2026-00023_3
|
TALLADO ALABASTER 11 CONVEX TABLE LAMP EU_UK |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
6
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
17
|
RH898068.TBA.90
|
|
|
|
25-05-2026
|
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
18
|
JC852912.ANC.00
|
WO-10-2025-00002_17
|
Canopy Dining Table Base, Antiqued Nickel Plating on Stainless Steel - BASE ONLY |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CMF line G
|
6
|
Pass
|
|
|
19
|
JC635603.ABS.80
|
|
|
JCD-US 5459
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
20
|
RH970902.ALR.00
|
WO-03-2026-00073_13
|
TALLADO ALABASTER 11 XCUT TABLE LAMP US |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
95
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
21
|
AS880218.BRI.00
|
WO-02-2026-00004_8
|
MOGADORE 54" RND CF BRAUN |
|
25-05-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
14
|
Pass
|
WI-02-2026-00004_9
kiểm tra trung
|
|
22
|
RH970902.ALR.00
|
WO-03-2026-00073_13
|
TALLADO ALABASTER 11 XCUT TABLE LAMP US |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
95
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
23
|
JC608306.WDW.00
|
WO-03-2026-00041_6
|
Lille Lounge Chair, No Upholstery |
|
25-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
10
|
Pass
|
|
|
24
|
RH470934.TTM.00
|
WO-02-2026-00015_12
|
TALLADO TROUGH LRG CMBD GREY |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
25
|
RH470934.TTM.00
|
WO-02-2026-00011_20
|
TALLADO TROUGH LRG CMBD GREY |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
26
|
RH970906.PIT.00
|
W0-04-2026-00019_3
|
|
|
25-05-2026
|
Nguyễn Văn Tân
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Fail
|
Qc kiểm tra kích thước với lỗi của chụp đèn. QC loại lỗi dan vải bị dính keo và hơ hàng đi test.
|
|
27
|
RH470934.TTM.00
|
WO-02-2026-00011_20
|
TALLADO TROUGH LRG CMBD GREY |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
28
|
RH470934.TTM.00
|
WO-02-2026-00015_12
|
TALLADO TROUGH LRG CMBD GREY |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
29
|
JC848815.BAO.70
|
WO-04-2026-00005_4
|
Moose Round Dining Table |
|
25-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
30
|
RH970901.PIT.00
|
W0-04-2026-00019_1
|
|
|
25-05-2026
|
Nguyễn Văn Tân
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Fail
|
Qc kt kích thước và lỗi. Qc loại vải bọc hơ và keo dán .hàng đi tecs. Qc kiểm chụp đèn.
|
|
31
|
RH887111.DDB.00
|
|
|
5238328
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
32
|
HC785518.UNF.00
|
WO-03-2026-00040_4
|
HC3514-70-FR ROONEY 3 DRAWER NIGHTSTAND |
|
25-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
33
|
SH388240.OLB.00
|
WO-04-2026-00001_7
|
FURLEIGH MIRROR, FLOOR |
|
25-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
25
|
Pass
|
|
|
34
|
SH388240.OLB.00
|
WO-04-2026-00001_7
|
FURLEIGH MIRROR, FLOOR |
|
25-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
25
|
Pass
|
|
|
35
|
RH970901.PIT.00
|
W0-04-2026-00019_1
|
|
|
25-05-2026
|
Nguyễn Văn Tân
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Fail
|
Qc kiểm tra kích thước và lỗi của vải. Qc loại lỗi dan vải bi hơ và dâu keo. Hàng đi tecs
|
|
36
|
HC885520.UNF.00
|
WO-03-2026-00040_9
|
HC3430-70 - ST. CROIX COCKTAIL TABLE |
|
25-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
37
|
MH686328.CUS.70
|
WO-10-2025-00016_20
|
METAL SECTIONAL |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
UPH + ATD
|
1
|
Pass
|
|
|
38
|
RH798005.LKO.00
|
WO-03-2026-00064_8
|
MARGOT 32 CLOSED NIGHTSTAND - LIGHT OAK |
|
25-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
25
|
Pass
|
|
|
39
|
RH970903.PIT.00
|
W0-04-2026-00019_2
|
|
|
25-05-2026
|
Nguyễn Văn Tân
|
2_FIT
|
1
|
Fail
|
QC kiểm tra kích thước và lỗi của chụp đèn .bị lỗi keo dán và moi ghép vãi hơ qc loại. Hàng này đi test
|
|
40
|
KR389102.ADS.00
|
WO-02-2026-00023_12
|
Mirror, Trytich Metal 4740, Aged Brass |
|
25-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
10
|
Pass
|
|
|
41
|
SH388230.AAB.00
|
WO-04-2026-00001_4
|
TUXFORD MIRROR |
|
25-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
70
|
Pass
|
WO-04-2026-00001_3
|
|
42
|
SL865428.N00.00
|
|
|
10891359
|
25-05-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
20
|
Pass
|
|
|
43
|
RH470937.EMH.00
|
WO-02-2026-00012_5
|
TALLADO HUR BASE 12 CMBD EMPR |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
5
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
44
|
HW01-1458
|
|
|
|
08-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
6
|
Pass
|
|
|
45
|
RH470937.EMH.00
|
WO-02-2026-00012_5
|
TALLADO HUR BASE 12 CMBD EMPR |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
5
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
46
|
HW01-1479
|
|
|
|
08-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
9
|
Pass
|
|
|
47
|
HW01-1427
|
|
|
|
08-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
20
|
Pass
|
|
|
48
|
RH470937.TTM.00
|
WO-02-2026-00014_3
|
TALLADO HUR BASE 12 CMBD GREY |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
49
|
HW01-1469
|
|
|
|
08-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
252
|
Pass
|
|
|
50
|
RH470937.TTM.00
|
WO-02-2026-00014_3
|
TALLADO HUR BASE 12 CMBD GREY |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
51
|
HW15-1056
|
|
|
|
08-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
4
|
Pass
|
|
|
52
|
SH588219.SSB.00
|
WO-01-2026-00004_14
|
TORREN BED, KING, - FB, US |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
53
|
HI885918.FBW.00
|
