|
1
|
RH997545.CAW.00
|
WO-06-2026-00042_74
|
GRN BARQ 31 IN TBL BASE BOAK US |
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
2
|
Pass
|
WO-05-2026-00042_80 HANG ĐI TEST NGOAI TEST XONG VÊ SUA LAI MÀU MOI BONG CHUA TEST THÔNG TIN TỪ ANH THẮNG QĐ
|
|
2
|
RH322301.DMB.00
|
WO-06-2026-00070_2
|
METAL DOVETAIL MIRROR 26 X 48 BRS |
|
17-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
17
|
Pass
|
Thêm PO 00070_1=24
|
|
3
|
RH898021.TOK.00
|
WO-08-2026-00042_7
|
MAYFAIR 36 ROUND COFFEE TABLE - TAUPE OAK |
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Sanding - Chà Nhám
|
6
|
Pass
|
|
|
4
|
SH888222.OAB.00
|
WO-06-2026-00039_49
|
DAWSON COFFEE TABLE |
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Sanding - Chà Nhám
|
68
|
Pass
|
|
|
5
|
SH788257.DTM.00
|
WO-06-2026-00039_75
|
DEVON BAR CABINET |
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
35
|
Pass
|
|
|
6
|
SH799203.HGO.00
|
WO-07-2026-00010_83
|
Lennox Wardrobe |
|
17-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
10
|
Pass
|
PO 00010_83=20 Và po 00010_42 =16 và 00010_82=2
|
|
7
|
RH798014.BMO.00
|
WO-06-2026-00020_18
|
MAYFAIR 5 DRAWER DRESSER - BROWN OAK |
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Sanding - Chà Nhám
|
6
|
Pass
|
Nhiều PO
|
|
8
|
RH898001.TOK.00
|
WO-08-2026-00042_17
|
MAYFAIR 72 RECT OPEN COFFEE TABLE - TAUPE OAK |
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Sanding - Chà Nhám
|
4
|
Pass
|
|
|
9
|
RH398406.FAG.00
|
WO-07-2026-00009_101
|
FLORENTINE MIRROR 23x32 GLD |
|
17-09-2026
|
|
Assembly - Lắp Ráp
|
64
|
Pass
|
|
|
10
|
RH389327.DHB.00
|
WO-06-2026-00070_81
|
ANDROS GRANDE (PENELOPE) MIRROR 26X48 BRNZ |
|
17-09-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Pass
|
|
|
11
|
RH487612.CUS.70
|
WO-08-2026-00097_3
|
96" planks without finished edge |
|
17-09-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
565
|
Pass
|
|
|
12
|
RH389323.HMB.00
|
WO-06-2026-00070_78
|
ANDROS GRANDE (PENELOPE) MIRROR 36x48 BRS |
|
17-09-2026
|
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Pass
|
|
|
13
|
RH389323.DHB.00
|
WO-06-2026-00070_77
|
ANDROS GRANDE (PENELOPE) MIRROR 36x48 BRNZ |
|
17-09-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
21
|
Pass
|
|
|
14
|
RH321211.PAN.00
|
WO-06-2026-00070_106
|
LUCENT RECT 24x80 ANCK |
|
17-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
4
|
Pass
|
|
|
15
|
SL865402.NOO.00
|
WO-07-2026-00002_3
|
LAKE HOUSE EXPANDABLE DINING TABLE TOP - WEATHERED OAK |
|
15-09-2026
|
QC Lê Cảnh Hồng
|
subcon VPL
|
20
|
Pass
|
|
|
16
|
RH898010.BMO.00
|
WO-06-2026-00049_19
|
MAYFAIR 108 RECTANGLE DINING TABLE - DARK TAUPE OAK |
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
Veneering
|
5
|
Pass
|
Cắt may venner sửa hàng HVP
|
|
17
|
RH389310.DHB.00
|
WO-06-2026-00070_8
|
ANDROS GRANDE (PENELOPE) MIRROR 54x72 BRNZ |
|
17-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
28
|
Pass
|
Thêm P0 000070_11=8 và 00070_7=5
|
|
18
|
RH398455.VMC.00
|
WO-07-2026-00009_150
|
VALENCIA MIRROR 48x78 |
|
17-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
8
|
Pass
|
|
|
19
|
JC810208.WGO.00
|
WO-06-2026-00040_8
|
Curvy Console Table, Oak |
|
17-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
10
|
Pass
|
|
|
20
|
HI785902.IFP.00
|
WO-06-2026-00036_1
|
DAWKINS CREDENZA |
|
17-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
15
|
Pass
|
|
|
21
|
PA790402.VEN.00
|
WO-06-2026-00025_13
|
HAWTHORNE SIDEBOARD |
|
17-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
20
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
22
|
RH489802.ATK.00
|
WO-04-2026-00012-14
|
|
|
17-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Spraying - Sơn
|
40
|
Pass
|
|
|
23
|
JC609401.WDW.02
|
WO-06-2026-00047_5
|
Chagal Chair, Walnut - Finish to foam |
|
17-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
10
|
Pass
|
|
|
24
|
RH793704.BMB.02
|
WO-07-2026-00066_46
|
BARDOT BURL DRESSER BDMT NEW ASTM |
|
17-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
20
|
Pass
|
|
|
25
|
SL865404.WWA.00
|
WO-06-2026-00054_3
|
Lake House Expandable Dining Table Base - White Wash |
|
17-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
20
|
Pass
|
|
|
26
|
RH322311.DMS.00
|
WO-06-2026-00070_66
|
METAL DOVETAIL MIRROR 26 X 48 SILV |
|
17-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
6
|
Pass
|
|
|
27
|
RH321209.PAN.00
|
WO-06-2026-00070_104
|
LUCENT RECT 36X48 ANCK |
|
17-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
22
|
Pass
|
|
|
28
|
JC820902.JSV.80
|
WO-07-2026-00061_1
|
Cortes Desk Small |
JCD-US 5662
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
29
|
RH398418.VMC.00
|
WO-07-2026-00009_149
|
VALENCIA MIRROR 24x80 |
|
17-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
48
|
Pass
|
|
|
30
|
SH888262.CBL.00
|
WO-06-2026-00039_72
|
GERMAIN COFFEE - ALPI CALIFORNIA BURL |
|
17-09-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
30
|
Pass
|
Wo_06-2026-00039-71
|
|
31
|
RH398454.UBK.00
|
WO-07-2026-00009_114
|
UFFIZI MIRROR 24x80 GREY |
|
17-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
18
|
Pass
|
po 0009_142=4
|
|
32
|
RH322318.DMB.00
|
WO-06-2026-00070_21
|
METAL DOVETAIL MIRROR 28 X 80 BRS |
|
17-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
84
|
Pass
|
Thêm PO 00070_22
|
|
33
|
SH888278.TBA.90
|
|
|
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
1
|
Pass
|
|
|
34
|
SH888277.TBA.90
|
|
|
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
1
|
Pass
|
|
|
35
|
RH398447.UBK.00
|
WO-06-2026-00057_11
|
UFFIZI MIRROR 40X60 GREY |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Hoàng Vũ
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
|
13
|
Pass
|
|
|
36
|
JM499304.CUS.70
|
WO-04-2026-00015_3
|
DOOR |
|
17-09-2026
|
|
ATD
|
1
|
Pass
|
|
|
37
|
