QC WOOD, VENEER,...
Result: 2938

#STT Mã MP Mã hàng Client PO Ngày Kiểm Người Kiểm Vị trí Số Lượng Tình Trạng Ghi chú Sửa đổi
1 RA03-0434 5/16/2026 QC Đặng Hoài Nam 2_WHD 3184 PASS Cortina leather - Leathers Café Earl Gray Crypton CAFECY-9805. Content: 100% Aniline Leather
2 CS09-4243 5/13/2026 QC Đặng Hoài Nam 2_WHD 4 PASS James Dunlop Textiles - Palm Springs 109502 Whisky 113 109502. Content: 76% viscose, 24% Polyester. Width: 54.3"
3 CS09-4242 5/13/2026 QC Đặng Hoài Nam 2_WHD 1 PASS Kravet - Railroaded 35604-3. Content: 92% Polyester, 8% Cotton. Width: 57.25"
4 WO04-0242 111038 5/12/2026 QC Nguyễn Trọng An SD07-BOT 405 PASS Veneer gỗ Sấu Xoài Bông 0.6mm ( Crown Paldao )
5 WO04-0239 5/11/2026 QC Nguyễn Trọng An SD05-HHN 400 PASS Veneer for GV726203.GDM.00
6 WO04-0024 5/11/2026 QC Nguyễn Trọng An SD07-GBT 5000 PASS Veneer lót 0.6mm - Backing veneer
7 WO04-0164 5/11/2026 QC Nguyễn Trọng An SD05-HHN 500 PASS Oak Burl Cluster Veneer 0.55mm
8 WO01-OAK-0017 110204 5/8/2026 QC Bùi Văn Ton SD07-LAM 18 PASS Gỗ sồi châu Âu 50mm (ABC), chưa rong bìa - European oak wood (Grade A)
9 WO04-0008.A 5/7/2026 QC Nguyễn Trọng An SD07-BOT 100 FAIL Veneer Sycamore Figured - Grade A
10 WO04-0239 5/7/2026 QC Nguyễn Trọng An SD07-LYT 400 FAIL Veneer for GV726203.GDM.00
11 WO03-0006 111140 5/5/2026 PAK-PT1 Ngụy Minh Trung SD07-KPP 250 Plywood 18x1220x2440 (P2-CARB)- AA - WO03-0006
12 WO04-0242 111038 5/5/2026 QC Nguyễn Trọng An WHD PTC2 405 Veneer gỗ Sấu Xoài Bông 0.6mm ( Crown Paldao )
13 WO01-POP-0004 5/5/2026 QC Bùi Văn Ton SD01-PDW 10 PASS Gỗ poplar 32mm (5/4) com#2 - Poplar wood / 32mmx 100mm upx 1800mm up
14 WO04-0005.B 5/5/2026 QC Nguyễn Trọng An SD05-HHN 500 PASS America Oak veneer 0.6mm (Crown) - Veneer Oak Mỹ 0.6mm (Vân bông) - Grade B
15 WO04-0250 5/4/2026 QC Nguyễn Trọng An SD07-LYT 500 PASS B10Veneer Walnut bông 0.45mm- Crown Walnut veneer 0.45mm
16 WO04-0163 5/4/2026 QC Nguyễn Trọng An Công ty TNHH Gỗ Hằng Hưng Nguyên 3000 Mappa Burl Veneer 0.55mm ( Grade A )
17 WO03-0006 110938 4/29/2026 QC Nguyễn Trọng An SD07-KKP 100 PASS Plywood 18x1220x2440 -  EPA TSCA certificate ( CARB P2 )
18 RA03_0422 4/29/2026 QC Đặng Hoài Nam 2_WHD 229 FAIL (WR 154496) WHOLE BACK & SEAT BARBAROSSA BOLERO PUMPKINTX-46 Content: 100% Leather Width: HIDE
19 CS09-4241 111095 4/29/2026 QC Đặng Hoài Nam 2_WHD 2404 PASS (WR 154670) Central panels Schumacher 921899 Lime &Wheat FA-200
20 RA03-0431 110801 4/28/2026 QC Đặng Hoài Nam WHD PTC2 229 (WR 154496) WHOLE BACK & SEAT BARBAROSSA BOLERO PUMPKIN TX-46 Content: 100% Leather Width: HIDE
 
loading