WO-03-2026-00022_2
|
HH26-516-1-AS OLSEN IVORY ACCENT TABLE |
|
08-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
15
|
Pass
|
|
|
54
|
HW01-1023
|
|
|
|
19-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
|
140
|
Pass
|
|
|
55
|
RH470934.PIT.00
|
WO-02-2026-00011_21
|
TALLADO TROUGH LRG CMBD NATT |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
5
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
56
|
HW15-1033
|
|
|
|
25-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
|
26
|
Pass
|
|
|
57
|
HW15-1026
|
|
|
|
19-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
|
116
|
Pass
|
|
|
58
|
JC635603.ABS.80
|
WO-04-2026-00005_1
|
Bergamo Legs 10" height, Set of 4 |
|
25-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
|
|
59
|
AS780215.BVP.00
|
WO-02-2026-00004_12
|
RIVE SQUARE STONE NIGHTSTAND VICTORIA FALLS |
|
25-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
7
|
Pass
|
+WO-03-2026-00015_24
|
|
60
|
RH470934.PIT.00
|
WO-02-2026-00011_21
|
TALLADO TROUGH LRG CMBD NATT |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
5
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
61
|
JC608306.WDW.00
|
WO-03-2026-00041_6
|
Lille Lounge Chair, No Upholstery |
|
25-05-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
10
|
Pass
|
|
|
62
|
SH788281.IGT.00
|
WO-01-2026-00004_25
|
ALANI SIDEBOARD |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
6
|
Pass
|
Chưa có hình Hanovet
|
|
63
|
CE886007.BKY.00
|
WO-02-2026-00020_5
|
CDA-601-V1 - CONTORNO COFFEE TABLE |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
15
|
Pass
|
|
|
64
|
OA887815.CUS.70
|
WO-07-2025-00034_54
|
CONSOLE |
2
|
25-05-2026
|
QC Phan Văn Tám
|
FIT-SPECIAL
|
2
|
Fail
|
Tốp bị công từ 3-3,5 mm, tay nắm bị xước nhám, Qc khách hàng, Mr Long OK
|
|
65
|
AS780243.EOK.00
|
WO-02-2026-00002_13
|
ELTON 20.5" NIGHTSTAND BASE EBONY |
|
25-05-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2
|
24
|
Pass
|
|
|
66
|
JC980701.RAT.00
|
WO-03-2026-00003_15
|
DOLLY LAMPSHADE |
JCD-US 5410
|
25-05-2026
|
QC Ngụy Minh Trung
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
13
|
Pass
|
|
|
67
|
SH688211.SDB.00
|
WO-01-2026-00006_3
|
HOLLEN BARSTOOL, CHUNKY LINEN, NUDE, US |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
7
|
Pass
|
|
|
68
|
SH388241.CAV.00
|
|
|
SHLLC-PO-004176 US
|
25-05-2026
|
QC Ngụy Minh Trung
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
50
|
Pass
|
|
|
69
|
JC604602.FS19.00
|
WO-03-2026-00003_9
|
Rene Long Bench, SGP - no Upholstery |
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
6
|
Pass
|
|
|
70
|
GV85150.BCE.00
|
|
|
000012014
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
71
|
SH388238.NOE.00
|
|
|
SHLTD-PO-004248 UK
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
72
|
SH388238.NOE.00
|
|
|
SHLLC-PO-004176 US
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
73
|
GV851513.BCE.00
|
WO-03-2026-00019_10
|
Spheres Dining Table Top-Ebony Cerused-60" |
|
25-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
15
|
Fail
|
sản phẩm hệ thống đã đổi code GV851513 nhưng ở bản vẽ vẫn chưa đổi . Sản phẩm bề mặt bị cong võng từ 33,3-5mm ( 8pcs bị ) độ cong 2,8mm trở xuống Mr hà đã chấp nhận số còn lại , sản phẩm đã tách rời hai mã , top và chân riêng nhưng ở bản vẽ không thể hiện rập để kiểm tra lỗ khoan chân và mặt top , Sản xuất đã ráp ngẫu nhiên 8/15pcs , ráp OK nên Qc chấp nhận , yêu cầu phòng ted thể hiện rập để kiểm tra cho đơn hàng sau .
|
|
74
|
HI885925.FBW.00
|
WO-03-2026-00004_21
|
HH26-538-1-AS ASTER IVORY BEDSIDE TABLE |
|
25-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
10
|
Pass
|
|
|
75
|
RH970903.ALR.00
|
WO-01-2026-00045_23
|
TALLADO ALABASTER 21 CONVEX TABLE LAMP US |
|
25-05-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Cty TNHH Lighting Saigon
|
75
|
Pass
|
|
|
76
|
AR853648.NCK.00
|
WO-03-2026-00072_4
|
SIMPATICO SQUARE COCKTAIL TABLE |
|
25-05-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2
|
25
|
Pass
|
|
|
77
|
JC322810.ABS.00
|
|
|
JCD-UK POR00009280
|
25-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
2_PAK
|
0
|
Pass
|
|
|
78
|
RH882605.PTB.00
|
WO-02-2026-00023_24
|
GIO STONE 22" ROUND SIDE TABLE BTRV |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES
|
2
|
Pass
|
WO-04-2026-00030_22 / 29_27 /29_56 / 29_44
|
|
79
|
RH970902.ALR.00
|
WO-03-2026-00073_13
|
TALLADO ALABASTER 11 XCUT TABLE LAMP US |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES
|
95
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover
|
|
80
|
RH970906.ALR.01
|
WO-03-2026-00023_3
|
TALLADO ALABASTER 11 CONVEX TABLE LAMP EU_UK |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES
|
6
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover
|
|
81
|
RH470934.TTM.00
|
WO-02-2026-00015_12
|
TALLADO TROUGH LRG CMBD GREY |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES
|
3
|
Pass
|
WO-02-2026-00011_20 / QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover
|
|
82
|
RH470937.EMH.00
|
WO-02-2026-00012_5
|
TALLADO HUR BASE 12 CMBD EMPR |
|
24-05-2026
|
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VIESTONES
|
5
|
Pass
|
WO-02-2026-00014_2 / QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover
|
|
83
|
RH889804.MTK.00
|
WO-04-2026-00018_17
|
MONASTERY 108 RECTANGULAR EXTENSION DINING TABLE - WAXED BROWN |
|
24-05-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Spraying - Sơn
|
1
|
Fail
|
Mặt top bị thiếu độ cao thấp sơ vơi panel mẫu
|
|
84
|
RH882601.PIT.00
|
WO-04-2026-00029_15
|