RH970901.TTM.00
|
WO-07-2026-00023_7
|
TALLADO LAMP 10H REED GREY US |
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
25
|
Pass
|
|
|
38
|
HI785908.ATV.00
|
WO-06-2026-00036_9
|
HH26-520-2-AS DECKER GLACIER VELLUM CABINET |
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
10
|
Pass
|
|
|
39
|
MB626501.TBA.90
|
|
|
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
4
|
Pass
|
|
|
40
|
RH398403.UBK.00
|
WO-06-2026-00009_170
|
|
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Hoàng Vũ
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
|
128
|
Pass
|
|
|
41
|
RH322322.DMS.00
|
WO-06-2026-00070_29
|
METAL DOVETAIL 54X96 SILV |
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Hoàng Vũ
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
|
12
|
Pass
|
|
|
42
|
RH839408.TBA.90
|
WO-06-2026-00024_1
|
Dakota Oval Table |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Hoàng Vũ
|
PTC 2 - Metal Spray - Phun kim loại
|
1
|
Pass
|
|
|
43
|
JC611241.CUS.70
|
WO-06-2026-00002_10
|
Armchair, Upholstery |
|
17-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
UPH
|
1
|
Pass
|
Vai khach hang cung cap làm theo thuc tê gui cho khach nhiên cai không đung voi bv vy gui cho khach hang
|
|
44
|
SH888222.OAB.00
|
WO-06-2026-00039_49
|
DAWSON COFFEE TABLE |
|
16-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
68
|
Pass
|
|
|
45
|
SL865404.WWA.00
|
WO-07-2026-00073_4
|
Lake House Expandable Dining Table Base - White Wash |
|
16-09-2026
|
|
Assembly - Lắp Ráp
|
20
|
Pass
|
|
|
46
|
RH598019.BMO.00
|
WO-06-2026-00028_45
|
MAYFAIR PANEL BED WOFB US CAL KING - BROWN OAK |
|
16-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
47
|
RH314914.GGT.00
|
WO-07-2026-00027_1
|
ANTQ CRVD WOOD MIRROR GILT |
|
16-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
9
|
Pass
|
|
|
48
|
HI485908.ATV.00
|
WO-06-2026-00036_3
|
HH26-520-2-AS Glacier Vellum Fin Pnl 9x12 |
|
16-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
3
|
Pass
|
Mẫu màu 3 loại veneer
|
|
49
|
JC608324.WDW.00
|
WO-07-2026-00042_1
|
Lille Arm Chair Old Ver, no Upholstery |
|
16-09-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Sample Carcass
|
2
|
Pass
|
|
|
50
|
RH398424.MAD.00
|
WO-06-2026-00067_151
|
MADRID MIRROR 54x96 |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
16
|
Pass
|
|
|
51
|
HW26_0004
|
|
|
|
16-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH SHOPEE
|
120
|
Pass
|
|
|
52
|
SH388236.DER.00
|
WO-06-2026-00026_37
|
CHARLI MIRROR |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
10
|
Pass
|
|
|
53
|
MB392201.TBA.90
|
|
|
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
Cty TNHH GMC
|
2
|
Pass
|
Hàng mẫu chưa có tiêu chuẩn kiểm hàng theo panel mẫu
|
|
54
|
SH788253.AMC.00
|
WO-06-2026-00039_33
|
GARBO SINGLE VANITY, GOLDEN DOLOMITE MARBLE - TOP |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
13
|
Pass
|
|
|
55
|
RH898051.TBA.40
|
|
|
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
1
|
Pass
|
Hàng mẫu chưa có panel mẫu và tiêu chuẩn. Kiểm hàng theo kế hoạch của cấp trên gửi qua email
|
|
56
|
MB819705.EGS02.00
|
WO-06-2026-00040_43
|
CASPIN DINING TABLE |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
6
|
Pass
|
|
|
57
|
AS880208.BVH.00
|
WO-07-2026-00036_26
|
SARSEN STONE DESK |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH NAM QUÂN STONE
|
11
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có hình ảnh handover biên bản handover
|
|
58
|
RH398508.AGM.00
|
WO-07-2026-00012_14
|
RAVENNA GRANDE MIRROR 48x96 PEWTER |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
8
|
Pass
|
WO-07-2025-00022_3
|
|
59
|
SH788276.CRO.00
|
WO-06-2026-00054_12
|
KINGSLEY SINGLE VANITY UNIT - CASE |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE
|
5
|
Pass
|
WO-06-2026-00054_13
|
|
60
|
RH398305.ASM.00
|
WO-07-2026-00012_12
|
VENEZIA MIRROR 42X78 PEWT |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
8
|
Pass
|
|
|
61
|
SH788253.AMC.00
|
WO-06-2026-00039_32
|
GARBO SINGLE VANITY, GOLDEN DOLOMITE MARBLE - TOP |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
6
|
Pass
|
|
|
62
|
SH888286.NOA.00
|
WO-07-2026-00010_116
|
Seton Indoor Side Table |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
2
|
Pass
|
|
|
63
|
RH340408.DMB.00
|
WO-06-2026-00070_23
|
NICCOLO FLOAT 60X60 BRS |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
5
|
Pass
|
|
|
64
|
JC864503.SOK.00
|
WO-07-2026-00023_6
|
SUE LAWLEY SIDE TABLE |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
aATD+ DECO
|
6
|
Pass
|
|
|
65
|
HW08_0988
|
|
|
|
16-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH TM XNK & SX ÁNH SÁNG
|
955
|
Pass
|
|
|
66
|
HW07_099
|
|
|
|
16-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH TM XNK & SX ÁNH SÁNG
|
22
|
Fail
|
Lỗ bọt loại
|
|
67
|
RH489802.ATK.00
|
WO-06-2026-00017_2
|
MONASTERY 6X6 SWATCH - US - WAXED BROWN |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
292
|
Pass
|
WO-06-2026-00017_1
|
|
68
|
HW09_1168
|
|
|
|
16-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Công Nghiệp Đài Nam
|
50
|
Pass
|
|
|
69
|
RH322304.ORB.00
|
WO-06-2026-00070_18
|
METAL DOVETAIL MIRROR 42 X 78 BRZ |
|
16-09-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
45
|
Pass
|
|
|
70
|
PA790419.LGY.00
|
WO-05-2026-00013_6
|
MONTREAL THREE DRAWER NIGHTSTAND |
|
16-09-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
40
|
Pass
|
|
|
71
|
RH398453.MAD.00
|
WO-07-2026-00009_112
|
MADRID MIRROR 24x80 |
|
16-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
6
|
Pass
|
Thêm PO 00009_156 =2 Và 00009_98=1
|
|
72
|
RH393604.BRO.00
|
WO-06-2026-00070_80
|
ITALIAN MID-CENTURY OBLONG MIRROR 23"X37" BRNZ |
|
16-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH MTV LÂM NGHĨA PHÚC
|
65
|
Pass
|
|
|
73
|
RH322304.ORB.00
|