GIO STONE 10" ROUND SIDE TABLE TRAV |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
|
|
85
|
RH882601.PIT.00
|
WO-04-2026-00030-5
|
|
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
|
|
86
|
RH887114.DRR.00
|
WO-03-2026-00027_38
|
CMP DIAMOND 60 RND TOP BLCK |
|
24-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
7
|
Pass
|
hê thống chưa có handover
|
|
87
|
HK853133.BCB.00
|
WO-01-2026-00027_20
|
Even and Flow Console Table - Resin/Glass |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
25
|
Pass
|
|
|
88
|
JC864503.SOK.01
|
WO-03-2026-00002_37
|
SUE LAWLEY SIDE TABLE |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
6
|
Pass
|
|
|
89
|
HW17-0607
|
|
|
|
19-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
2
|
Pass
|
|
|
90
|
HW17-0606
|
|
|
|
19-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
2
|
Pass
|
|
|
91
|
RH882601.PIT.00
|
WO-04-2026-00030_5
|
GIO STONE 10" ROUND SIDE TABLE TRAV |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
|
|
92
|
OA544804.CUS.70
|
WO-04-2026-00003_50
|
King Headboard/ Bed Base/ Nightstands |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
|
|
93
|
RH882601.PIT.00
|
WO-04-2026-00029_15
|
GIO STONE 10" ROUND SIDE TABLE TRAV |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
|
|
94
|
RH887118.DDB.00
|
WO-03-2026-00027_48
|
CMP DIAMOND 132 RECT TOP BROWN |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Pass
|
Hàng làm khoán
|
|
95
|
RH887118.DDB.00
|
WO-03-2026-00027_48
|
CMP DIAMOND 132 RECT TOP BROWN |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Pass
|
Hàng làm khoán
|
|
96
|
GV851510.BCE.00
|
WO-03-2026-00019_11
|
Spheres Dining Table Base-Ebony Cerused Oak |
|
24-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
15
|
Pass
|
sản phẩm bản vẽ không thể hiện rập để kiểm lỗ khoan ở chân để bắt mặt top . Sản xuất đã ráp ngẫu nhiên 8/15 pcs chân và mặt top ok , yêu cầu phòng ted thể hiện ở bản vẽ có rập kiểm lỗ khoan cho đơn hàng sau ( vì sản phẩm to và Ba Se hai mã tách rời )
|
|
97
|
SH388230.AAB.00
|
WO-04-2026-00001_4
|
TUXFORD MIRROR |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
30
|
Pass
|
|
|
98
|
RH798004.KMO.00
|
WO-04-2026-00028_20
|
MARGOT 85 CLOSED SIDEBOARD - BLACK OAK |
|
24-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
3
|
Pass
|
|
|
99
|
OA844821.CUS.70
|
WO-04-2026-00003_56
|
Side Table |
|
24-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
1
|
Pass
|
|
|
100
|
RH887118.OND.00
|
WO-04-2026-00024_1
|
CMP DIAMOND 132 RECT TOP NATL |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
2
|
Pass
|
Hàng làm khoán
|
|
101
|
RH887118.OND.00
|
WO-04-2026-00024_1
|
CMP DIAMOND 132 RECT TOP NATL |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
2
|
Pass
|
Hàng làm khoán
|
|
102
|
OA844824.CUS.70
|
WO-04-2026-00003_53
|
Dining Table |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
|
|
103
|
HW32-0025
|
|
|
|
24-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
9
|
Pass
|
|
|
104
|
HW17-0598
|
|
|
|
24-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
3
|
Pass
|
|
|
105
|
SH788241.NOA.00
|
WO-04-2026-00006_13
|
Pietro Bedside Table, Michelangelo Marble |
|
24-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC
|
25
|
Pass
|
|
|
106
|
MC765112.WHO.00
|
WO-03-2026-00072_21
|
Linu Sideboard |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
|
|
107
|
SH788241.NOA.00
|
WO-04-2026-00006_13
|
Pietro Bedside Table, Michelangelo Marble |
|
24-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC
|
25
|
Pass
|
|
|
108
|
MS786115.WPA.00
|
WO-01-2026-00010_13
|
8567-53 - Esme Curio |
|
24-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
12
|
Pass
|
WO-01-2026-00010_14. Chưa có hình ảnh handover.
|
|
109
|
SH788231.NOA.00
|
WO-04-2026-00006_7
|
PIETRO SIX DRAWER DRESSER, MICHELANGELO MARBLE |
|
24-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC
|
5
|
Pass
|
|
|
110
|
SH788231.NOA.00
|
WO-04-2026-00006_8
|
PIETRO SIX DRAWER DRESSER, MICHELANGELO MARBLE |
|
24-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC
|
15
|
Pass
|
|
|
111
|
SH788231.NOA.00
|
WO-04-2026-00006_9
|
PIETRO SIX DRAWER DRESSER, MICHELANGELO MARBLE |
|
24-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC
|
15
|
Pass
|
|
|
112
|
SH788238.WWQ.00
|
WO-04-2026-00001_17
|
PIETRO SIX DRAWER DRESSER, BRAZILIAN QUARTZITE |
|
24-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC
|
30
|
Pass
|
|
|
113
|
OA886208.CUS.70
|
WO-01-2026-00023_20
|
Table |
|
24-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
4
|
Pass
|
|
|
114
|
HW99-5541
|
|
|
|
24-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
15
|
Pass
|
|
|
115
|
RH470939.PIT.00
|
WO-02-2026-00012_9
|
TALLADO HUR BASE 16 CMBD NATT |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
116
|
RH470939.PIT.00
|
WO-02-2026-00012_9
|
TALLADO HUR BASE 16 CMBD NATT |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
117
|
KR789103.ADS.01
|
WO-02-2026-00023_13
|
Vanity, Rosebrook 56, Lt Oak, Aged Brass |
|
24-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Washing - Hoàn Thiện
|
20
|
Pass
|
|
|
118
|
OA886221.CUS.70
|
WO-03-2026-00008_5
|
Side Table - Round (on hardfloor) |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
2
|
Pass
|
|
|
119
|
OA886221.CUS.70
|
WO-03-2026-00008_5
|
Side Table - Round (on hardfloor) |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
2
|
Pass
|
|
|
120
|
RH798035.LKO.00
|
WO-03-2026-00068_96
|
MARGOT 38 CLOSED NIGHTSTAND - LIGHT OAK |
|
24-05-2026
|
QC Lê Cảnh Hồng
|
subcon hai Việt phát
|
1
|
Pass
|
Nhiều po.
|
|
121
|
RH470939.PIT.00
|
WO-02-2026-00014_11
|
TALLADO HUR BASE 16 CMBD NATT |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
122
|
RH470939.PIT.00
|
WO-02-2026-00014_11
|
TALLADO HUR BASE 16 CMBD NATT |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
123
|
RH898008.TOK.00
|
WO-03-2026-00067_93
|
MARGOT 22 SQUARE SIDE TABLE - TAUPE OAK |
|
23-05-2026
|
QC Lê Cảnh Hồng
|
subcon mộc tiền phong
|
9
|
Pass
|
Thêm PO 00067'25+45+65
|
|
124
|
RH470939.PIT.00
|
WO-02-2026-00012_19
|
TALLADO MIRROR 54X72 CHNL GREY |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
|
|
125
|
OA886214.CUS.70
|
WO-01-2026-00023_26
|
ROUND SIDE TABLE |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
7
|
Pass
|
|
|
126
|
OA886214.CUS.70
|
WO-01-2026-00023_26
|
ROUND SIDE TABLE |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
7
|
Pass
|
|
|
127
|
RH887107.DRR.00
|
WO-03-2026-00026_5
|
CMP DIAMOND 72 CONSOLE TOP BLCK |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
Sp chưa có hình ảnh và biên bản henever trên hệ thống. Anh giáp FTD ráp
|
|
128
|
RH887107.DRR.00
|
WO-03-2026-00026_5
|
CMP DIAMOND 72 CONSOLE TOP BLCK |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
Sp chưa có hình ảnh và biên bản henever trên hệ thống. Anh giáp FTD ráp
|
|
129
|
HI885926.FBH.00
|
WO-03-2026-00022_4
|
HH26-540-2-AS ASTER BALTIC SMALL BEDSIDE TABLE |
|
24-05-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Spraying - Sơn
|
10
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
130
|
HI885926.FBW.00
|
WO-03-2026-00022_5
|
HH26-540-1-AS ASTER IVORY SMALL BEDSIDE TABLE |
|
24-05-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Spraying - Sơn
|
10
|
Pass
|
|
|
131
|
RH798004.TOK.00
|
WO-04-2026-00014_27
|
MARGOT 85 CLOSED SIDEBOARD - TAUPE OAK |
|
24-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
8
|
Pass
|
|
|
132
|
SH888257.NOA.00
|
WO-02-2026-00024_17
|
HOLDEN COFFEE TABLE |
|
24-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
15
|
Pass
|
|
|
133
|
RH798005.TOK.00
|
WO-03-2026-00064_7
|
MARGOT 32 CLOSED NIGHTSTAND - TAUPE OAK |
|
24-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
31
|
Pass
|
|
|
134
|
RH887107.OND.00
|
WO-03-2026-00026_4
|
DIAMOND 72 CONSOLE TOP NATL |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Pass
|
WO-03-2026-0000-26-7 sp chưa có hình ảnh và biên bản henever
|
|
135
|
RH887107.OND.00
|
WO-03-2026-00026_4
|
DIAMOND 72 CONSOLE TOP NATL |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Pass
|
WO-03-2026-0000-26-7 sp chưa có hình ảnh và biên bản henever
|
|
136
|
AS782576.DWN.00
|
WO-02-2026-00004_18
|
WESTYN 26'' NIGHTSTAND WALNUT |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
WO-02-2026-00004-17
|
|
137
|
AS782576.DWN.00
|
WO-02-2026-00004_18
|
WESTYN 26'' NIGHTSTAND WALNUT |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
WO-02-2026-00004-17
|
|
138
|
AS880218.BRI.00
|
WO-02-2026-00004_8
|
MOGADORE 54" RND CF BRAUN |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
14
|
Pass
|
WO-02_2026_00004_9
|
|
139
|
AS880218.BRI.00
|
WO-02-2026-00004_8
|
MOGADORE 54" RND CF BRAUN |
|
24-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
14
|
Pass
|
WO-02_2026_00004_9
|
|
140
|
RH887111.DDB.00
|
WO-03-2026-00027_45
|
CMP DIAMOND 40 RND TOP BRWN |
|
24-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
8
|
Pass
|
hệ thống chưa có handover
|
|
141
|
MH786320.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_14
|
POS @ TERRACE OUTDOOR |
|
24-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh handover
|
|
142
|
JC835005.XXD.01
|
WO-03-2026-00029_43
|
Roman Side Table, XXD |
|
24-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
5
|
Pass
|
|
|
143
|
GV877110.LBW.00
|
WO-03-2026-00019_13
|
TRIPLE CURVE SIDE TABLE |
PO-000011976
|
23-05-2026
|
QC Ngụy Minh Trung
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
15
|
Pass
|
|
|
144
|
SH388241.CAV.00
|
WO-04-2026-00001_9
|
LUCETTA MIRROR |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
20
|
Pass
|
|
|
145
|
SH388241.CAV.00
|
WO-04-2026-00001_8
|
LUCETTA MIRROR |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
50
|
Pass
|
|
|
146
|
SH388230.AAB.00
|
WO-04-2026-00001_4
|
TUXFORD MIRROR |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
30
|
Pass
|
|
|
147
|
SH788282.IGT.00
|
WO-01-2026-00004_28
|
ALANI BEDSIDE TABLE |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
11
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
148
|
SH788282.IGT.00
|
WO-01-2026-00002_16
|
ALANI BEDSIDE TABLE |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
6
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
149
|
SL865402.WWA.00
|
WO-04-2026-00016_75
|
Lake House Expandable Dining Table Top - White Wash |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
kho
|
20
|
Pass
|
Kiểm ray gỗ
|
|
150
|
RH882605.PIT.00
|
WO-04-2026-00030_24
|
GIO STONE 22" ROUND SIDE TABLE NATT |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
151
|
RH882605.PIT.00
|
WO-04-2026-00029-19
|
|
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
152
|
HI885925.FBW.00
|
WO-03-2026-00004_21
|
HH26-538-1-AS ASTER IVORY BEDSIDE TABLE |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
10
|
Pass
|
|
|
153
|
JC707504.FGO.01
|
WO-03-2026-00002_23
|
Danish Cabinet, FGO - PKV Doors |
|