WO-06-2026-00070_18
|
METAL DOVETAIL MIRROR 42 X 78 BRZ |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Hoàng Vũ
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
|
45
|
Pass
|
Khung bị sọc ngang ,trầy xước , lổ bọt, đã xử lý đạt
|
|
74
|
CE786003.FSN.00
|
WO-06-2026-00056_22
|
C3B-226 NIGHTSTAND |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
30
|
Pass
|
|
|
75
|
RH798076.TOK.00
|
WO-06-2026-00020_35
|
MAYFAIR 111 CLOSED SIDEBOARD - TAUPE OAK |
|
16-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
1
|
Pass
|
|
|
76
|
SH588229.BNO.00
|
WO-06-2026-00059_71
|
Claude Bed, Super King, Velvet, Cinnamon - HB, UK |
|
16-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
1
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
77
|
SH888274.DTK.00
|
WO-07-2026-00010_113
|
Valya Side Table Tall |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
2
|
Pass
|
|
|
78
|
MS786109.DBP.00
|
WO-06-2026-00036_2
|
8538-51 PALADIN CREDENZA |
|
16-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
15
|
Fail
|
Mã hàng này toàn bộ cánh cữa quanh viền bị mòn veneer bên chuyên sơn đã nhận về làm và xữ lý lỗi này nhờ ae công đoạn sau để ý giúp
|
|
79
|
MS786109.DBP.00
|
WO-06-2026-00036_2
|
8538-51 PALADIN CREDENZA |
|
16-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
15
|
Pass
|
Mã hàng này toàn bộ cánh cữa bị mòn veneer bên chuyền sơn đã nhận về làm và xử lý lỗi này nhờ ae bên chuyền sơn để y giúp ah
|
|
80
|
MS786109.DBP.00
|
WO-06-2026-00036_2
|
8538-51 PALADIN CREDENZA |
|
16-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
15
|
Pass
|
|
|
81
|
SL865404.NOO.00
|
WO-07-2026-00002_5
|
LAKE HOUSE EXPANDABLE DINING TABLE BASE - WEATHERED OAK |
|
16-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
20
|
Pass
|
|
|
82
|
RH322318.DMB.00
|
WO-06-2026-00070_21
|
METAL DOVETAIL MIRROR 28 X 80 BRS |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Hoàng Vũ
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
|
84
|
Pass
|
Khung bị lổi lồi lõm bề mặt ,sọc ngang ,lổ bọt ncc đã xử lý đạt
|
|
83
|
RH322318 .OBR.00
|
WO-06-2026-00070_21
|
METAL DOVETAIL MIRROR 28 X 80 BRS |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Hoàng Vũ
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ MỸ ANH
|
84
|
Pass
|
Khung lồi lõm ,sọc ngang ,lổ bọt đã xử lý đạt
|
|
84
|
RH398409.UBK.00
|
WO-07-2026-00012_19
|
UFFIZI MIRROR 36x48 GREY |
|
16-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
16
|
Pass
|
|
|
85
|
PA890411.VEN.00
|
WO-06-2026-00025_15
|
Hawthorne Coffee Table Natural |
|
15-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
20
|
Pass
|
|
|
86
|
RH322304.DMB.00
|
WO-06-2026-00070_17
|
METAL DOVETAIL MIRROR 42 X 78 BRS |
|
15-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
26
|
Pass
|
|
|
87
|
PA790402.VEN.00
|
WO-06-2026-00025_13
|
HAWTHORNE SIDEBOARD |
|
15-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
20
|
Pass
|
|
|
88
|
RH598006.LBO.01
|
WO-04-2026-00058_47
|
MAYFAIR WOFB K LBRN BXNT |
|
15-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
89
|
RH321216.PAN.00
|
WO-06-2026-00070_99
|
LUCENT RECT 42x70 ANCK |
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
4
|
Pass
|
|
|
90
|
RH398452.DAG.00
|
WO-07-2026-00009_110
|
DONATELLO MIRROR 48x78 |
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
9
|
Pass
|
|
|
91
|
JC310340.ABS.00
|
WO-08-2026-00053_2
|
Buffa Mirror Large, PLM |
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
6
|
Pass
|
|
|
92
|
RH398456.MAD.80
|
WO-07-2026-00048_1
|
MADRID MIRROR 60x108 GLD |
|
15-09-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
2
|
Pass
|
|
|
93
|
RH398439.MAD.00
|
WO-07-2026-00009_113
|
MADRID MIRROR 48x78 |
|
20-09-2015
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
ASSE
|
12
|
Pass
|
Them PO WO-07-2026-00009_154=36 cai
|
|
94
|
RH487613.CUS.70
|
WO-08-2026-00097_2
|
118 1/8" planks with a finished edge |
|
15-09-2026
|
QC Đỗ Tấn Vinh
|
Assembly - Lắp Ráp
|
60
|
Pass
|
|
|
95
|
RH898025.BMO.00
|
WO-06-2026-00028_5
|
MAYFAIR 84 DRAWER CONSOLE - BROWN OAK |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Sanding - Chà Nhám
|
1
|
Pass
|
|
|
96
|
RH887116.DDB.00
|
WO-06-2026-00021_8
|
CMP DIAMOND 108 RECT TOP BRWN |
|
15-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
97
|
RH798076.TOK.00
|
WO-06-2026-00020_35
|
MAYFAIR 111 CLOSED SIDEBOARD - TAUPE OAK |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Sanding - Chà Nhám
|
1
|
Pass
|
|
|
98
|
RH798013.LKO.00
|
WO-03-2026-00068_82
|
MAYFAIR ARMOIRE - LIGHT OAK |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Sanding - Chà Nhám
|
12
|
Pass
|
|
|
99
|
OA887848.CUS.70
|
WO-04-2026-00026_3
|
Custom Side Table |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Sanding - Chà Nhám
|
133
|
Pass
|
|
|
100
|
MB618509.SWO.00
|
WO-06-2026-00040_28
|
Durrant Armless Bar Stool, ABS - no Upholstery |
|
14-09-2026
|
QC Phan Huy Hợi
|
cty nha xanh
|
6
|
Pass
|
|
|
101
|
RH327103.TBA.90
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
102
|
RH314715.TBA.90
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Fail
|
Bọc đồng quá xấu . Finising sample xử lí lại rồi mới làm màu
|
|
103
|
HW09_272
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Công Nghiệp Đài Nam
|
20
|
Pass
|
|
|
104
|
HW09_1136
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Công Nghiệp Đài Nam
|
100
|
Pass
|
|
|
105
|
HW09_1135
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Công Nghiệp Đài Nam
|
80
|
Pass
|
|
|
106
|
HW09_1082
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Công Nghiệp Đài Nam
|
1200
|
Pass
|
|
|
107
|
HW09_1055
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Công Nghiệp Đài Nam
|
200
|
Pass
|
|
|
108
|
HW09_1089
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Công Nghiệp Đài Nam
|
30
|
Pass
|
|
|
109
|
AS780227.DOK.00
|
WO-05-2026-00016_13
|
ANIYAH 84 MEDIA BASE SUNO W ASHEN COPPER |
|
15-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
47
|
Pass
|
kiểm tra phần viền gỗ và lòng trong tủ
|
|
110
|
SH788255.DTM.00
|
WO-05-2026-00035_85
|
DEVON BEDSIDE TABLE |
|
15-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
25
|
Pass
|
WO-05-2026-00035_41 // kiểm tra trung
|
|
111
|
RH798010.LBO.00
|
|
|
|
15-09-2026
|
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
2
|
Pass
|
WO-06-2026-00028_8 // kiểm tra trung
|
|
112
|
RH385203.AOM.00
|
WO-06-2026-00070_132
|
MARBL MIRROR 42X78 WHT |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
1
|
Pass
|
|
|
113
|
PA790419.LGY.00
|
WO-05-2026-00013_6
|
MONTREAL THREE DRAWER NIGHTSTAND |
|
15-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
40
|
Pass
|
|
|
114
|
HW08_0987
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
2
|
Pass
|
|
|
115
|
HW08_0878
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
40
|
Pass
|
|
|
116
|
HW09_1055
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Công Nghiệp Đài Nam
|
200
|
Pass
|
|
|
117
|
HW09_1385
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
200
|
Pass
|
|
|
118
|
JC608324.WDW.00
|
WO-09-2026-00040_1
|
Lille Arm Chair Old Ver, no Upholstery |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
2
|
Pass
|
|
|
119
|
JC849307.PKV.00
|
WO-07-2026-00060_10
|
TOBY SMALL DESK, 2 DRAWERS |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
cmf
|
10
|
Pass
|
|
|
120
|
OA687864.CUS.70
|
WO-06-2026-00019_14
|
Barstool @ Gold Bar |
4201
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
cmf
|
8
|
Pass
|
|
|
121
|
OA687895.CUS.70
|
WO-06-2026-00019_15
|
Arm Chair |
4201
|
15-09-2026
|
|
SAM ASSE
|
4
|
Pass
|
|
|
122
|
GV746110.FAE.00
|
WO-05-2026-00027_8
|
Trussed Chest-Dark |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH SƠN CHÂU LỘC
|
15
|
Pass
|
QC kiểm tra hệ thống chưa có tiêu chuẩn đá và Panel mẫu đá ký duyệt và hình ảnh handover biên bản handover trên hệ thống
|
|
123
|
HW15__1099
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
400
|
Pass
|
|
|
124
|
RH997517.SBE.00
|
WO-06-2026-00041_36
|
CLASSIC SNDBLSTD 33 IN OBL BASE BEMP US |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Thế Lợi
|
CÔNG TY TNHH SƠN CHÂU LỘC
|
25
|
Pass
|
WO-06-2026-00041_87
|
|
125
|
JC611247.CUS.70
|
WO-06-2026-00054_19
|
Sennen Curved Sofa |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
UPH
|
1
|
Pass
|
BV không thế hiên D _ RINH VA CHIÊUBCAO BV 385 THUC TÊ 420 VA BV KHÔNG THÊ HIÊN MAY Ơ PHIÊN SAU THÔNG TIN TỪ MR TUÂN SE NOI PHONG TEST CÂP NHAT LAI ĐUNG VOI THUC TÊ VI MÔT LÔI RÔI LAM CUNG VAY
|
|
126
|
SH888266.HGO.00
|
WO-06-2026-00039_73
|
DAWSON SIDE TABLE, OAK BURL, OLIVE |
|
15-09-2026
|
QC Lê Mạnh Tuấn
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
30
|
Pass
|
|
|
127
|
HW08_1007
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
2
|
Fail
|
Màu bóng hơn mẫu (loại)
|
|
128
|
MB618504.WQO.00
|
WO-06-2026-00040_27
|
DURRANT SIDE CHAIR, NO UPHOLSTERY |
|
14-09-2026
|
QC Phan Huy Hợi
|
cty nhà xanh
|
10
|
Pass
|
|
|
129
|
MB618525.IRS.00
|
WO-06-2026-00040_29
|
DURRANT SIDE CHAIR, NO UPHOLSTERY |
|
14-09-2026
|
QC Phan Huy Hợi
|
cty nhà xanh
|
10
|
Pass
|
|
|
130
|
MB618502.WQO.00
|
WO-06-2026-00040_26
|
DURRANT ARM CHAIR, NO UPHOLSTERY |
|
14-09-2026
|
QC Phan Huy Hợi
|
cty nha xanh
|
10
|
Pass
|
|
|
131
|
HW08_1010
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
1
|
Fail
|
Sơn bóng hơn mẫu lỗ bọt
|
|
132
|
HW09_1099
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
SD04-768
|
6
|
Fail
|
Loại màu bóng hơn mẫu
|
|
133
|
HW08_1005
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
2
|
Fail
|
Lỗi bọt sơn màu bóng hơn mẫu
|
|
134
|
RH389322.DHB.00
|
WO-06-2026-00070_5
|
ANDROS GRANDE (PENELOPE) MIRROR 30x80 BRNZ |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
Decor
|
14
|
Pass
|
|
|
135
|
HW08_1006
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
SD04-768
|
2
|
Fail
|
Màu láng bóng hơn mẫu loại
|
|
136
|
RH389312.DHB.00
|
WO-06-2026-00070_101
|
ANDROS LINEA (ACACIA) MIRROR 54x72 BRNZ |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
Decor
|
17
|
Pass
|
|
|
137
|
SH388256.DTK.00
|
WO-07-2026-00007_8
|
Voltaire Mirror |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh Handover
|
|
138
|
SH388256.DTK.00
|
WO-07-2026-00007_9
|
Voltaire Mirror |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh Handover
|
|
139
|
SH388239.OLB.00
|
WO-06-2026-00054_8
|
FURLEIGH MIRROR, WALL |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
20
|
Pass
|
|
|
140
|
SH388266.DTK.00
|
WO-07-2026-00007_16
|
Voltaire Full Length Mirror, Oak |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
3
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh Handover
|
|
141
|
SH388266.DTK.00
|
WO-07-2026-00007_37
|
Voltaire Full Length Mirror, Oak |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh Handover
|
|
142
|
SH388256.DTK.00
|
WO-07-2026-00007_24
|
Voltaire Mirror |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
17
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh Handover
|
|
143
|
RH843006.LCM.00
|
WO-08-2026-00043_78
|
CMP ST. JAMES MBL TOP 60 RND MRBL |
|
11-09-2026
|
QC Lê Cảnh Hồng
|
subcon mộc gia phát
|
19
|
Pass
|
|
|
144
|
RH843010.LCM.00
|
WO-08-2026-00043_84
|
CMP ST J MBL TOP 72 RECT MRBL |
|
11-09-2026
|
QC Lê Cảnh Hồng
|
subcon mộc gia phát
|
10
|
Pass
|
|
|
145
|
RH843002.LCM.00
|
WO-08-2026-00043_77
|
CMP ST. JAMES MARBLE 96 RECTANGLE TABLE TOP |
|
12-09-2026
|
QC Lê Cảnh Hồng
|
subcon mộc gia phát
|
21
|
Pass
|
|
|
146
|
HW99_0881
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
50
|
Pass
|
|
|
147
|
HW08_280
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
50
|
Pass
|
|
|
148