23-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
|
|
154
|
JC707504.FGO.01
|
WO-03-2026-00002_23
|
Danish Cabinet, FGO - PKV Doors |
|
23-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
|
|
155
|
PA890426.PNO.00
|
WO-03-2026-00006_24
|
MORGAN COFFEE TABLE SMALL |
|
23-05-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
1
|
Pass
|
|
|
156
|
OA687806.CUS.70
|
WO-07-2025-00034_96
|
Dining Chair |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
|
|
157
|
PA890427.PNO.00
|
WO-03-2026-00006_25
|
MORGAN COFFEE TABLE LARGE |
|
23-05-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
|
|
158
|
FH785702.NRU.00
|
WO-04-2026-00016_19
|
Lansford Cabinet Natural |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
|
|
159
|
PA890427.PNO.00
|
WO-03-2026-00006_25
|
MORGAN COFFEE TABLE LARGE |
|
23-05-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
1
|
Pass
|
|
|
160
|
SL865428.WWA.00
|
WO-03-2026-00045_14
|
LAKE HOUSE SQUARE COFFEE TABLE - WASHED WHITE |
|
23-05-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
20
|
Pass
|
|
|
161
|
JC835005.XXD.01
|
WO-03-2026-00029_43
|
Roman Side Table, XXD |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
5
|
Pass
|
|
|
162
|
RH882605.PIT.00
|
WO-04-2026-00029_19
|
GIO STONE 22" ROUND SIDE TABLE NATT |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
163
|
PA890426.PNO.00
|
WO-03-2026-00006_24
|
MORGAN COFFEE TABLE SMALL |
|
23-05-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
|
|
164
|
RH882605.PIT.00
|
WO-04-2026-00030_24
|
GIO STONE 22" ROUND SIDE TABLE NATT |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
165
|
MS886120.TBA.90
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
Sample
|
1
|
Fail
|
Venner may sai Bv
|
|
166
|
GV930601.TBA.91
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
167
|
SH488226.TBA.90
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
2
|
Pass
|
|
|
168
|
CE886029.UNF.90
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
169
|
JC811212.CUS.70
|
WO-05-2026-00009_11
|
Coffee Table |
JCD-UK POR00009242
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CMF line G
|
1
|
Pass
|
|
|
170
|
SH784502.TBA.90
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
171
|
MS886122.TBA.90
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Fail
|
May venner không đúng bv
|
|
172
|
JC322862.ABS.00
|
|
|
JCD-UK POR00009167
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
173
|
PA590407.LGY.00
|
WO-03-2026-00006_32
|
MONTREAL BED KING |
|
23-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
15
|
Pass
|
|
|
174
|
JC310913.AGE.00
|
WO-03-2026-00041_3
|
Random Mirror Extra Large, AM01 - EGL |
|
23-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
|
|
175
|
PA690415.GC02.00
|
WO-03-2026-00006_20
|
CHANDLER LOUNGE CHAIR |
|
23-05-2026
|
Nguyễn Văn Tân
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Fail
|
Sản phẩm này ko hình ảnh handover trên hệ thống. Qc loại mây dán bị nổi một đường nhìn thấy rõ. Ko câp nhật panel mẫu màu.
|
|
176
|
HC885534.TFW.00
|
WO-01-2026-00027_22
|
HC7270-STK OZZIE BAR / CONSOLE |
|
23-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
14
|
Pass
|
|
|
177
|
HC885534.TFW.00
|
WO-01-2026-00027_22
|
HC7270-STK OZZIE BAR / CONSOLE |
|
23-05-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
14
|
Pass
|
|
|
178
|
MB629801.EGS02.00
|
WO-03-2026-00004_24
|
Phillip Bench, no Upholstery |
|
23-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
5
|
Pass
|
|
|
179
|
HW99_1220
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
100
|
Pass
|
|
|
180
|
HW09_1258
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
300
|
Pass
|
|
|
181
|
OA886214.CUS.70
|
WO-01-2026-00023_26
|
ROUND SIDE TABLE |
|
23-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
7
|
Pass
|
|
|
182
|
HW09_748
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
120
|
Pass
|
|
|
183
|
HW09_1056
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
2850
|
Pass
|
|
|
184
|
HC885537.TWA.00
|
WO-03-2026-00040_18
|
HCP3504-STK - FESTONATO ACCENT TABLE |
|
23-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
185
|
HW09_1008
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
400
|
Pass
|
|
|
186
|
HW09_1107
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
500
|
Pass
|
|
|
187
|
HW09_989
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
100
|
Pass
|
|
|
188
|
HW09__1012
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
1200
|
Pass
|
|
|
189
|
RH843006.LCM.00
|
WO-04-2026-00029_66
|
CMP ST. JAMES MBL TOP 60 RND MRBL |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE
|
2
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover
|
|
190
|
RH882967.OPI.00
|
WO-04-2026-00029_40
|
ROCCO PLINTH 40 RECT COFFEE TABLE IVORY |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE
|
1
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover
|
|
191
|
RH882963.OPI.00
|
WO-04-2026-00029_39
|
ROCCO PLINTH 52 RECT COFFEE TABLE IVORY |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE
|
1
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover
|
|
192
|
CE786002.GTN.00
|
WO-01-2026-00020_22
|
SF5978 GASTON CREDENZA |
|
23-05-2026
|
Nguyễn Văn Tân
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
19
|
Pass
|
Sản phẩm này ko hình ảnh handover trên hệ thống. 00020_21=1pcs.