|
HW08_1000
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
10
|
Pass
|
|
|
149
|
HW15_1158
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
15
|
Pass
|
|
|
150
|
HW16_1169
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
2
|
Pass
|
|
|
151
|
HW99_1003
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
160
|
Pass
|
|
|
152
|
HW42_0104
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
10
|
Pass
|
|
|
153
|
HW42_0106
|
|
|
|
15-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
2
|
Pass
|
|
|
154
|
RH997520.ATW.00
|
WO-06-2026-00041_61
|
CORKSCREW 30IN TBL BASE BRZ US |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
51
|
Pass
|
|
|
155
|
RH997518.ATW.00
|
WO-06-2026-00041_45
|
CORKSCREW 73 IN FLR BASE BRZ US |
|
15-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
34
|
Pass
|
|
|
156
|
SH588236.BNO.00
|
WO-06-2026-00059_73
|
Claude Bed, King, Velvet, Cinnamon - FB, US |
|
14-09-2026
|
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
Làm trước 1pcs để bọc nệm review tiếp
|
|
157
|
SH588235.UNF.00
|
WO-06-2026-00059_72
|
Claude Bed, King, Velvet, Cinnamon - SR & SLATS, US |
|
14-09-2026
|
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
Làm trước 1pcs bọc nệm review tiep
|
|
158
|
SH588237.BNO.00
|
WO-06-2026-00059_25
|
Claude Bed, King, Velvet, Cinnamon - HB, US |
|
14-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
Làm trước 1cai để bọc nệm. sau đó review tiếp
|
|
159
|
SH588229.BNO.00
|
WO-06-2026-00059_71
|
Claude Bed, Super King, Velvet, Cinnamon - HB, UK |
|
14-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
Làm trước 1 pcs để bọc nệm review tiep
|
|
160
|
SH588214.UNF.00
|
WO-06-2026-00059_69
|
Claude Bed, Super King, Velvet, Cinnamon - SR & SLATS, UK |
|
14-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
Làm trước 1cai pps bọc nệm review tiep
|
|
161
|
RH898025.BMO.00
|
WO-06-2026-00028_5
|
MAYFAIR 84 DRAWER CONSOLE - BROWN OAK |
|
14-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
162
|
OA587812.CUS.70
|
WO-04-2026-00016_37
|
Headboard Backrest – Full Size |
|
14-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
25
|
Pass
|
|
|
163
|
HW09_1255
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH TM XNK & SX ÁNH SÁNG
|
100
|
Pass
|
|
|
164
|
HW02_1464
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH TM XNK & SX ÁNH SÁNG
|
56
|
Pass
|
|
|
165
|
JC810208.WGO.00
|
WO-06-2026-00040_8
|
Curvy Console Table, Oak |
|
14-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Pass
|
|
|
166
|
HW33_381
|
|
|
|
14-09-2026
|
|
CTY TNHH TM XNK & SX ÁNH SÁNG
|
28
|
Pass
|
|
|
167
|
HW32__0029
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH TM XNK & SX ÁNH SÁNG
|
6
|
Pass
|
|
|
168
|
HW01_1504
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH TM XNK & SX ÁNH SÁNG
|
1
|
Pass
|
|
|
169
|
HW35_009
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH TM XNK & SX ÁNH SÁNG
|
1
|
Pass
|
|
|
170
|
JC811244.CUS.70
|
WO-06-2026-00032_6
|
Dining Table |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
171
|
JC811244.CUS.70
|
WO-06-2026-00032_6
|
Dining Table |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
172
|
RH882603.BER.00
|
WO-08-2026-00043_74
|
GIO STONE 14" ROUND SIDE TABLE BLACK EMPERADOR |
|
14-09-2026
|
QC Trần Thanh Sơn
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE
|
8
|
Pass
|
WO-08-2028-00043_3
|
|
173
|
JC311203.CUS.70
|
WO-07-2026-00036_4
|
Mirror |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
5
|
Pass
|
|
|
174
|
RH882603.EMH.00
|
WO-08-2026-00043_49
|
GIO STONE SIDE TABLE 14" ROUND EMPR |
|
14-09-2026
|
QC Trần Thanh Sơn
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE
|
8
|
Pass
|
|
|
175
|
JC701815.DOL.00
|
WO-06-2026-00054_25
|
Bow Chest |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
Decor
|
6
|
Pass
|
|
|
176
|
RH882601.EMH.00
|
WO-08-2026-00043_56
|
GIO STONE 10" ROUND SIDE TABLE EMPR |
|
14-09-2026
|
QC Trần Thanh Sơn
|
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T&T STONE
|
11
|
Pass
|
WO-08-2026-00043_29
|
|
177
|
HW99_0962
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
100
|
Pass
|
|
|
178
|
HW09_808
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
100
|
Pass
|
|
|
179
|
HW99_5489
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Công ty TNHH Một thành viên SX DV KD BẢO NAM
|
100
|
Pass
|
|
|
180
|
RH398439.MAD.00
|
WO-07-2026-00009_97
|
MADRID MIRROR 48x78 |
|
14-09-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
20
|
Pass
|
WO-06-2026-00067-5+00067-69+00067-41
|
|
181
|
RH970901.TTM.00
|
WO-05-2026-00040_1
|
TALLADO LAMP 10H REED GREY US |
5290571
|
14-09-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Cty TNHH Lighting Saigon
|
35
|
Pass
|
|
|
182
|
SL865404.NOO.00
|
WO-07-2026-00002_5
|
LAKE HOUSE EXPANDABLE DINING TABLE BASE - WEATHERED OAK |
|
14-09-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
20
|
Pass
|
WO_07-2026-00073-3
|
|
183
|
RH398404.VMC.00
|
WO-07-2026-00009_132
|
VALENCIA MIRROR 23x28 |
|
14-09-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
44
|
Pass
|
|
|
184
|
SH588228.BNO.00
|
WO-06-2026-00059_70
|
Claude Bed, Super King, Velvet, Cinnamon - FB, UK |
|
14-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
1
|
Pass
|
Làm trước 1cai pps bọc nệm review lai
|
|
185
|
GV645101.DWW.04
|
WO-06-2026-00006_7
|
CHANNEL BACK SOFA - VELVET TOAST FABRIC |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
UPH
|
15
|
Pass
|
|
|
186
|
GV645101.DWW.04
|
WO-06-2026-00006_7
|
CHANNEL BACK SOFA - VELVET TOAST FABRIC |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
UPH
|
15
|
Pass
|
|
|
187
|
KR389102.SLS.00
|
WO-05-2026-00018_1
|
Mirror, Trytich Metal 4740, Br Pewter |
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
20
|
Pass
|
|
|
188
|
SH388256.DTK.00
|
WO-07-2026-00007_22
|
Voltaire Mirror |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
Cty TNHH GMC
|
6
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh Handover
|
|
189
|
HW02_150
|
|
|
|
14-09-2026
|
|
DNTN SX TM DV QUỐC TRƯỞNG
|
24
|
Pass
|
|
|
190
|
CE786003.FSN.00
|
WO-06-2026-00056_22
|
C3B-226 NIGHTSTAND |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
30
|
Pass
|
Hang w
|
|
191
|
RH997512.SBE.01
|
WO-06-2026-00042_53
|
CLASSIC SNDBLSTD 22 IN RCT BASE BEMP EUUK |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
12
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh Handover
|
|
192
|
AS780271.TBA.90
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
193
|
RH997512.SBE.00
|
WO-06-2026-00041_79
|
CLASSIC SNDBLSTD 22 IN RCT BASE BEMP US |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Hữu Đạt
|
CTY TNHH GMC
|
5
|
Pass
|
Chưa có hình ảnh Handover
|
|
194
|
MB592101.TBA.90
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
195
|
JC611220.CUS.70
|
WO-05-2026-00015_3
|
Bench Gallice Natural Beige Travertine |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
196
|
JC611220.CUS.70
|
WO-05-2026-00015_3
|
Bench Gallice Natural Beige Travertine |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
197
|
JC811236.CUS.70
|
WO-06-2026-00002_14
|
Vivian Console Table |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
198
|
JC811236.CUS.70
|
WO-06-2026-00002_14
|
Vivian Console Table |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
199
|
RH997520.ATW.01
|
WO-04-2026-00037_15
|
CORKSCREW 30IN TBL BASE BRZ EUUK |
10149580
|
14-09-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Cty TNHH Lighting Saigon
|
8
|
Pass
|
|
|
200
|
RH997531.CAW.01
|
WO-04-2026-00037_14
|
MADRID FLOOR LAMP 80IN BASE BOAK EU_UK |
10149580
|
14-09-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Cty TNHH Lighting Saigon
|
2
|
Pass
|
|
|
201
|
CE786012.MCH.40
|
WO-08-2026-00022_1
|
CD-701-223B STONE TOP ONLY |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
5
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
202
|
SH888262.CBL.00
|
WO-06-2026-00039_72
|
GERMAIN COFFEE - ALPI CALIFORNIA BURL |
|
14-09-2026
|
QC Lê Mạnh Tuấn
|
Antique - Làm Màu Chuyền
|
30
|
Pass
|
|
|
203
|
CE786012.UNF.00
|
WO-07-2026-00078_2
|
CD-701-223B UNFINISHED NIGHTSTAND FRAME W/STONE TOP |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
15
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
204
|
RH398439.MAD.00
|
WO-06-2026-00067_106
|
MADRID MIRROR 48x78 |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
12
|
Pass
|
|
|
205
|
RH389322.HMB.00
|
WO-06-2026-00070_6
|
ANDROS GRANDE (PENELOPE) MIRROR 30x80 BRS |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
Decor
|
7
|
Pass
|
|
|
206
|
JC811228.CUS.70
|
WO-05-2026-00023_4
|
Side Table Type 1 |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
207
|
JC811228.CUS.70
|
WO-05-2026-00023_4
|
Side Table Type 1 |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
208
|
RH346502.BDB.00
|
WO-06-2026-00070_55
|
FRENCH PANEL MIRROR 36X48 BRAS |
5319372
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
cmf
|
45
|
Pass
|
|
|
209
|
HW15-1159
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
CMF line G
|
52
|
Pass
|
|
|
210
|
HW42_0108
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH CƠ KHÍ TÀI ĐỨC
|
0
|
Pass
|
|
|
211
|
RH327103.TBA.90
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG
|
2
|
Fail
|
Sò cạnh
|
|
212
|
JC330701.ABS.00
|
WO-05-2026-00039_27
|
Monaco Mirror |
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
10
|
Pass
|
|
|
213
|
SL865404.WWA.00
|
WO-07-2026-00073_4
|
Lake House Expandable Dining Table Base - White Wash |
|
14-09-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
20
|
Pass
|
|
|
214
|
HW03_0552
|
|
|
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
Bảo trì
|
102
|
Pass
|
Kiểm tra bảo trì vệ sinh ray cũ lại đã ok
|
|
215
|
MH686324.CUS.70
|
WO-10-2025-00016_4
|
VANITY POUF |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
UPH
|
1
|
Pass
|
Vai khach hang cung cap
|
|
216
|
RH398421.DAG.00
|
WO-06-2026-00057_28
|
DONATELLO MIRROR 30x68 |
|
14-09-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
217
|
GV839012.DWM.00
|
WO-04-2026-00058_9
|
Seduction Side Table |
|
14-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
15
|
Pass
|
|
|
218
|
RH559201.NLR.00
|
WO-07-2026-00023_16
|
BURK NTRL PLFRM BD NTRL TWIN GG |
|
14-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
10
|
Pass
|
|
|
219
|
SH888262.CBL.00
|
WO-06-2026-00039_70
|
GERMAIN COFFEE - ALPI CALIFORNIA BURL |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Hoàng Vũ
|
Assembly - Lắp Ráp
|
45
|
Pass
|
WO-062026-00039_70 + 71+72
|
|
220
|
OA587811.CUS.70
|
WO-04-2026-00016_36
|
ADA Bed Base - Full size |
4147
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
2
|
Pass
|
|
|
221
|
GV746105.LTO.00
|
WO-05-2026-00027_5
|
Trussed Chest-Light |
|
14-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
15
|
Pass
|
kiểm tra phần gỗ
|
|
222
|
GV746105.LTO.00
|
WO-05-2026-00027_5
|
Trussed Chest-Light |
|
14-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
15
|
Pass
|
|
|
223
|
JC831510.BGL.01
|
WO-05-2026-00039_53
|
Richter Trolley Cart, ABS - AM01 |
|
14-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD + DECOR
|
6
|
Pass
|
|
|
224
|
GV746106.LTO.00
|
WO-05-2026-00027_6
|
Trussed Bedside-Light |
|
14-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
15
|
Pass
|
|
|
225
|
JC866230.PBV.80
|
WO-07-2026-00036_3
|
Garcon Coffee Table |
|
14-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
1
|
Pass
|
|
|
226
|
RH398439.MAD.00
|
WO-06-2026-00067_5
|
MADRID MIRROR 48x78 |
|
13-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Spraying - Sơn
|
8