|
|
193
|
RH882964.OPI.00
|
WO-04-2026-00030_26
|
ROCCO PLINTH 18 SQ SIDE TABLE IVORY |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE
|
1
|
Pass
|
WO-04-2026-00030_26 / QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover
|
|
194
|
Hw09_931
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
300
|
Pass
|
|
|
195
|
HW09_870
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
0
|
Pass
|
|
|
196
|
HW06_647
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
200
|
Pass
|
|
|
197
|
HW09_394
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
1200
|
Pass
|
|
|
198
|
HW09_875
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
200
|
Pass
|
|
|
199
|
Hw06_612
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
3000
|
Pass
|
|
|
200
|
Hw09_1217
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
30
|
Pass
|
|
|
201
|
HW09_1131
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
20
|
Pass
|
|
|
202
|
HW09_1048
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
50
|
Pass
|
|
|
203
|
HW09_509
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
400
|
Pass
|
|
|
204
|
HW06_567
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
100000
|
Pass
|
|
|
205
|
HW09_1246
|
|
|
|
23-05-2026
|
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
200
|
Pass
|
|
|
206
|
HW_116
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH GỖ PHÚ KIM HƯNG
|
4000
|
Pass
|
|
|
207
|
SH588226.SSB.00
|
WO-01-2026-00003_23
|
TORREN BED, SUPERKING, - FB, UK |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
6
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
208
|
JC875402.EGS02.00
|
|
|
JCD-US 5395
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
209
|
AS780216.ACV.00
|
WO-02-2026-00002_12
|
ELTON 18.75" NIGHTSTAND TOP CV |
|
23-05-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2
|
24
|
Pass
|
|
|
210
|
SH588224.SSB.00
|
WO-01-2026-00004_17
|
TORREN BED, QUEEN, - HB, US |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
211
|
SH688211.SDB.01
|
WO-01-2026-00006_3
|
HOLLEN BARSTOOL, CHUNKY LINEN, NUDE, US |
|
23-05-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
10
|
Fail
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover+ mặt học ghế bị nham nhở lông gỗ quá nhiều anh tuấn chuyền sơn nhận lên làm ah
|
|
212
|
JC310305.ABS.00
|
WO-01-2026-00039_16
|
Buffa Mirror Small, PLM |
|
23-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
10
|
Pass
|
|
|
213
|
GV851504.BCE.00
|
WO-03-2026-00019_10
|
Spheres Dining Table Top-Ebony Cerused-60" |
|
23-05-2026
|
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
15
|
Pass
|
|
|
214
|
RH368001.ORB.00
|
WO-05-2026-00032_10
|
SHADOW BOX MIRROR 24X80 BRZ |
|
23-05-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
CÔNG TY TNHH SX TM GỖ MỘC GIA PHÁT
|
20
|
Pass
|
|
|
215
|
RH368004.ORB.00
|
WO-05-2026-00001_6
|
SHADOW BOX MIRROR 36X48 BRZ |
|
23-05-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
CÔNG TY TNHH SX TM GỖ MỘC GIA PHÁT
|
41
|
Pass
|
|
|
216
|
RH322311.DMS.00
|
WO-05-2026-00001_13
|
METAL DOVETAIL MIRROR 26 X 48 SILV |
|
23-05-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
CÔNG TY TNHH SX TM GỖ MỘC GIA PHÁT
|
45
|
Pass
|
|
|
217
|
RH798038.LKO.00
|
WO-04-2026-00028_38
|
MARGOT 38 OPEN NIGHTSTAND - TAUPE |
5232161
|
23-05-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
CÔNG TY TNHH PHẠM NGUYÊN FURNITURE
|
1
|
Pass
|
|
|
218
|
MH786316.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_10
|
POS @ TERRACE - TO BID |
|
23-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh handover.
|
|
219
|
JC322810.ABS.00
|
WO-03-2026-00003_7
|
Spanish mirror, AM01 |
|
23-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
15
|
Pass
|
|
|
220
|
HW12-4958
|
|
|
|
19-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
16
|
Pass
|
|
|
221
|
HW15-1051
|
|
|
|
19-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
1
|
Pass
|
|
|
222
|
HW12-4957
|
|
|
|
23-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
10
|
Pass
|
|
|
223
|
HW17-0953
|
|
|
|
21-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
17
|
Pass
|
|
|
224
|
SL865428.NOO.00
|
WO-03-2026-00045_13
|
LAKE HOUSE SQUARE COFFEE TABLE - WEATHERED OAK |
|
23-05-2026
|
Nguyễn Văn Tân
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
20
|
Pass
|
|
|
225
|
SH888262.CBL.00
|
WO-02-2026-00024_18
|
GERMAIN COFFEE - ALPI CALIFORNIA BURL |
|
23-05-2026
|
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
15
|
Pass
|
|
|
226
|
MB636901.IRS.00
|
WO-02-2026-00006_5
|
Annella Arm Chair, Finish to foam |
|
23-05-2026
|
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
6
|
Pass
|
|
|
227
|
RH887114.DRR.00
|
WO-03-2026-00027_38
|
CMP DIAMOND 60 RND TOP BLCK |
|
23-05-2026
|
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
7
|
Pass
|
|
|
228
|
RH887114.DDB.00
|
WO-04-2026-00024_2
|
CMP DIAMOND 60 RND TOP BRWN |
|
23-05-2026
|
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
1
|
Pass
|
|
|
229
|
GV784102.SLA.00
|
WO-03-2026-00019_6
|
PAXTON BEDSIDE DRESSER - 30 X 18 X 30 - WAXED OAK |
|
23-05-2026
|
QC Nguyễn Giang Châu
|
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG
|
15
|
Pass
|
|
|
230
|
RH498001.KMO.01
|
WO-03-2026-00070_14
|
MARGOT 6X6 US SWATCH - BLACK OAK |
|
23-05-2026
|
Nguyễn Văn Tân
|
2_FIT
|
160
|
Pass
|
Sản phẩm này ko hình ảnh handover trên hệ thống ko câp nhật panel mẫu màu trên hệ thống.00070_22=108;00022_65=4;00022_51=4;00022_107=4;00022_79=4;00022_93=4;00023_1=4;
|
|
231
|
HW42-0065
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
1
|
Pass
|
|
|
232
|
RH598001.LKO.00
|
WO-03-2026-00064_16
|
MARGOT PANEL US KING BED WOFB - LIGHT OAK |
|
23-05-2026
|
Nguyễn Văn Tân
|
2_FIT
|
6
|
Fail
|
Sản phẩm này ko hình ảnh handover trên hệ thống ko câp nhật panel mẫu màu trên hệ thống.qc loại màu ko giống panel mẫu và gim gỗ.
|
|
233
|
HW15-1025
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
|
2
|
Pass
|
|
|
234
|
HW15-1032
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
|
2
|
Pass
|
|
|
235
|
AS380218.DEP.00
|
WO-03-2026-00072_12
|
VALE BWN 36" RND WALL MIR |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
14
|
Pass
|
Đá chưa có tiêu chuẩn kiểm hàng theo panel mẫu
|
|
236
|
RH843001.LCM.00
|
WO-04-2026-00029_62
|
CMP ST. JAMES MARBLE 84 RECTANGLE TABLE TOP |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH Sơn Châu Lộc
|
10
|
Pass
|
|
|
237
|
RH882955.OPI.00
|
WO-04-2026-00029_37
|
ROCCO PLINTH 64 RECT COFFEE TABLE IVORY |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH SƠN CHÂU LỘC
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh Handover
|
|
238
|
JC761434.FGO.80
|
WO-03-2026-00074_11
|
Pollock Drinks Cabinet |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
|
|
239
|
OA887824.CUS.70
|
WO-09-2025-00012_18
|
Side Table |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
2
|
Pass
|
|
|
240
|
RH887118.DDB.00
|
WO-03-2026-00038-42
|
|
|
22-05-2026
|
|
ATC
|
|
Pass
|
|
|
241
|
JC322810.ABS.00
|
WO-03-2026-00003_7
|
Spanish mirror, AM01 |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
QTD
|
15
|
Pass
|
|
|
242
|
JC310305.ABS.00
|
WO-01-2026-00039_16
|
Buffa Mirror Small, PLM |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
10
|
Pass
|
|
|
243
|
JC322862.ABS.00
|
WO-01-2026-00023_9
|
Antoinette Mirror |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
10
|
Pass
|
|
|
244
|
JC830918.SNT.80
|
WO-04-2026-00005_5
|
Dakota Round Table, Top only |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
Chua có hinh anh hadeve may đo đô day không có
|
|
245
|
CE786002.GTN.00
|
WO-01-2026-00020_22
|
SF5978 GASTON CREDENZA |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
19
|
Pass
|
|
|
246
|
OA687832.CUS.70
|
WO-07-2025-00034_52
|
Sofa @ Lobby Concierge |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
|
|
247
|
JC720133.SOK.80
|
WO-04-2026-00037_4
|
Gorky Cabinet |
JCD-UK POR00009282
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
248
|
OA687830.CUS.70
|
WO-07-2025-00034_69
|
Large Lounge Chair @ Elevator Lobby |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
2
|
Pass
|
|
|
249
|
JC601512.WGO.80
|
WO-03-2026-00074_9
|
Percy Dressing Table Stool, Upholstery |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
2
|
Pass
|
|
|
250
|
HW01-1301
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CMF line G
|
15
|
Pass
|
|
|
251
|
OA886210.CUS.70
|
WO-01-2026-00023_22
|
SIDE TABLE |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
4
|
Pass
|
|
|
252
|
HW01-1480
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CMF line G
|
130
|
Pass
|
|
|
253
|
RH997548.TBA.90
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CMF line G
|
1
|
Pass
|
|
|
254
|
RH997547.TBA.90
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CMF line G
|
1
|
Pass
|
|
|
255
|
MB748501.ABS.40
|
WO-05-2026-00002_5
|
PART: CREMA CHEST DRAWER PULLS |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
2
|
Pass
|
|
|
256
|
JC756857.CUS.80
|
WO-03-2026-00074_8
|
Storm Cabinet |
JCD-US 5447
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
257
|
JC848816.CUS.80
|
WO-04-2026-00033_5
|
Moose Rect Dining Table |
JCD-US 5463
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
258
|
RH393608.BRO.00
|
WO-03-2026-00043_15
|
ITALIAN MID-CENTURY OBLONG MIRROR 30"X80" BRNZ |
5233115
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CMF line G
|
22
|
Pass
|
|
|
259
|
JC635603.ABS.80
|
WO-04-2026-00005_1
|
Bergamo Legs 10" height, Set of 4 |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
|
|
260
|
HW29-0005
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CMF line G
|
5
|
Pass
|
|
|
261
|
HC885548.TBA.90
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
262
|
JC322862.ABS.00
|
WO-01-2026-00023_9
|
Antoinette Mirror |
|
22-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
10
|
Pass
|
hê thống chưa có handover, chưa có hw và hướng dẫn lắp ráp
|
|
263
|
RH798005.BMO.00
|
WO-04-2026-00014_5
|
MARGOT 32 CLOSED NIGHTSTAND - BROWN OAK |
|
22-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
6
|
Pass
|
|
|
264
|
RH798005.LKO.00
|
WO-04-2026-00014_6
|
MARGOT 32 CLOSED NIGHTSTAND - LIGHT OAK |
|
22-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
16
|
Pass
|
|
|
265
|
HI885918.FBC.00
|
WO-03-2026-00004_16
|
HH26-516-4-AS OLSEN MOSS ACCENT TABLE |
|
22-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
10
|
Pass
|
|
|
266
|
MS786107.DGA.00
|
WO-03-2026-00035_8
|
8441-51 - THEODORE CREDENZA |
|
22-05-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
267
|
HI885918.FBI.00
|
WO-03-2026-00004_18
|
HH26-516-3-AS OLSEN HARBOUR ACCENT TABLE |
|
22-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
6
|
Pass
|
|
|
268
|
RH882601.EMH.00
|
WO-04-2026-00029_33
|
GIO STONE 10" ROUND SIDE TABLE EMPR |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE
|
11
|
Pass
|
WO-04-2026-00030_15 / QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover
|
|
269
|
HI885918.FBH.00
|
WO-03-2026-00004_17
|
HH26-516-2-AS OLSEN BALTIC ACCENT TABLE |
|
22-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
8
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh handover.
|
|
270
|
RH882604.PIT.00
|
WO-04-2026-00029_53
|
GIO STONE 18" ROUND SIDE TABLE NATT |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE
|
23
|
Pass
|
WO-04-2026-00029_46 / QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover
|
|
271
|
RH887116.OND.00
|
WO-03-2026-00027_25
|
CMP DIAMOND 108 RECT TOP NATL |
|
22-05-2026
|
|
ATC
|
15
|
Pass
|
|
|
272
|
HI885918.FBW.00
|
WO-03-2026-00022_2
|
HH26-516-1-AS OLSEN IVORY ACCENT TABLE |
25
|
23-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
WAS
|
15
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh handover. WO-03-2026-00004_19.
|
|
273
|
KR789103.ADS.01
|
WO-02-2026-00023_13
|
Vanity, Rosebrook 56, Lt Oak, Aged Brass |
|
22-05-2026
|
|
ATC
|
20
|
Pass
|
|
|
274
|
RH887111.DDB.00
|
WO-03-2026-00027_45
|
CMP DIAMOND 40 RND TOP BRWN |
|
22-05-2026
|
|
ATC
|
8
|
Pass
|
|
|
275
|
SH788281.IGT.00
|
WO-01-2026-00004_26
|
ALANI SIDEBOARD |
|
24-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
SD04-VSC
|
7
|
Pass
|
WO-01-2026-00002_14 / 4_26 / QC kiểm tra hệ thống chưa có tiêu chuẩn đá hình ảnh handover biên bản handover
|
|
276
|
JC840905.XXD.00
|
|
|
JCD-US 5395
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
2_PAK
|
0
|
Pass
|
|
|
277
|
GV877110.LBW.00
|
WO-03-2026-00019_13
|
TRIPLE CURVE SIDE TABLE |
|
22-05-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2
|
15
|
Pass
|
|
|
278
|
RH882604.EMH.00
|
WO-04-2026-00029_54
|
GIO STONE 18" ROUND SIDE TABLE EMPR |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE
|
8
|
Pass
|
WO-04-2026-00029-29 / QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover
|
|
279
|
SH788282.IGT.00
|
|
|
BN SHBV-PO-0000346 EU
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
2_PAK
|
0
|
Pass
|
PO 0354 EU(2pcs)
|
|
280
|
OA687823.CUS.70
|
WO-07-2025-00034_49
|
Lounge Chair @ Restroom |
|
22-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh handover.