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
227
|
RH340403.DMB.00
|
WO-06-2026-00070_61
|
NICCOLO FLOAT 26X48 BRS |
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
11
|
Pass
|
|
|
228
|
RH340406.DMB.00
|
WO-06-2026-00070_32
|
NICCOLO FLOAT 42 RD BRS |
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
6
|
Pass
|
|
|
229
|
RH340406.ORB.00
|
WO-06-2026-00070_31
|
NICCOLO FLOAT 42 RD BRZ |
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
10
|
Pass
|
|
|
230
|
RH322318.DMB.00
|
WO-06-2026-00070_21
|
METAL DOVETAIL MIRROR 28 X 80 BRS |
|
13-09-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
84
|
Pass
|
|
|
231
|
RH398429.DAG.00
|
WO-06-2026-00057_30
|
DONATELLO MIRROR 20x24 |
|
13-09-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
232
|
RH798010.LBO.00
|
WO-06-2026-00028_2
|
MAYFAIR 48 GLS CABINET - LIGHT BROWN OAK |
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Sanding - Chà Nhám
|
2
|
Pass
|
Màu DBO(1pcs)BMO(1pcs)
|
|
233
|
SH388239.OLB.00
|
WO-06-2026-00054_8
|
FURLEIGH MIRROR, WALL |
|
13-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
20
|
Pass
|
Thêm PO 00054_7=10
|
|
234
|
MB802103.FS38.00
|
WO-06-2026-00040_41
|
Cleo Side Table |
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
3
|
Pass
|
|
|
235
|
RH757501.WNK.00
|
WO-06-2026-00070_34
|
ITALIAN GEO OAK SHORT BAR CABINET NATL US |
|
13-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
6
|
Pass
|
Thêm PO 00070_40=26
|
|
236
|
SH788255.DTM.00
|
WO-05-2026-00035_41
|
DEVON BEDSIDE TABLE |
|
13-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
50
|
Pass
|
|
|
237
|
JC531527.CWD.80
|
WO-07-2026-00019_1
|
Rita Four Poster Bed 6ft, Upholstery |
JCD-UK POR00009482
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
238
|
OA744820.CUS.70
|
WO-04-2026-00003_30
|
Bar Cabinet - Left |
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
Decor
|
7
|
Pass
|
|
|
239
|
JC609401.WDW.02
|
WO-06-2026-00047_5
|
Chagal Chair, Walnut - Finish to foam |
|
13-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
10
|
Pass
|
|
|
240
|
AS780219.BRI.00
|
WO-06-2026-00022_20
|
MOGADORE 84 SBOARD WOOD DOOR BRAUN |
|
13-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
14
|
Pass
|
|
|
241
|
RH322301.ORB.00
|
WO-06-2026-00070_1
|
METAL DOVETAIL MIRROR 26 X 48 BRZ |
|
13-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
94
|
Pass
|
|
|
242
|
RH321231.BRO.00
|
WO-06-2026-00070_56
|
SHIELD MIR 29X48 BRNZ |
|
13-09-2026
|
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
9
|
Pass
|
Thêm PO 00070_12=18
|
|
243
|
AS780271.BRI.90
|
|
|
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
244
|
RH321250.BRO.00
|
WO-08-2026-00068_13
|
ITALIAN MID CENTURY SHIELD MIR 24X40 BRNZ |
|
13-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
20
|
Pass
|
|
|
245
|
RH389306.ABS.00
|
WO-07-2026-00012_16
|
AVA MIRROR 36x48 AGED PEWTER |
|
13-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
32
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
246
|
RH389316.DHB.00
|
WO-06-2026-00070_105
|
ACACIA MIRROR 28x80 BRNZ |
|
13-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
13
|
Pass
|
|
|
247
|
RH389319.DHB.00
|
WO-06-2026-00070_13
|
ELENA MIRROR 28x80 BRZN |
|
13-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
8
|
Pass
|
|
|
248
|
RH389312.DHB.00
|
WO-06-2026-00070_101
|
ANDROS LINEA (ACACIA) MIRROR 54x72 BRNZ |
|
13-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
17
|
Pass
|
|
|
249
|
RH997531.CAW.01
|
WO-04-2026-00037_14
|
MADRID FLOOR LAMP 80IN BASE BOAK EU_UK |
|
13-09-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Cty TNHH Lighting Saigon
|
2
|
Pass
|
|
|
250
|
RH997520.ATW.01
|
WO-04-2026-00037_15
|
CORKSCREW 30IN TBL BASE BRZ EUUK |
|
13-09-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Cty TNHH Lighting Saigon
|
8
|
Pass
|
|
|
251
|
GV746109.FAE.00
|
WO-05-2026-00027_7
|
Trussed Sideboard-Dark |
|
13-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
15
|
Pass
|
|
|
252
|
GV746111.FAE.00
|
WO-05-2026-00027_9
|
Trussed Bedside-Dark |
|
13-09-2026
|
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
15
|
Pass
|
|
|
253
|
RH970901.TTM.00
|
WO-05-2026-00040_1
|
TALLADO LAMP 10H REED GREY US |
|
13-09-2026
|
QC Pham Ngoc San
|
Cty TNHH Lighting Saigon
|
35
|
Pass
|
|
|
254
|
GV746110.FAE.00
|
WO-05-2026-00027_8
|
Trussed Chest-Dark |
|
13-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
15
|
Pass
|
|
|
255
|
AS880217.BRI.00
|
WO-06-2026-00022_15
|
MOGADORE 56" REC CF BRAUN |
|
13-09-2026
|
QC Dương Văn Lưu
|
Antique 2 - PTC 2 - Làm màu giả cổ
|
14
|
Pass
|
WO-06-2024-00022_16 // kiểm tra trung
|
|
256
|
RH314914.GGT.00
|
WO-07-2026-00027_2
|
ANTQ CRVD WOOD MIRROR GILT |
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
1
|
Pass
|
|
|
257
|
RH398443.VMC.00
|
WO-04-2026-00045_33
|
VALENCIA MIRROR 40x60 |
|
13-09-2026
|
|
ATD
|
4
|
Pass
|
|
|
258
|
MB802103.FS14.00
|
WO-06-2026-00040_40
|
Cleo Side Table |
|
13-09-2026
|
|
ATD
|
3
|
Pass
|
|
|
259
|
AS780219.BRI.00
|
WO-06-2026-00022_20
|
MOGADORE 84 SBOARD WOOD DOOR BRAUN |
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
14
|
Pass
|
|
|
260
|
OA887860.CUS.70
|
WO-06-2026-00019_42
|
Custom Dining Table (Round) @ Main Dining |
4201
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
3
|
Pass
|
|
|
261
|
RH322003.PAN.00
|
WO-06-2026-00070_96
|
ALTO MIRROR 26X48 ANCK |
|
13-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
6
|
Pass
|
|
|
262
|
JC801261.ANC.00
|
WO-05-2026-00013_10
|
Dakota small table - Base only |
|
13-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
10
|
Pass
|
|
|
263
|
RH798076.TOK.00
|
WO-06-2026-00020_35
|
MAYFAIR 111 CLOSED SIDEBOARD - TAUPE OAK |
|
12-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Fail
|
Lo khoét văn hậu va ke lệch nhau Bv lỗ hậu sai Ted kiểm tra sửa lại ( 1 san phẩm này SX sửa lại lỗ van hậu)