|
|
281
|
SH888225.NOR.00
|
WO-02-2026-00016_9
|
PASCAL COFFEE TABLE |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Tấn Lợi
|
ptc3 NLP
|
25
|
Pass
|
|
|
282
|
PA590404.GC02.41
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
283
|
SH588219.SSB.00
|
WO-01-2026-00004_13
|
TORREN BED, KING, - FB, US |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
284
|
RH798006.TOK.00
|
WO-03-2026-00068_58
|
MARGOT DRESSER 6 DRAWER - TAUPE OAK |
|
22-05-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
CÔNG TY TNHH MỘC TIÊN PHONG
|
13
|
Pass
|
|
|
285
|
JC836306.PBV.00
|
|
|
JCD-UK POR00009224
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
286
|
SH788242.MOC.00
|
WO-02-2026-00016_5
|
DONATO SIDEBOARD |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Tấn Lợi
|
ptc3nlp
|
25
|
Pass
|
|
|
287
|
SH588218.SSB.00
|
WO-01-2026-00004_12
|
TORREN BED, KING, - HB, US |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
288
|
RH843010.LCM.00
|
WO-04-2026-00029_65
|
CMP ST J MBL TOP 72 RECT MRBL |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE
|
9
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có biên bản handover
|
|
289
|
MH686340.CUS.70
|
WO-10-2025-00016_19
|
FIXED BAR SEATS |
|
22-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
WAD
|
4
|
Fail
|
trụ chân đã đổi từ gỗ qua re sin , hw 09-1352 để bắt bu lon xuống sàn nhà , kích thước phủ bì lớn hơn so với bản vẽ 0,82mm , Qc dùng khóa 17 để thử OK , phòng ted cho khóa 16 ( hiện tại không có khóa 16 để kiểm tra , hw cần làm đúng theo kích thước bản vẽ , hoặc có khóa 16 để kiểm tra ) , sản phẩm còn thiếu con lòng đèn để bắt bu lon xuống sàn
|
|
290
|
HW09_053
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CỬA HÀNG VĂN XUÂN
|
23000
|
Pass
|
|
|
291
|
JC875403.EGS12.00
|
|
|
JCD-US 5395
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
292
|
AS380231.BRI.00
|
WO-03-2026-00072_1
|
MOGADORE BWN 50" RD WALL MIR |
|
22-05-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Washing Ptc 2 - Hoàn Thiện - Ptc 2
|
3
|
Pass
|
Hàng test ngoài
|
|
293
|
RH887116.DDB.00
|
|
|
5238327
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
294
|
SH388238.NOE.00
|
WO-04-2026-00001_5
|
EMILIA MIRROR FLOOR - STANDARD DIM - MIDE TONE OAK |
|
22-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
15
|
Pass
|
WO-04-2026-00001_6.
|
|
295
|
JC322835.EGS07.00
|
|
|
JCD-UK POR00009280
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
296
|
RH859202.NLR.00
|
WO-04-2026-00033_8
|
BURKE RAFF NTR VNTY RFFA |
|
22-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
13
|
Pass
|
|
|
297
|
GV877110.LBW.00
|
WO-03-2026-00019_13
|
TRIPLE CURVE SIDE TABLE |
|
22-05-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
15
|
Pass
|
kiểm tra HW
|
|
298
|
AS780243.EOK.00
|
WO-02-2026-00002_13
|
ELTON 20.5" NIGHTSTAND BASE EBONY |
|
22-05-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
24
|
Pass
|
|
|
299
|
JC900504.EGS01.00
|
|
|
JCD-US 5594
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
0
|
Pass
|
|
|
300
|
OA687813.CUS.70
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
11
|
Pass
|
|
|
301
|
HC885542.TBA.90
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
2
|
Fail
|
Bv vát 1 cạnh thực tế vát 2 cạnh
|
|
302
|
MH786318.CUS.70
|
WO-09-2025-00011_12
|
POS @ TERRACE |
|
22-05-2026
|
QC Trịnh Xuân Ngọc
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh handover. Thiếu thể hiện mẫu màu
|
|
303
|
AS780259.TBA.90
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
2
|
Pass
|
|
|
304
|
AS780257
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
1
|
Pass
|
|
|
305
|
OA687814.CUS.70
|
WO-07-2025-00034_63
|
BARSTOOL |
|
25-03-2026
|
QC Huỳnh Ngọc Châu
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT KIM LOẠI MÀU MINH KHÔI
|
17
|
Pass
|
|
|
306
|
RH882965.OPI.00
|
WO-04-2026-00030_25
|
ROCCO PLINTH 22 SQUARE SIDE TABLE IVORY |
|
22-05-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE
|
1
|
Pass
|
WO-04-2026-00029_35 / QC KIỂM TRA hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover
|
|
307
|
SH388262.TBA.90
|
WO-05-2026-00020_2
|
Voltaire Round Mirror |
|
22-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
1
|
Pass
|
|
|
308
|
JC840905.XXD.00
|
WO-03-2026-00002_33
|
Rotary Dining Table for 54 & 60'' - Base only |
|
22-05-2026
|
QC Trần Ngọc Chương
|
Washing - Hoàn Thiện
|
5
|
Pass
|
ơ sản phẩm chưa có chốt định vị phi 6 ở khung chân trên , những đơn hàng đã ship cũng không có , khách hàng không có phản hồi , Qc đã thảo luận với Mr tính và chấp nhận , tân phòng ted đã xem và để điều chỉnh bản vẽ bỏ chốt định vị cho đơn hàng sau
|
|
309
|
PA790410.VEN.00
|
|
|
412224
|
22-05-2026
|
QC Ngụy Minh Trung
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
|
Pass
|
Ko ảnh handover
|
|
310
|
HW06_577
|
|
|
|
22-05-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
DNTN SX TM DV QUỐC TRƯỞNG
|
1026
|
Pass
|
|
|
311
|
HW99_0779
|
|
|
|
22-05-2026
|
|
DNTN SX TM DV QUỐC TRƯỞNG
|
1546
|
Pass
|
|