|
|
264
|
RH598001.LKO.00
|
WO-06-2026-00020_10
|
MAYFAIR PANEL US KING BED WOFB - LIGHT OAK |
|
12-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
1
|
Pass
|
|
|
265
|
OA844814.CUS.70
|
WO-04-2026-00003_32
|
Side Table |
|
12-09-2026
|
QC Bùi Văn Ton
|
Assembly - Lắp Ráp
|
14
|
Pass
|
|
|
266
|
JC611223.CUS.70
|
|
|
JCD-UKPOR00009242
|
12-09-2026
|
QC Bùi Văn Dụng
|
Packing - Ðóng Thùng (PT2)
|
1
|
Pass
|
|
|
267
|
JC828815.DOL.01
|
WO-05-2026-00039_51
|
Bembridge Game Table - US - Dark Green Baize |
|
12-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Sanding - Chà Nhám
|
10
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
268
|
RH398424.MAD.00
|
WO-06-2026-00067_104
|
MADRID MIRROR 54x96 |
|
12-09-2026
|
QC Phan Văn Sâm
|
Spraying - Sơn
|
22
|
Pass
|
Mã hàng này chưa có hình ảnh Hannover
|
|
269
|
JC811219.CUS.70
|
WO-05-2026-00015_11
|
Bespoke Stair Entrance Table |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
270
|
GV746109.FAE.00
|
WO-05-2026-00027_7
|
Trussed Sideboard-Dark |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
15
|
Pass
|
|
|
271
|
RH321233.BRO.00
|
WO-06-2026-00070_50
|
NOTCHED CORNER MIR 33X48 BRNZ |
|
12-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
7
|
Pass
|
|
|
272
|
JC811219.CUS.70
|
WO-05-2026-00015_11
|
Bespoke Stair Entrance Table |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
273
|
RH882977.OPI.00
|
WO-07-2026-00026_9
|
ROCCO PLINTH 14" SQUARE SIDE TABLE IVRY |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
274
|
RH398439.MAD.00
|
WO-06-2026-00067_106
|
MADRID MIRROR 48x78 |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
12
|
Pass
|
|
|
275
|
RH898029.TOK.00
|
WO-06-2026-00020_22
|
MAYFAIR 60 RECT STORAGE COFFEE - TAUPE OAK |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Thị Mưa
|
Sanding - Chà Nhám
|
1
|
Pass
|
|
|
276
|
RH321210.PAN.00
|
WO-06-2026-00070_3
|
LUCENT RECT 30X40 ANCK |
|
12-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
41
|
Pass
|
|
|
277
|
RH882977.OPI.00
|
WO-07-2026-00026_9
|
ROCCO PLINTH 14" SQUARE SIDE TABLE IVRY |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
278
|
RH882965.OPI.00
|
WO-07-2026-00026_7
|
ROCCO PLINTH 22 SQUARE SIDE TABLE IVORY |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
2
|
Pass
|
|
|
279
|
RH882965.OPI.00
|
WO-07-2026-00026_7
|
ROCCO PLINTH 22 SQUARE SIDE TABLE IVORY |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
2
|
Pass
|
|
|
280
|
JC830415.ABS.00
|
WO-07-2026-00045_2
|
Garcon Coffee Table Square, PBV - AM01 |
|
12-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
1
|
Pass
|
|
|
281
|
RH398403.UBK.00
|
WO-06-2026-00067_32
|
UFFIZI MIRROR 12x15.5 BLACK |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
ATD
|
32
|
Pass
|
|
|
282
|
RH398434.UAG.00
|
|
|
|
12-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
1
|
Pass
|
|
|
283
|
RH398439.MAD.00
|
WO-06-2026-00067_41
|
MADRID MIRROR 48x78 |
|
12-09-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
8
|
Pass
|
WO-06-2026-00067-83+00067-21
|
|
284
|
SH799201.DSM.00
|
WO-07-2026-00010_39
|
Lennox Bar Cart |
|
12-09-2026
|
QC Cao Xuân Lâm
|
Assembly - Lắp Ráp
|
4
|
Pass
|
Ván dán đá
|
|
285
|
AS380235.TBA.90
|
|
|
|
12-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
1
|
Pass
|
|
|
286
|
RH414719.TBA.90
|
|
|
|
12-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CÔNG TY TNHH HD GLASS
|
9
|
Pass
|
|
|
287
|
RH346502.BDB.00
|
WO-06-2026-00070_55
|
FRENCH PANEL MIRROR 36X48 BRAS |
|
12-09-2026
|
QC Đặng Hoài Nam
|
CTY TNHH MTV LÂM NGHĨA PHÚC
|
45
|
Pass
|
|
|
288
|
AS380235.TBA.90
|
|
|
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
Của chỉ mở được từng cánh , không mở được 1 lúc 2 cánh . Kệ kiếng cắt theo thực tế khung sau khi hoàn thành .
|
|
289
|
JC611230.CUS.70
|
WO-05-2026-00029_4
|
Sofa, Upholstery |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
UPH
|
1
|
Pass
|
Vai khach hang cung cap
|
|
290
|
RH997520.ATW.00
|
WO-06-2026-00041_61
|
CORKSCREW 30IN TBL BASE BRZ US |
|
11-09-2026
|
QC Phan Huy Hợi
|
cty kim Khánh Bình
|
51
|
Pass
|
|
|
291
|
AS780270.TBA.90
|
|
|
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
292
|
JC611221.CUS.70
|
WO-05-2026-00015_4
|
Armchair, Upholstery |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Văn Dương
|
UPH
|
2
|
Pass
|
Sản phẩm đang cao hơn bv thôngbtin từ vy làm theo thưc tê cai khach hang đa duyên chi thay đổi cai nêm cho mềm hơn da lấy da cua mh khach hang đa đông y
|
|
293
|
RH887111.OND.00
|
WO-08-2026-00043_83
|
CMP DIAMOND 40 RND TOP NATL |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
Veneering
|
14
|
Pass
|
Kiểm cắt may venner
|
|
294
|
OA587806.CUS.70
|
WO-04-2026-00016_32
|
King Bed Base |
|
12-09-2026
|
QC Phan Huy Hợi
|
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ĐẠI TẤN DŨNG
|
187
|
Pass
|
|
|
295
|
RH882967.OPI.00
|
WO-07-2026-00026_5
|
ROCCO PLINTH 40 RECT COFFEE TABLE IVORY |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
296
|
RH882967.OPI.00
|
WO-07-2026-00026_5
|
ROCCO PLINTH 40 RECT COFFEE TABLE IVORY |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
1
|
Pass
|
Chưa có hình Hanover
|
|
297
|
JC511205.CUS.70
|
WO-06-2026-00054_18
|
Headboard Screen, Upholstery |
JCD-UK POR00009242
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
298
|
AS880252.TBA.90
|
|
|
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Trọng An
|
SAM ASSE
|
1
|
Pass
|
|
|
299
|
RH882963.OPI.00
|
WO-07-2026-00026_6
|
ROCCO PLINTH 52 RECT COFFEE TABLE IVORY |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
Fit-wash - Ptc 2 - Ráp - Ptc 2
|
1
|
Pass
|
|
|
300
|
RH882963.OPI.00
|
WO-07-2026-00026_6
|
ROCCO PLINTH 52 RECT COFFEE TABLE IVORY |
|
12-09-2026
|
QC Nguyễn Thanh Tuấn
|
ATS
|
1
|
Pass
|
|